Kết quả Victoria Rosport vs US Mondorf-les-Bains, 21h00 ngày 09/08

VĐQG Luxembourg 2026-2027 » vòng 2

  • Victoria Rosport vs US Mondorf-les-Bains: Diễn biến chính

  • 6'
    0-1
    goal Kyllian Estrada(Assists:Anthony Knoepffler)
  • 18'
    Santiago Goncalves(Assists:Kevin Marques) goal 
    1-1
  • 22'
    1-1
  • 39'
    1-2
    goal Hatim Far(Assists:Loic Baal)
  • 73'
    1-3
    goal Cedric Steinmetz(Assists:Clément Couturier)
  • 77'
    1-3
  • 78'
    Lucas Walbrecq goal 
    2-3
  • 82'
    2-3
  • 90'
    2-3
  • BXH VĐQG Luxembourg
  • BXH bóng đá Luxembourg mới nhất
  • Victoria Rosport vs US Mondorf-les-Bains: Số liệu thống kê

  • Victoria Rosport
    US Mondorf-les-Bains
  • 1
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 1
    Sút Phạt
    0
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Ném biên
    0
  •  
     
  • 85
    Pha tấn công
    112
  •  
     
  • 38
    Tấn công nguy hiểm
    57
  •  
     

BXH VĐQG Luxembourg 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 UNA Strassen 6 6 0 0 13 1 12 18 T T T T T T
2 US Mondorf-les-Bains 6 6 0 0 14 7 7 18 T T T T T T
3 Red Boys Differdange 6 5 0 1 15 5 10 15 B T T T T T
4 Racing Union Luxemburg 6 4 1 1 16 7 9 13 T T T B H T
5 Progres Niedercorn 6 4 0 2 11 4 7 12 T T T B B T
6 Hostert 6 3 0 3 13 10 3 9 B B T T B T
7 Walferdange 6 3 0 3 11 9 2 9 T B T B T B
8 UN Kaerjeng 97 6 3 0 3 14 13 1 9 B T B T T B
9 Atert Bissen 6 3 0 3 8 9 -1 9 T T B T B B
10 Jeunesse Esch 6 2 0 4 12 11 1 6 B B B B T T
11 F91 Dudelange 6 2 0 4 6 11 -5 6 B B B T T B
12 US Rumelange 6 2 0 4 8 15 -7 6 T B T B B B
13 Victoria Rosport 6 1 1 4 10 14 -4 4 B B B T H B
14 FC Wiltz 71 6 1 1 4 11 16 -5 4 H T B B B B
15 Etzella Ettelbruck 6 1 1 4 5 13 -8 4 H B B B B T
16 Swift Hesperange 6 0 0 6 2 24 -22 0 B B B B B B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
" "