Kết quả FK Auda Riga vs FK Liepaja, 23h00 ngày 25/08
Kết quả FK Auda Riga vs FK Liepaja
Đối đầu FK Auda Riga vs FK Liepaja
Phong độ FK Auda Riga gần đây
Phong độ FK Liepaja gần đây
-
Thứ ba, Ngày 25/08/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.86+0.5
0.90O 2.75
0.76U 2.75
1.001
1.86X
3.802
3.35Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.80O 1.25
0.98U 1.25
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Auda Riga vs FK Liepaja
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Latvia 2026 » vòng 23
-
FK Auda Riga vs FK Liepaja: Diễn biến chính
-
14'Sebastian Aranda
Hrvoj Tin0-0 -
62'0-0Danila Patijcuks
-
64'0-0Ekou Rodolphe
Irad Mushindi -
70'0-0Bruno Melnis
Abiodun Ogunniyi -
71'0-0Afonso Leite
Danila Patijcuks -
71'Andrews Appiah
Kader Kone0-0 -
77'Youba Traore(Assists:Edvin Bongemba)
1-0 -
84'Roberts Bocs
Edvin Bongemba1-0 -
84'Brian Pena Perez-Vico
Jevgenijs Minins1-0 -
84'Jayen Gerold
Barthelemy Diedhiou1-0 -
85'1-0Ekou Rodolphe
-
88'1-0Ekou Rodolphe
-
88'1-0Bart Straalman
-
FK Auda Riga vs FK Liepaja: Đội hình chính và dự bị
-
FK Auda Riga4-1-4-1FK Liepaja4-2-3-198Toms Nils Purins71Oskars Rubenis4Moussa Ouedraogo6Ralfs Kragliks2Hrvoj Tin20Youba Traore25Barthelemy Diedhiou8Edvin Bongemba77Jevgenijs Minins17Eduards Daskevics47Kader Kone44Kyvon Leidsman7Abiodun Ogunniyi70Danila Patijcuks23Amar Haidara5Leonel Strumia22Irad Mushindi35Vladislavs Sorokins4Marvin Martins Santos34Talisca2Bart Straalman24Davis Oss
- Đội hình dự bị
-
7Andrews Appiah80Sebastian Aranda3Daniels Balodis21Roberts Bocs42Mohamed Fofana23Mahamoud Fofana46Jayen Gerold30Brian Pena Perez-Vico1Raivo SturinsKirils Iljins 3Vjaceslavs Isajevs 26Andrii Korobenko 28Lauris Lakutis 29Afonso Leite 77Bruno Melnis 17Cisse Mory 15Danijel Petkovic 12Ekou Rodolphe 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Simo ValakariTamaz Pertia
- BXH VĐQG Latvia
- BXH bóng đá Latvia mới nhất
-
FK Auda Riga vs FK Liepaja: Số liệu thống kê
-
FK Auda RigaFK Liepaja
-
1Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
8Tổng cú sút8
-
-
1Sút trúng cầu môn1
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
2Cản sút4
-
-
17Sút Phạt13
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
533Số đường chuyền294
-
-
86%Chuyền chính xác71%
-
-
13Phạm lỗi17
-
-
2Việt vị4
-
-
1Cứu thua0
-
-
7Rê bóng thành công12
-
-
31Ném biên24
-
-
7Cản phá thành công12
-
-
15Thử thách8
-
-
1Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
26Long pass20
-
-
127Pha tấn công80
-
-
46Tấn công nguy hiểm39
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
52Số pha tranh chấp thành công45
-
-
0.66Bàn thắng kỳ vọng0.65
-
-
0.56Cú sút trúng đích0.15
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
7Số quả tạt chính xác9
-
-
11Phá bóng16
-
BXH VĐQG Latvia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rigas Futbola skola | 28 | 22 | 4 | 2 | 68 | 20 | 48 | 70 | T T T H T H |
| 2 | Riga FC | 28 | 20 | 6 | 2 | 82 | 28 | 54 | 66 | T T T H B H |
| 3 | FK Auda Riga | 28 | 17 | 5 | 6 | 45 | 27 | 18 | 56 | T T T T H T |
| 4 | FK Liepaja | 29 | 12 | 5 | 12 | 39 | 41 | -2 | 41 | B T T B T H |
| 5 | BFC Daugavpils | 29 | 10 | 8 | 11 | 34 | 33 | 1 | 38 | B T T H B H |
| 6 | Super Nova | 27 | 9 | 5 | 13 | 28 | 38 | -10 | 32 | B T B H H T |
| 7 | Jelgava | 29 | 8 | 7 | 14 | 32 | 48 | -16 | 31 | B B B T T B |
| 8 | Grobina | 29 | 5 | 9 | 15 | 20 | 51 | -31 | 24 | H B B B T B |
| 9 | Tukums-2000 | 29 | 5 | 8 | 16 | 43 | 59 | -16 | 23 | B T B B B T |
| 10 | Ogre United | 28 | 3 | 5 | 20 | 27 | 73 | -46 | 14 | B H B B B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

