Kết quả FK Rigas Futbola skola vs FK Auda Riga, 22h00 ngày 04/07

VĐQG Latvia 2026 » vòng 22

  • FK Rigas Futbola skola vs FK Auda Riga: Diễn biến chính

  • 33'
    Stefan Panic
    0-0
  • 46'
    0-0
     Andrews Appiah
     Olabanjo Ogunji
  • 46'
    Rostand Ndjiki  
    Cedric Kouadio  
    0-0
  • 58'
    Martins Kigurs  
    Janis Ikaunieks  
    0-0
  • 58'
    Gauthier Mankenda  
    Roberts Savalnieks  
    0-0
  • 61'
    0-1
    goal Oskars Rubenis
  • 67'
    Lasha Odisharia  
    Ismael Diomande  
    0-1
  • 73'
    0-1
    Kader Kone(Reason:Goal Disallowed - Foul)
  • 78'
    Toms Nils Purins(OW)
    1-1
  • 78'
    Stefan Panic
    1-1
  • 84'
    1-1
     Wally Fofana
     Eduards Daskevics
  • 84'
    1-1
     Henoc Lusweki
     Edvin Bongemba
  • 84'
    1-1
     Jevgenijs Minins
     Kader Kone
  • 86'
    Martins Kigurs
    1-1
  • 86'
    Roberts Veips  
    Modou Saidy  
    1-1
  • 87'
    1-1
    Hussaini Ibrahim
  • 90'
    1-1
    Wally Fofana
  • 90'
    1-1
     Sebastian Aranda
     Andrews Appiah
  • Rigas Futbola skola vs FK Auda Riga: Đội hình chính và dự bị

  • Rigas Futbola skola4-1-3-2
    16
    Jevgenijs Nerugals
    18
    Dmitrijs Zelenkovs
    43
    Ziga Lipuscek
    23
    Herdi Prenga
    6
    Aleksandar Filipovic
    26
    Stefan Panic
    10
    Janis Ikaunieks
    66
    Modou Saidy
    11
    Roberts Savalnieks
    17
    Cedric Kouadio
    7
    Ismael Diomande
    47
    Kader Kone
    17
    Eduards Daskevics
    25
    Barthelemy Diedhiou
    8
    Edvin Bongemba
    71
    Oskars Rubenis
    14
    Hussaini Ibrahim
    2
    Hrvoj Tin
    20
    Youba Traore
    18
    Ariel Arroyo
    22
    Olabanjo Ogunji
    98
    Toms Nils Purins
    FK Auda Riga4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 49Martins Kigurs
    99Shina Kumater
    77Gauthier Mankenda
    1Rihards Matrevics
    15Rostand Ndjiki
    8Lasha Odisharia
    81Strahinja Rakic
    5Niks Sliede
    4Roberts Veips
    Niks Aleksandrovs 12
    Andrews Appiah 7
    Sebastian Aranda 80
    Mahamoud Fofana 23
    Wally Fofana 10
    Henoc Lusweki 26
    Jevgenijs Minins 77
    Raivo Sturins 1
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Viktors Morozs
    Simo Valakari
  • BXH VĐQG Latvia
  • BXH bóng đá Latvia mới nhất
  • FK Rigas Futbola skola vs FK Auda Riga: Số liệu thống kê

  • FK Rigas Futbola skola
    FK Auda Riga
  • 3
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 2
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 0
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 23
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     
  • 374
    Số đường chuyền
    297
  •  
     
  • 76%
    Chuyền chính xác
    72%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    23
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    6
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 30
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 2
    Successful center
    2
  •  
     
  • 29
    Long pass
    27
  •  
     
  • 95
    Pha tấn công
    103
  •  
     
  • 44
    Tấn công nguy hiểm
    52
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 1
    Số cú sút trong vòng cấm
    4
  •  
     
  • 1
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 55
    Số pha tranh chấp thành công
    46
  •  
     
  • 0.81
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.67
  •  
     
  • 0.62
    Cú sút trúng đích
    0.14
  •  
     
  • 20
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    12
  •  
     
  • 13
    Số quả tạt chính xác
    9
  •  
     
  • 15
    Phá bóng
    13
  •  
     

BXH VĐQG Latvia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Rigas Futbola skola 28 22 4 2 68 20 48 70 T T T H T H
2 Riga FC 28 20 6 2 82 28 54 66 T T T H B H
3 FK Auda Riga 28 17 5 6 45 27 18 56 T T T T H T
4 FK Liepaja 29 12 5 12 39 41 -2 41 B T T B T H
5 BFC Daugavpils 29 10 8 11 34 33 1 38 B T T H B H
6 Super Nova 27 9 5 13 28 38 -10 32 B T B H H T
7 Jelgava 29 8 7 14 32 48 -16 31 B B B T T B
8 Grobina 29 5 9 15 20 51 -31 24 H B B B T B
9 Tukums-2000 29 5 8 16 43 59 -16 23 B T B B B T
10 Ogre United 28 3 5 20 27 73 -46 14 B H B B B B

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
" "