Kết quả Charlotte FC vs New England Revolution, 06h40 ngày 24/05
Kết quả Charlotte FC vs New England Revolution
Đối đầu Charlotte FC vs New England Revolution
Phong độ Charlotte FC gần đây
Phong độ New England Revolution gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.90+0.5
0.98O 2.75
0.89U 2.75
0.781
1.86X
3.552
3.65Hiệp 1-0.25
0.96+0.25
0.88O 1.25
1.11U 1.25
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Charlotte FC vs New England Revolution
-
Sân vận động: Bank of America Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 31℃~32℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 15
-
Charlotte FC vs New England Revolution: Diễn biến chính
-
14'0-0
-
Charlotte FC vs New England Revolution: Đội hình chính và dự bị
-
Charlotte FC4-2-3-1New England Revolution4-2-3-11Kristijan Kahlina23David Schnegg3Tim Ream44Morrison Agyemang35Will Cleary28Djibril Diani8Ashley Westwood10Wilfried Zaha16Pep Biel Mas Jaume18Kerwin Vargas9Idan Toklomati11Dor Turgeman25Peyton Miller10Carles Gil de Pareja Vicent77Diego Fagundez8Matt Polster80Alhassan Yusuf3Brayan Ceballos22Ethan Kohler2Mamadou Fofana23Will Sands30Matt Turner
- Đội hình dự bị
-
7Archie Goodwin17Luca De La Torre13Brandt Bronico4Andrew Privett37Rodolfo Aloko11Liel Abada22Henry Kessler21Tyler Miller48Aron JohnGriffin Yow 7Eric Klein 38Cristiano Oliveira 35Marcos Zambrano 17Damario McIntosh 19Andrew Farrell 88Jackson Yueill 14Tanner Beason 4Donovan Parisian 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Dean SmithMarko Mitrovic
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Charlotte FC vs New England Revolution: Số liệu thống kê
-
Charlotte FCNew England Revolution
-
4Tổng cú sút2
-
-
3Sút trúng cầu môn0
-
-
2Phạm lỗi2
-
-
1Phạt góc0
-
-
2Sút Phạt2
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
4Đánh đầu0
-
-
0Cứu thua2
-
-
1Cản phá thành công1
-
-
0Thử thách1
-
-
6Long pass3
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
1Sút ra ngoài2
-
-
2Đánh đầu thành công0
-
-
1Rê bóng thành công1
-
-
2Đánh chặn0
-
-
2Ném biên3
-
-
78Số đường chuyền100
-
-
88%Chuyền chính xác87%
-
-
11Pha tấn công15
-
-
7Tấn công nguy hiểm4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
2Số cú sút trong vòng cấm1
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
7Số pha tranh chấp thành công3
-
-
0.22Bàn thắng kỳ vọng0.05
-
-
0.19Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0
-
-
0.04xG Set Play0.05
-
-
0.22Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.05
-
-
0.93Cú sút trúng đích0
-
-
8Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương2
-
-
1Số quả tạt chính xác1
-
-
5Tranh chấp bóng trên sân thắng3
-
-
2Tranh chấp bóng bổng thắng0
-
-
1Phá bóng1
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 23 | 16 | 5 | 2 | 47 | 17 | 30 | 53 | H T T T T H |
| 2 | Inter Miami CF | 23 | 12 | 7 | 4 | 58 | 43 | 15 | 43 | H B H B T H |
| 3 | Chicago Fire | 22 | 11 | 5 | 6 | 43 | 32 | 11 | 38 | T T T H H H |
| 4 | New England Revolution | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 | 29 | 8 | 37 | B B T H T B |
| 5 | Charlotte FC | 23 | 10 | 6 | 7 | 40 | 32 | 8 | 36 | B T H T T H |
| 6 | FC Cincinnati | 22 | 8 | 7 | 7 | 49 | 51 | -2 | 31 | B T H T H B |
| 7 | New York City FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 36 | 31 | 5 | 29 | H B B H H H |
| 8 | Orlando City | 23 | 8 | 4 | 11 | 38 | 54 | -16 | 28 | B H B T H T |
| 9 | Philadelphia Union | 23 | 7 | 6 | 10 | 36 | 39 | -3 | 27 | T T H H T T |
| 10 | New York Red Bulls | 23 | 7 | 6 | 10 | 32 | 46 | -14 | 27 | T B B H B H |
| 11 | Toronto FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 36 | 42 | -6 | 26 | H T H T H H |
| 12 | DC United | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 36 | -8 | 25 | T H H B B H |
| 13 | Columbus Crew | 23 | 6 | 5 | 12 | 34 | 39 | -5 | 23 | H B B B B T |
| 14 | Atlanta United | 23 | 6 | 4 | 13 | 27 | 40 | -13 | 22 | B T T T B H |
| 15 | CF Montreal | 23 | 5 | 6 | 12 | 30 | 48 | -18 | 21 | H H T H B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 21 | 28 | 43 | H T B T T B |
| 2 | Houston Dynamo | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 26 | 4 | 40 | T T T B H H |
| 3 | Los Angeles FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 38 | 24 | 14 | 37 | H B B H H H |
| 4 | FC Dallas | 23 | 10 | 7 | 6 | 45 | 40 | 5 | 37 | H T T B H T |
| 5 | St. Louis City | 23 | 10 | 7 | 6 | 36 | 31 | 5 | 37 | H T H T H T |
| 6 | San Jose Earthquakes | 23 | 10 | 5 | 8 | 40 | 34 | 6 | 35 | B B B B H H |
| 7 | Colorado Rapids | 23 | 10 | 1 | 12 | 31 | 31 | 0 | 31 | T T T B T B |
| 8 | Portland Timbers | 23 | 9 | 4 | 10 | 44 | 43 | 1 | 31 | T B T H B T |
| 9 | San Diego FC | 23 | 8 | 6 | 9 | 40 | 34 | 6 | 30 | H T B T T B |
| 10 | Real Salt Lake | 22 | 8 | 5 | 9 | 36 | 35 | 1 | 29 | H H B B B H |
| 11 | Minnesota United FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 34 | 37 | -3 | 29 | H H B T H B |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | H B T H B T |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | B B B H H H |
| 14 | Austin FC | 23 | 6 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 25 | B B T H T H |
| 15 | Sporting Kansas City | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 | B B H B B B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

