Kết quả Jelgava vs Super Nova, 21h00 ngày 05/09
Kết quả Jelgava vs Super Nova
Đối đầu Jelgava vs Super Nova
Phong độ Jelgava gần đây
Phong độ Super Nova gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.94+0.75
0.80O 2.75
0.98U 2.75
0.761
1.95X
3.402
3.25Hiệp 1-0.25
0.92+0.25
0.90O 1
0.80U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Jelgava vs Super Nova
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Latvia 2026 » vòng 29
-
Jelgava vs Super Nova: Diễn biến chính
-
67'0-0Georgijs Bombans
Bamba -
69'Armands Petersons
Filip Hasek0-0 -
69'Glebs Patika
Jegors Novikovs0-0 -
70'Martin Hasek0-0
-
76'0-0Valerijs Lizunovs
-
78'0-0Agris Glaudans
Raivis Kirss -
81'0-0Ralfs Sitjakovs
-
84'0-1
Agris Glaudans(Assists:Eduards Emsis) -
90'Rihards Becers
Roberts Melkis0-1 -
90'Adams Dreimanis
Tomas Rataj0-1 -
90'0-1Kristers Skadmanis
Eduards Emsis -
90'0-1Ndiaye Pathe
Valerijs Lizunovs
-
Jelgava vs Super Nova: Đội hình chính và dự bị
-
Jelgava5-4-1Super Nova4-4-21Adam Dvorak22Milos Pudil3Maksims Semesko27Kristers Alekseiciks4Alans Kangars13Jegors Novikovs24Filip Hasek8Roberts Melkis11Martin Hasek29Glebs Zaleiko17Tomas Rataj6Eduards Emsis10Valerijs Lizunovs9Bamba8Ivans Patrikejevs24Ralfs Sitjakovs15Raivis Kirss5Jegors Cirulis25Marcis Oss16Kristaps Romanovs3Rikuto Iida90Davis Viljams Veisbuks
- Đội hình dự bị
-
9Rihards Becers28Andris Deklavs23Adams Dreimanis21Glebs Kacanovs16Toms Leitis20Glebs Patika19Armands Petersons18Emils SmaukstelisKristers Oto Augusts 2Aram Baghdasaryan 29Georgijs Bombans 17Agris Glaudans 7Ndiaye Pathe 27Toms Petrovics 31Kristers Skadmanis 22Milans Tihonovics 21Mikus Vasilevskis 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ervins PerkonsAleksandrs Kolinko
- BXH VĐQG Latvia
- BXH bóng đá Latvia mới nhất
-
Jelgava vs Super Nova: Số liệu thống kê
-
JelgavaSuper Nova
-
3Phạt góc10
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
6Tổng cú sút15
-
-
0Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
1Cản sút8
-
-
13Sút Phạt15
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
394Số đường chuyền268
-
-
77%Chuyền chính xác66%
-
-
15Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị5
-
-
2Cứu thua0
-
-
7Rê bóng thành công8
-
-
26Ném biên33
-
-
7Cản phá thành công8
-
-
10Thử thách6
-
-
3Successful center5
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
27Long pass25
-
-
84Pha tấn công77
-
-
25Tấn công nguy hiểm41
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
2Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
46Số pha tranh chấp thành công60
-
-
0.24Bàn thắng kỳ vọng1.05
-
-
0Cú sút trúng đích1.21
-
-
8Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
13Số quả tạt chính xác21
-
-
31Phá bóng21
-
BXH VĐQG Latvia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rigas Futbola skola | 28 | 22 | 4 | 2 | 68 | 20 | 48 | 70 | T T T H T H |
| 2 | Riga FC | 28 | 20 | 6 | 2 | 82 | 28 | 54 | 66 | T T T H B H |
| 3 | FK Auda Riga | 28 | 17 | 5 | 6 | 45 | 27 | 18 | 56 | T T T T H T |
| 4 | FK Liepaja | 29 | 12 | 5 | 12 | 39 | 41 | -2 | 41 | B T T B T H |
| 5 | BFC Daugavpils | 29 | 10 | 8 | 11 | 34 | 33 | 1 | 38 | B T T H B H |
| 6 | Super Nova | 27 | 9 | 5 | 13 | 28 | 38 | -10 | 32 | B T B H H T |
| 7 | Jelgava | 29 | 8 | 7 | 14 | 32 | 48 | -16 | 31 | B B B T T B |
| 8 | Grobina | 29 | 5 | 9 | 15 | 20 | 51 | -31 | 24 | H B B B T B |
| 9 | Tukums-2000 | 29 | 5 | 8 | 16 | 43 | 59 | -16 | 23 | B T B B B T |
| 10 | Ogre United | 28 | 3 | 5 | 20 | 27 | 73 | -46 | 14 | B H B B B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

