Kết quả Zhenis vs Ordabasy, 22h00 ngày 16/03

  • Thứ hai, Ngày 16/03/2026
    22:00
  • Zhenis 1
    0
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 2
    Mùa giải (Season): 2026
    Ordabasy 3
    2
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    0.80
    -0.25
    1.02
    O 2.25
    0.95
    U 2.25
    0.85
    1
    2.45
    X
    3.10
    2
    2.60
    Hiệp 1
    +0
    1.03
    -0
    0.69
    O 1
    0.90
    U 1
    0.82
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Zhenis vs Ordabasy

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - -1°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Kazakhstan 2026 » vòng 2

  • Zhenis vs Ordabasy: Diễn biến chính

  • 32'
    0-0
    Sergiy Maliy
  • 38'
    0-0
    Yury Vakulko
  • 44'
    Luka Imnadze
    0-0
  • 46'
    0-0
     Zhasulan Amir
     Vladyslav Naumets
  • 46'
    0-0
     Macedo Moraes Everton
     Dimitar Mitkov
  • 63'
    0-0
     Murodzhon Khalmatov
     Yury Vakulko
  • 65'
    Samson Iyede Onomigho  
    Elguja Lobjanidze  
    0-0
  • 69'
    0-1
    goal Sultanbek Astanov (Assist:Zhasulan Amir)
  • 74'
    0-2
    goal Zhasulan Amir
  • 75'
    Alexander Merkel  
    Ardak Saulet  
    0-2
  • 75'
    Sagadat Tursynbay  
    Mikail Askerov  
    0-2
  • 78'
    0-2
     Zikrillo Sultaniyazov
     Elkhan Astanov
  • 90'
    0-2
    Zikrillo Sultaniyazov
  • Zhenis vs Ordabasy: Đội hình chính và dự bị

  • Zhenis5-4-1
    41
    Maksim Plotnikov
    72
    Mikail Askerov
    63
    Ivan Saravanja
    5
    Zurab Tevzadze
    4
    Marat Bystrov
    14
    Ardak Saulet
    10
    Luka Imnadze
    88
    Gian Martins
    7
    Islambek Kuat
    19
    Adílio
    9
    Elguja Lobjanidze
    7
    Vladyslav Naumets
    45
    Dimitar Mitkov
    10
    Elkhan Astanov
    22
    Sultanbek Astanov
    11
    Yury Vakulko
    16
    Mihai Capatina
    5
    Nikola Antic
    3
    Guy-Marcelin Kilama
    25
    Sergiy Maliy
    55
    Aleksa Amanovic
    1
    Bekkhan Shayzada
    Ordabasy3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 17Aldair Adilov
    30Nikolay Gorobchenko
    8Madi Hossein
    45Samson Iyede Onomigho
    21Batykhan Kamaradinov
    18Baizhan Madelkhan
    52Alexander Merkel
    77Nursayat Shanshar
    1Ilya Sotnik
    13Sagadat Tursynbay
    23Andrey Ulshin
    Zhasulan Amir 15
    Macedo Moraes Everton 9
    Murodzhon Khalmatov 23
    Zikrillo Sultaniyazov 17
    Birzhan Toktybay 21
    Magzhan Toktybay 20
    Kazhymukan Tolepbergen 13
    Ali Turganov 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Aleksandr Sednev
  • BXH VĐQG Kazakhstan
  • BXH bóng đá Kazakhstan mới nhất
  • Zhenis vs Ordabasy: Số liệu thống kê

  • Zhenis
    Ordabasy
  • 11
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    25
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 6
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 96
    Pha tấn công
    73
  •  
     
  • 54
    Tấn công nguy hiểm
    39
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    34%
  •  
     

BXH VĐQG Kazakhstan 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Ordabasy 24 17 4 3 47 18 29 55 B T T T T B
2 FC Kairat Almaty 23 16 6 1 47 15 32 54 T T T T T T
3 Lokomotiv Astana 23 13 6 4 41 24 17 45 T T T H T T
4 Okzhetpes 24 12 6 6 37 32 5 42 B T B T T T
5 FK Aktobe Lento 24 11 5 8 34 28 6 38 T B H T B T
6 FK Yelimay Semey 23 8 8 7 31 32 -1 32 H H T H B B
7 Tobol Kostanai 24 9 4 11 29 32 -3 31 T B T T B T
8 Ulytau Zhezkazgan 24 8 7 9 22 27 -5 31 B B H B T B
9 Zhenis 23 7 8 8 22 25 -3 29 H B H T T B
10 FK Kaspyi Aktau 24 7 5 12 25 34 -9 26 T B H H T B
11 Kyzylzhar Petropavlovsk 24 6 6 12 26 35 -9 24 T T H H B B
12 FK Atyrau 23 4 11 8 18 24 -6 23 B H H B B T
13 FC Zhetysu Taldykorgan 24 5 7 12 25 41 -16 22 B H B B B T
14 Irtysh Pavlodar 23 4 8 11 22 32 -10 20 T T B B T B
15 Kaisar Kyzylorda 24 3 11 10 20 32 -12 20 H H B B B B
16 Altay FK 24 4 8 12 21 36 -15 20 B B H B B T

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation
" "