Kết quả Colorado Rapids vs San Diego FC, 09h05 ngày 23/07
Kết quả Colorado Rapids vs San Diego FC
Phong độ Colorado Rapids gần đây
Phong độ San Diego FC gần đây
-
Thứ năm, Ngày 23/07/202609:05
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.83+0.25
0.98O 3.25
0.82U 3.25
1.021
2.05X
3.802
3.10Hiệp 1-0.25
1.13+0.25
0.76O 1.5
1.07U 1.5
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Colorado Rapids vs San Diego FC
-
Sân vận động: Dicks Sporting Goods Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 34℃~35℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 16
-
Colorado Rapids vs San Diego FC: Diễn biến chính
-
19'0-0Christopher Mcvey
-
22'Loic Williams0-0
-
28'Reginald Jacob Cannon0-0
-
70'0-0Alejandro Alvarado Jr
Anibal Godoy -
70'0-0Ian Murphy
Kieran Sargeant -
71'0-0Ian Murphy
-
72'Darren Yapi
Georgi Minoungou0-0 -
82'Rafael Navarro Leal0-0
-
83'0-0Lewis Morgan
Marcus Ingvartsen -
84'Darren Yapi0-0
-
88'0-0Jeppe Tverskov(Reason:No penalty confirmed)
-
90'Lucas Herrington
Reginald Jacob Cannon0-0 -
90'Noah Cobb
Robert Holding0-0 -
90'0-0Bryan Zamblé
Alex Mighten -
90'Donavan Phillip
Joshua Atencio0-0 -
90'0-0Lewis Morgan
-
90'Loic Williams(Assists:Paxten Aaronson)
1-0
-
Colorado Rapids vs San Diego FC: Đội hình chính và dự bị
-
Colorado Rapids3-2-4-1San Diego FC4-2-3-141Nicholas Defreitas-Hansen5Loic Williams6Robert Holding4Reginald Jacob Cannon33Kosi Thompson8Hamzat Ojediran93Georgi Minoungou12Joshua Atencio10Paxten Aaronson7Dante Sealy9Rafael Navarro Leal7Marcus Ingvartsen10Anders Dreyer8Onni Valakari77Alex Mighten20Anibal Godoy6Jeppe Tverskov33Oscar Verhoeven97Christopher Mcvey26Manu Duah5Kieran Sargeant1Carlos Joaquim Antunes dos Santos
- Đội hình dự bị
-
77Darren Yapi24Noah Cobb22Lucas Herrington32Donavan Phillip2Keegan Rosenberry31Adam Beaudry16Alex Harris18Bryce Jamison15Ali FadalAlejandro Alvarado Jr 70Ian Murphy 32Lewis Morgan 9Bryan Zamblé 14Willy Kumado 2Pedro Soma 15David Vazquez 19Duran Ferree 18Ian Pilcher 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Chris ArmasMikey Varas
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Colorado Rapids vs San Diego FC: Số liệu thống kê
-
Colorado RapidsSan Diego FC
-
5Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
9Tổng cú sút6
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
3Sút ra ngoài1
-
-
4Cản sút3
-
-
7Sút Phạt17
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
461Số đường chuyền430
-
-
89%Chuyền chính xác86%
-
-
17Phạm lỗi7
-
-
4Việt vị0
-
-
9Đánh đầu11
-
-
2Đánh đầu thành công8
-
-
2Cứu thua1
-
-
4Rê bóng thành công10
-
-
7Đánh chặn4
-
-
22Ném biên10
-
-
6Cản phá thành công17
-
-
5Thử thách12
-
-
3Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
22Long pass18
-
-
54Pha tấn công27
-
-
64Tấn công nguy hiểm38
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
23Số pha tranh chấp thành công45
-
-
0.5Bàn thắng kỳ vọng0.78
-
-
0.35Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.78
-
-
0.15xG Set Play0.03
-
-
0.5Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.78
-
-
0.88Cú sút trúng đích0.91
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương6
-
-
21Số quả tạt chính xác9
-
-
21Tranh chấp bóng trên sân thắng37
-
-
2Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
13Phá bóng20
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 23 | 16 | 5 | 2 | 47 | 17 | 30 | 53 | H T T T T H |
| 2 | Inter Miami CF | 23 | 12 | 7 | 4 | 58 | 43 | 15 | 43 | H B H B T H |
| 3 | Chicago Fire | 22 | 11 | 5 | 6 | 43 | 32 | 11 | 38 | T T T H H H |
| 4 | New England Revolution | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 | 29 | 8 | 37 | B B T H T B |
| 5 | Charlotte FC | 23 | 10 | 6 | 7 | 40 | 32 | 8 | 36 | B T H T T H |
| 6 | FC Cincinnati | 22 | 8 | 7 | 7 | 49 | 51 | -2 | 31 | B T H T H B |
| 7 | New York City FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 36 | 31 | 5 | 29 | H B B H H H |
| 8 | Orlando City | 23 | 8 | 4 | 11 | 38 | 54 | -16 | 28 | B H B T H T |
| 9 | Philadelphia Union | 23 | 7 | 6 | 10 | 36 | 39 | -3 | 27 | T T H H T T |
| 10 | New York Red Bulls | 23 | 7 | 6 | 10 | 32 | 46 | -14 | 27 | T B B H B H |
| 11 | Toronto FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 36 | 42 | -6 | 26 | H T H T H H |
| 12 | DC United | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 36 | -8 | 25 | T H H B B H |
| 13 | Columbus Crew | 23 | 6 | 5 | 12 | 34 | 39 | -5 | 23 | H B B B B T |
| 14 | Atlanta United | 23 | 6 | 4 | 13 | 27 | 40 | -13 | 22 | B T T T B H |
| 15 | CF Montreal | 23 | 5 | 6 | 12 | 30 | 48 | -18 | 21 | H H T H B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 21 | 28 | 43 | H T B T T B |
| 2 | Houston Dynamo | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 26 | 4 | 40 | T T T B H H |
| 3 | Los Angeles FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 38 | 24 | 14 | 37 | H B B H H H |
| 4 | FC Dallas | 23 | 10 | 7 | 6 | 45 | 40 | 5 | 37 | H T T B H T |
| 5 | St. Louis City | 23 | 10 | 7 | 6 | 36 | 31 | 5 | 37 | H T H T H T |
| 6 | San Jose Earthquakes | 23 | 10 | 5 | 8 | 40 | 34 | 6 | 35 | B B B B H H |
| 7 | Colorado Rapids | 23 | 10 | 1 | 12 | 31 | 31 | 0 | 31 | T T T B T B |
| 8 | Portland Timbers | 23 | 9 | 4 | 10 | 44 | 43 | 1 | 31 | T B T H B T |
| 9 | San Diego FC | 23 | 8 | 6 | 9 | 40 | 34 | 6 | 30 | H T B T T B |
| 10 | Real Salt Lake | 22 | 8 | 5 | 9 | 36 | 35 | 1 | 29 | H H B B B H |
| 11 | Minnesota United FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 34 | 37 | -3 | 29 | H H B T H B |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | H B T H B T |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | B B B H H H |
| 14 | Austin FC | 23 | 6 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 25 | B B T H T H |
| 15 | Sporting Kansas City | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 | B B H B B B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

