Kết quả US Rumelange vs Jeunesse Esch, 21h00 ngày 30/08
Kết quả US Rumelange vs Jeunesse Esch
Đối đầu US Rumelange vs Jeunesse Esch
Phong độ US Rumelange gần đây
Phong độ Jeunesse Esch gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.80+0.25
1.00O 3
0.94U 3
0.741
2.07X
3.652
2.85Hiệp 1+0
0.78-0
1.03O 1.25
1.00U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu US Rumelange vs Jeunesse Esch
-
Sân vận động: Stade Municipal
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 3
VĐQG Luxembourg 2026-2027 » vòng 5
-
US Rumelange vs Jeunesse Esch: Diễn biến chính
-
8'0-1
Ken Schmitz(Assists:Leon Elshan) -
11'Jocelino Silva Dos Santos(Assists:Valentin Sannier)
1-1 -
24'1-2
Maquart Thibault -
43'1-3
Leon Elshan(Assists:Lucien Littbarski) -
45'1-3
-
47'1-3
-
78'Nenad Dragovic(Assists:Kilian Nascimento)
2-3 -
86'2-3
-
87'2-4
Ken Schmitz -
90'2-5
Younes Mouadden
- BXH VĐQG Luxembourg
- BXH bóng đá Luxembourg mới nhất
-
US Rumelange vs Jeunesse Esch: Số liệu thống kê
-
US RumelangeJeunesse Esch
-
6Phạt góc4
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút16
-
-
7Sút trúng cầu môn7
-
-
3Sút ra ngoài9
-
-
19Sút Phạt11
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
3Việt vị5
-
-
40Ném biên33
-
-
90Pha tấn công87
-
-
53Tấn công nguy hiểm49
-
BXH VĐQG Luxembourg 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UNA Strassen | 6 | 6 | 0 | 0 | 13 | 1 | 12 | 18 | T T T T T T |
| 2 | US Mondorf-les-Bains | 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 7 | 7 | 18 | T T T T T T |
| 3 | Red Boys Differdange | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 5 | 10 | 15 | B T T T T T |
| 4 | Racing Union Luxemburg | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 7 | 9 | 13 | T T T B H T |
| 5 | Progres Niedercorn | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 4 | 7 | 12 | T T T B B T |
| 6 | Hostert | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 10 | 3 | 9 | B B T T B T |
| 7 | Walferdange | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 9 | 2 | 9 | T B T B T B |
| 8 | UN Kaerjeng 97 | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 13 | 1 | 9 | B T B T T B |
| 9 | Atert Bissen | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 9 | -1 | 9 | T T B T B B |
| 10 | Jeunesse Esch | 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 11 | 1 | 6 | B B B B T T |
| 11 | F91 Dudelange | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 11 | -5 | 6 | B B B T T B |
| 12 | US Rumelange | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 15 | -7 | 6 | T B T B B B |
| 13 | Victoria Rosport | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 14 | -4 | 4 | B B B T H B |
| 14 | FC Wiltz 71 | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 16 | -5 | 4 | H T B B B B |
| 15 | Etzella Ettelbruck | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | -8 | 4 | H B B B B T |
| 16 | Swift Hesperange | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 24 | -22 | 0 | B B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

