Kết quả Colorado Rapids vs Real Salt Lake, 08h40 ngày 30/08
Kết quả Colorado Rapids vs Real Salt Lake
Đối đầu Colorado Rapids vs Real Salt Lake
Phong độ Colorado Rapids gần đây
Phong độ Real Salt Lake gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202608:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.87+0.25
1.01O 3
0.98U 3
0.891
2.09X
3.802
2.95Hiệp 1-0.25
1.17+0.25
0.73O 1.25
0.98U 1.25
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Colorado Rapids vs Real Salt Lake
-
Sân vận động: Dicks Sporting Goods Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 31℃~32℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 22
-
Colorado Rapids vs Real Salt Lake: Diễn biến chính
-
14'Hamzat Ojediran0-0
-
49'Robert Holding0-0
-
53'0-0Aiden Hezarkhani
-
58'Reginald Jacob Cannon(Assists:Youssef Maziz)
1-0 -
61'1-0Morgan Guilavogui
-
63'1-0Juan Manuel Sanabria
DeAndre Yedlin -
63'1-0Diego Luna
Aiden Hezarkhani -
67'1-0Noel Caliskan
-
71'Donavan Phillip
Youssef Maziz1-0 -
72'1-0Colin Guske
Pablo Ruiz Barrero -
78'Joshua Atencio
Wayne Frederick1-0 -
79'1-0Colin Guske
-
81'1-0Saba Lobjanidze
Alexandros Katranis -
89'1-0Juan Arias
-
90'Darren Yapi
Rafael Navarro Leal1-0 -
90'Miguel Angel Navarro Zarate1-0
-
Colorado Rapids vs Real Salt Lake: Đội hình chính và dự bị
-
Colorado Rapids4-2-3-1Real Salt Lake3-4-331Adam Beaudry29Miguel Angel Navarro Zarate5Loic Williams6Robert Holding4Reginald Jacob Cannon13Wayne Frederick8Hamzat Ojediran93Georgi Minoungou88Youssef Maziz10Paxten Aaronson9Rafael Navarro Leal39Aiden Hezarkhani22Sergi Solans9Morgan Guilavogui2DeAndre Yedlin7Pablo Ruiz Barrero92Noel Caliskan98Alexandros Katranis3Kobi Joseph Henry21Juan Arias29Sam Junqua1Rafael Cabral Barbosa
- Đội hình dự bị
-
32Donavan Phillip12Joshua Atencio77Darren Yapi61Bryan Dowd33Kosi Thompson2Keegan Rosenberry24Noah Cobb49Nathan Tchoumba16Alex HarrisJuan Manuel Sanabria 8Diego Luna 10Colin Guske 25Saba Lobjanidze 12Mason Stajduhar 31Lukas Ahlefeld Engel 4Dominik Marczuk 11Luca Moisa 34Lineker Rodrigues dos Santos 70
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Chris ArmasPablo Mastroeni
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Colorado Rapids vs Real Salt Lake: Số liệu thống kê
-
Colorado RapidsReal Salt Lake
-
7Phạt góc1
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng5
-
-
14Tổng cú sút4
-
-
4Sút trúng cầu môn0
-
-
5Sút ra ngoài2
-
-
5Cản sút2
-
-
21Sút Phạt13
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
587Số đường chuyền332
-
-
86%Chuyền chính xác73%
-
-
13Phạm lỗi21
-
-
1Việt vị2
-
-
1Đánh đầu16
-
-
23Đánh đầu thành công7
-
-
0Cứu thua3
-
-
6Rê bóng thành công10
-
-
7Đánh chặn2
-
-
23Ném biên23
-
-
1Woodwork0
-
-
6Cản phá thành công10
-
-
8Thử thách13
-
-
8Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
30Long pass15
-
-
115Pha tấn công75
-
-
44Tấn công nguy hiểm9
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm1
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
65Số pha tranh chấp thành công34
-
-
1.22Bàn thắng kỳ vọng0.08
-
-
0.7Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.02
-
-
0.52xG Set Play0.06
-
-
1.22Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.08
-
-
1.24Cú sút trúng đích0
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương1
-
-
17Số quả tạt chính xác2
-
-
42Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
23Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
5Phá bóng17
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 23 | 16 | 5 | 2 | 47 | 17 | 30 | 53 | H T T T T H |
| 2 | Inter Miami CF | 23 | 12 | 7 | 4 | 58 | 43 | 15 | 43 | H B H B T H |
| 3 | Chicago Fire | 22 | 11 | 5 | 6 | 43 | 32 | 11 | 38 | T T T H H H |
| 4 | New England Revolution | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 | 29 | 8 | 37 | B B T H T B |
| 5 | Charlotte FC | 23 | 10 | 6 | 7 | 40 | 32 | 8 | 36 | B T H T T H |
| 6 | FC Cincinnati | 22 | 8 | 7 | 7 | 49 | 51 | -2 | 31 | B T H T H B |
| 7 | New York City FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 36 | 31 | 5 | 29 | H B B H H H |
| 8 | Orlando City | 23 | 8 | 4 | 11 | 38 | 54 | -16 | 28 | B H B T H T |
| 9 | Philadelphia Union | 23 | 7 | 6 | 10 | 36 | 39 | -3 | 27 | T T H H T T |
| 10 | New York Red Bulls | 23 | 7 | 6 | 10 | 32 | 46 | -14 | 27 | T B B H B H |
| 11 | Toronto FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 36 | 42 | -6 | 26 | H T H T H H |
| 12 | DC United | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 36 | -8 | 25 | T H H B B H |
| 13 | Columbus Crew | 23 | 6 | 5 | 12 | 34 | 39 | -5 | 23 | H B B B B T |
| 14 | Atlanta United | 23 | 6 | 4 | 13 | 27 | 40 | -13 | 22 | B T T T B H |
| 15 | CF Montreal | 23 | 5 | 6 | 12 | 30 | 48 | -18 | 21 | H H T H B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 21 | 28 | 43 | H T B T T B |
| 2 | Houston Dynamo | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 26 | 4 | 40 | T T T B H H |
| 3 | Los Angeles FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 38 | 24 | 14 | 37 | H B B H H H |
| 4 | FC Dallas | 23 | 10 | 7 | 6 | 45 | 40 | 5 | 37 | H T T B H T |
| 5 | St. Louis City | 23 | 10 | 7 | 6 | 36 | 31 | 5 | 37 | H T H T H T |
| 6 | San Jose Earthquakes | 23 | 10 | 5 | 8 | 40 | 34 | 6 | 35 | B B B B H H |
| 7 | Colorado Rapids | 23 | 10 | 1 | 12 | 31 | 31 | 0 | 31 | T T T B T B |
| 8 | Portland Timbers | 23 | 9 | 4 | 10 | 44 | 43 | 1 | 31 | T B T H B T |
| 9 | San Diego FC | 23 | 8 | 6 | 9 | 40 | 34 | 6 | 30 | H T B T T B |
| 10 | Real Salt Lake | 22 | 8 | 5 | 9 | 36 | 35 | 1 | 29 | H H B B B H |
| 11 | Minnesota United FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 34 | 37 | -3 | 29 | H H B T H B |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | H B T H B T |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | B B B H H H |
| 14 | Austin FC | 23 | 6 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 25 | B B T H T H |
| 15 | Sporting Kansas City | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 | B B H B B B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

