Kết quả Atlas vs CF Atlante, 10h00 ngày 06/09
Kết quả Atlas vs CF Atlante
Nhận định, Soi kèo Atlas vs Atlante 10h00 ngày 06/09: Tin vào chủ nhà
Đối đầu Atlas vs CF Atlante
Phong độ Atlas gần đây
Phong độ CF Atlante gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202610:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.03+0.5
0.85O 2.5
0.84U 2.5
1.001
1.57X
3.802
5.75Hiệp 1-0.25
1.12+0.25
0.77O 1
0.75U 1
1.07 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Atlas vs CF Atlante
-
Sân vận động: Estadio Jalisco
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Mexico 2026-2027 » vòng 7
-
Atlas vs CF Atlante: Diễn biến chính
-
7'Luis Esteves
1-0 -
14'1-0Eugenio Pizzuto
-
32'1-0Luis Puente(Reason:Penalty awarded)
-
35'1-0Jhojan Esmaides Julio Palacios
-
46'1-0Martin Fernandez
Armando Escobar Diaz -
48'1-1
Martín Nicolás Sarrafiore -
51'1-1Jhojan Esmaides Julio Palacios(Reason:Penalty cancelled)
-
57'Sergio Ismael Hernandez Flores
Ryan Mmaee1-1 -
58'Milton Valenzuela
Jorge Rodriguez1-1 -
70'1-1Diogo Bagui
Aaron Quiroz -
70'1-1Joaquin Moxica
Luis Puente -
75'1-1Eduardo Santiago Tercero Mendez
-
77'Aldo Paul Rocha Gonzalez1-1
-
80'1-1Joaquin Moxica
-
81'Jesus Serrato
Arturo Gonzalez1-1 -
86'Rodrigo Schlegel1-1
-
87'Paulo Barboza
Aldo Paul Rocha Gonzalez1-1 -
90'1-1Nico Carrera
Walter Portales -
90'1-1Gilberto Adame
Cristobal Alfaro
-
Atlas vs CF Atlante: Đội hình chính và dự bị
-
Atlas5-3-2CF Atlante5-3-212Camilo Andres Vargas Gil5Jorge Rodriguez21Rodrigo Schlegel28Manuel Vicente Capasso19Adonis Uriel Frias3Jorge Sanchez10Luis Esteves26Aldo Paul Rocha Gonzalez58Arturo Gonzalez8Ryan Mmaee9Florian Gonzalo de Jesus Monzon7Jhojan Esmaides Julio Palacios9Luis Puente30Martín Nicolás Sarrafiore8Eugenio Pizzuto19Luis Calzadilla29Walter Portales14Cristobal Alfaro4Eduardo Santiago Tercero Mendez44Aaron Quiroz27Armando Escobar Diaz1Oscar Francisco Jimenez Fabela
- Đội hình dự bị
-
23Sergio Ismael Hernandez Flores16Milton Valenzuela192Jesus Serrato15Paulo Barboza22Antonio Sanchez4Adrian Mora Barraza13Gaddi Aguirre27Victor Hugo Rios De Alba11Luis Henrique Barros Lopes,Duk203Jose MartinMartin Fernandez 25Diogo Bagui 32Joaquin Moxica 11Nico Carrera 6Gilberto Adame 20Jordan Garcia 33Jose Gonzalez 16Christian Bermúdez 18Walter Clar 37Jairon Charcopa 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Diego CoccaRomario Garcia
- BXH VĐQG Mexico
- BXH bóng đá Mexico mới nhất
-
Atlas vs CF Atlante: Số liệu thống kê
-
AtlasCF Atlante
-
3Phạt góc1
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
16Tổng cú sút8
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
11Sút ra ngoài5
-
-
2Cản sút1
-
-
16Sút Phạt18
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
521Số đường chuyền304
-
-
81%Chuyền chính xác73%
-
-
19Phạm lỗi16
-
-
1Việt vị1
-
-
1Cứu thua2
-
-
15Rê bóng thành công8
-
-
7Đánh chặn8
-
-
25Ném biên16
-
-
1Woodwork0
-
-
15Cản phá thành công9
-
-
16Thử thách12
-
-
3Successful center2
-
-
28Long pass25
-
-
124Pha tấn công95
-
-
48Tấn công nguy hiểm24
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
11Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
67Số pha tranh chấp thành công56
-
-
1.18Bàn thắng kỳ vọng1.93
-
-
0.84Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.84
-
-
0.34xG Set Play0.3
-
-
1.18Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.14
-
-
0.58Cú sút trúng đích1.71
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
15Số quả tạt chính xác3
-
-
42Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
25Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
14Phá bóng33
-
BXH VĐQG Mexico 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club America | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 2 | 10 | 16 | T H T T T T |
| 2 | Chivas Guadalajara | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 6 | 6 | 14 | T H T T H T |
| 3 | Toluca | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 4 | 8 | 13 | T B T H T T |
| 4 | Club Tijuana | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 13 | T T H T B T |
| 5 | Atlas | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 | T B T T B H |
| 6 | CDSyC Cruz Azul | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 11 | 1 | 12 | T B B B T T |
| 7 | Queretaro FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 10 | B T T H B T |
| 8 | Club Leon | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | B B T T T H |
| 9 | Puebla | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 | T B H T T B |
| 10 | Monterrey | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 10 | 3 | 9 | T B T T B B |
| 11 | Pachuca | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 8 | 2 | 8 | B B B H H T |
| 12 | Pumas U.N.A.M. | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 | B T T H H B |
| 13 | Necaxa | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 12 | -3 | 8 | T B B H B H |
| 14 | CF Atlante | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 9 | -2 | 7 | H T H B H H |
| 15 | Tigres UANL | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 6 | H B B T H H |
| 16 | Atletico San Luis | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 13 | -5 | 6 | H H B H T B |
| 17 | Santos Laguna | 7 | 0 | 1 | 6 | 4 | 12 | -8 | 1 | B B B B H B |
| 18 | FC Juarez | 7 | 0 | 0 | 7 | 3 | 21 | -18 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
Playoffs: playoffs

