Kết quả CF Montreal vs DC United, 06h40 ngày 16/08
-
Chủ nhật, Ngày 16/08/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.99+0.25
0.89O 2.75
0.93U 2.75
0.911
2.23X
3.652
2.81Hiệp 1+0
0.66-0
1.22O 1
0.68U 1
1.21 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CF Montreal vs DC United
-
Sân vận động: Saputo Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 19
-
CF Montreal vs DC United: Diễn biến chính
-
19'0-0Jackson Hopkins
-
48'Gennadiy Synchuk(Reason:Penalty awarded)0-0
-
49'0-0Keisuke Kurokawa
-
50'Prince Prince Owusu
1-0 -
62'Dawid Bugaj
Brayan Ceballos1-0 -
62'Matthew Longstaff
Fabian Herbers1-0 -
62'1-0Jared Stroud
Jackson Hopkins -
63'Luca Petrasso1-0
-
66'1-1
Thai Baribo(Assists:Kimito Nono) -
77'Daniel Armando Rios Calderon
Noah Streit1-1 -
80'1-1Hosei Kijima
Kimito Nono -
88'1-1Nikola Markovic
Brandon Servania -
88'1-1Nathan Ordaz
Louis Munteanu -
90'Olger Escobar
Victor Loturi1-1
-
CF Montreal vs DC United: Đội hình chính và dự bị
-
CF Montreal4-3-3DC United4-4-231Thomas Gillier13Luca Petrasso4Brayan Vera2Jalen Neal3Brayan Ceballos21Fabian Herbers7Daniel Pereira22Victor Loturi23Noah Streit9Prince Prince Owusu18Gennadiy Synchuk11Louis Munteanu9Thai Baribo2Kimito Nono21Andre Dozzell23Brandon Servania25Jackson Hopkins5Silvan Hefti4Matti Peltola13Sean Nealis6Keisuke Kurokawa1Sean Johnson
- Đội hình dự bị
-
27Dawid Bugaj8Matthew Longstaff14Daniel Armando Rios Calderon29Olger Escobar1Sebastian Breza5Brandan Craig26Ivan Losenko6Samuel Piette35Owen Graham-RoacheJared Stroud 8Hosei Kijima 77Nikola Markovic 27Nathan Ordaz 22Alex Bono 26Joao Peglow 7Kamil Castillo 40Gavin Turner 48Caden Clark 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marco DonadelRene Weiler
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
CF Montreal vs DC United: Số liệu thống kê
-
CF MontrealDC United
-
5Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
20Tổng cú sút7
-
-
7Sút trúng cầu môn2
-
-
10Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút1
-
-
10Sút Phạt10
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
595Số đường chuyền283
-
-
87%Chuyền chính xác76%
-
-
10Phạm lỗi11
-
-
0Việt vị1
-
-
12Đánh đầu1
-
-
10Đánh đầu thành công10
-
-
1Cứu thua7
-
-
11Rê bóng thành công14
-
-
3Đánh chặn8
-
-
20Ném biên22
-
-
1Woodwork0
-
-
11Cản phá thành công14
-
-
7Thử thách5
-
-
7Successful center6
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
33Long pass18
-
-
109Pha tấn công73
-
-
69Tấn công nguy hiểm31
-
-
5Cơ hội lớn2
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
33Số pha tranh chấp thành công51
-
-
1.88Bàn thắng kỳ vọng0.56
-
-
0.93Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.37
-
-
0.17xG Set Play0.19
-
-
1.09Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.56
-
-
1.78Cú sút trúng đích0.55
-
-
40Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
21Số quả tạt chính xác21
-
-
23Tranh chấp bóng trên sân thắng41
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
19Phá bóng36
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 23 | 16 | 5 | 2 | 47 | 17 | 30 | 53 | H T T T T H |
| 2 | Inter Miami CF | 23 | 12 | 7 | 4 | 58 | 43 | 15 | 43 | H B H B T H |
| 3 | Chicago Fire | 22 | 11 | 5 | 6 | 43 | 32 | 11 | 38 | T T T H H H |
| 4 | New England Revolution | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 | 29 | 8 | 37 | B B T H T B |
| 5 | Charlotte FC | 23 | 10 | 6 | 7 | 40 | 32 | 8 | 36 | B T H T T H |
| 6 | FC Cincinnati | 22 | 8 | 7 | 7 | 49 | 51 | -2 | 31 | B T H T H B |
| 7 | New York City FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 36 | 31 | 5 | 29 | H B B H H H |
| 8 | Orlando City | 23 | 8 | 4 | 11 | 38 | 54 | -16 | 28 | B H B T H T |
| 9 | Philadelphia Union | 23 | 7 | 6 | 10 | 36 | 39 | -3 | 27 | T T H H T T |
| 10 | New York Red Bulls | 23 | 7 | 6 | 10 | 32 | 46 | -14 | 27 | T B B H B H |
| 11 | Toronto FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 36 | 42 | -6 | 26 | H T H T H H |
| 12 | DC United | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 36 | -8 | 25 | T H H B B H |
| 13 | Columbus Crew | 23 | 6 | 5 | 12 | 34 | 39 | -5 | 23 | H B B B B T |
| 14 | Atlanta United | 23 | 6 | 4 | 13 | 27 | 40 | -13 | 22 | B T T T B H |
| 15 | CF Montreal | 23 | 5 | 6 | 12 | 30 | 48 | -18 | 21 | H H T H B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 21 | 28 | 43 | H T B T T B |
| 2 | Houston Dynamo | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 26 | 4 | 40 | T T T B H H |
| 3 | Los Angeles FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 38 | 24 | 14 | 37 | H B B H H H |
| 4 | FC Dallas | 23 | 10 | 7 | 6 | 45 | 40 | 5 | 37 | H T T B H T |
| 5 | St. Louis City | 23 | 10 | 7 | 6 | 36 | 31 | 5 | 37 | H T H T H T |
| 6 | San Jose Earthquakes | 23 | 10 | 5 | 8 | 40 | 34 | 6 | 35 | B B B B H H |
| 7 | Colorado Rapids | 23 | 10 | 1 | 12 | 31 | 31 | 0 | 31 | T T T B T B |
| 8 | Portland Timbers | 23 | 9 | 4 | 10 | 44 | 43 | 1 | 31 | T B T H B T |
| 9 | San Diego FC | 23 | 8 | 6 | 9 | 40 | 34 | 6 | 30 | H T B T T B |
| 10 | Real Salt Lake | 22 | 8 | 5 | 9 | 36 | 35 | 1 | 29 | H H B B B H |
| 11 | Minnesota United FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 34 | 37 | -3 | 29 | H H B T H B |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | H B T H B T |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | B B B H H H |
| 14 | Austin FC | 23 | 6 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 25 | B B T H T H |
| 15 | Sporting Kansas City | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 | B B H B B B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

