Kết quả DC United vs New England Revolution, 06h40 ngày 20/08
Kết quả DC United vs New England Revolution
Nhận định, Soi kèo D.C. United vs New England 6h30 ngày 20/8: Điểm tựa Audi Field
Đối đầu DC United vs New England Revolution
Phong độ DC United gần đây
Phong độ New England Revolution gần đây
-
Thứ năm, Ngày 20/08/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.92+0.25
0.96O 2.75
1.01U 2.75
0.831
2.00X
3.602
3.40Hiệp 1+0
0.70-0
1.21O 1
0.75U 1
1.12 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu DC United vs New England Revolution
-
Sân vận động: Audi Field
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 29℃~30℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 20
-
DC United vs New England Revolution: Diễn biến chính
-
13'0-0Brooklyn Raines
-
23'0-1
Alhassan Yusuf(Assists:Peyton Miller) -
26'Andre Dozzell0-1
-
32'0-1Matt Polster
-
45'0-2
Alhassan Yusuf(Assists:Jack Harrison) -
46'Nathan Ordaz
Jackson Hopkins0-2 -
46'Brandon Servania
Sean Nealis0-2 -
66'0-3
Alhassan Yusuf(Assists:Jack Harrison) -
68'Hosei Kijima
Louis Munteanu0-3 -
68'Nikola Markovic
Kimito Nono0-3 -
77'0-3Wilson Harris
Dor Turgeman -
84'0-3Cody Baker
Matt Polster -
84'0-3Marcos Zambrano
Jack Harrison -
89'0-3Judah Siqueira
Carles Gil de Pareja Vicent -
89'0-3Griffin Yow
Peyton Miller -
90'Jared Stroud
Andre Dozzell0-3
-
DC United vs New England Revolution: Đội hình chính và dự bị
-
DC United4-4-2New England Revolution4-3-31Sean Johnson6Keisuke Kurokawa13Sean Nealis3Lucas Bartlett5Silvan Hefti25Jackson Hopkins21Andre Dozzell4Matti Peltola2Kimito Nono11Louis Munteanu9Thai Baribo11Jack Harrison99Dor Turgeman25Peyton Miller10Carles Gil de Pareja Vicent21Brooklyn Raines80Alhassan Yusuf8Matt Polster22Ethan Kohler2Mamadou Fofana23Will Sands30Matt Turner
- Đội hình dự bị
-
23Brandon Servania22Nathan Ordaz27Nikola Markovic77Hosei Kijima8Jared Stroud26Alex Bono32Oscar AvilezWilson Harris 27Cody Baker 15Marcos Zambrano 17Judah Siqueira 65Griffin Yow 7Donovan Parisian 33Tanner Beason 4Jackson Yueill 14Diego Fagundez 77
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Rene WeilerMarko Mitrovic
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
DC United vs New England Revolution: Số liệu thống kê
-
DC UnitedNew England Revolution
-
4Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
15Tổng cú sút18
-
-
3Sút trúng cầu môn7
-
-
6Sút ra ngoài8
-
-
6Cản sút3
-
-
10Sút Phạt15
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
354Số đường chuyền547
-
-
83%Chuyền chính xác90%
-
-
15Phạm lỗi10
-
-
0Việt vị3
-
-
13Đánh đầu2
-
-
15Đánh đầu thành công14
-
-
4Cứu thua3
-
-
11Rê bóng thành công5
-
-
6Đánh chặn6
-
-
17Ném biên13
-
-
1Woodwork0
-
-
11Cản phá thành công5
-
-
5Thử thách4
-
-
5Successful center8
-
-
0Kiến tạo thành bàn3
-
-
17Long pass24
-
-
69Pha tấn công90
-
-
42Tấn công nguy hiểm64
-
-
4Cơ hội lớn4
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
56Số pha tranh chấp thành công43
-
-
1.46Bàn thắng kỳ vọng2.87
-
-
1.11Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống2.57
-
-
0.35xG Set Play0.3
-
-
1.46Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.87
-
-
1.35Cú sút trúng đích2.7
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương41
-
-
18Số quả tạt chính xác18
-
-
41Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
17Phá bóng23
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 23 | 16 | 5 | 2 | 47 | 17 | 30 | 53 | H T T T T H |
| 2 | Inter Miami CF | 23 | 12 | 7 | 4 | 58 | 43 | 15 | 43 | H B H B T H |
| 3 | Chicago Fire | 22 | 11 | 5 | 6 | 43 | 32 | 11 | 38 | T T T H H H |
| 4 | New England Revolution | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 | 29 | 8 | 37 | B B T H T B |
| 5 | Charlotte FC | 23 | 10 | 6 | 7 | 40 | 32 | 8 | 36 | B T H T T H |
| 6 | FC Cincinnati | 22 | 8 | 7 | 7 | 49 | 51 | -2 | 31 | B T H T H B |
| 7 | New York City FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 36 | 31 | 5 | 29 | H B B H H H |
| 8 | Orlando City | 23 | 8 | 4 | 11 | 38 | 54 | -16 | 28 | B H B T H T |
| 9 | Philadelphia Union | 23 | 7 | 6 | 10 | 36 | 39 | -3 | 27 | T T H H T T |
| 10 | New York Red Bulls | 23 | 7 | 6 | 10 | 32 | 46 | -14 | 27 | T B B H B H |
| 11 | Toronto FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 36 | 42 | -6 | 26 | H T H T H H |
| 12 | DC United | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 36 | -8 | 25 | T H H B B H |
| 13 | Columbus Crew | 23 | 6 | 5 | 12 | 34 | 39 | -5 | 23 | H B B B B T |
| 14 | Atlanta United | 23 | 6 | 4 | 13 | 27 | 40 | -13 | 22 | B T T T B H |
| 15 | CF Montreal | 23 | 5 | 6 | 12 | 30 | 48 | -18 | 21 | H H T H B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 21 | 28 | 43 | H T B T T B |
| 2 | Houston Dynamo | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 26 | 4 | 40 | T T T B H H |
| 3 | Los Angeles FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 38 | 24 | 14 | 37 | H B B H H H |
| 4 | FC Dallas | 23 | 10 | 7 | 6 | 45 | 40 | 5 | 37 | H T T B H T |
| 5 | St. Louis City | 23 | 10 | 7 | 6 | 36 | 31 | 5 | 37 | H T H T H T |
| 6 | San Jose Earthquakes | 23 | 10 | 5 | 8 | 40 | 34 | 6 | 35 | B B B B H H |
| 7 | Colorado Rapids | 23 | 10 | 1 | 12 | 31 | 31 | 0 | 31 | T T T B T B |
| 8 | Portland Timbers | 23 | 9 | 4 | 10 | 44 | 43 | 1 | 31 | T B T H B T |
| 9 | San Diego FC | 23 | 8 | 6 | 9 | 40 | 34 | 6 | 30 | H T B T T B |
| 10 | Real Salt Lake | 22 | 8 | 5 | 9 | 36 | 35 | 1 | 29 | H H B B B H |
| 11 | Minnesota United FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 34 | 37 | -3 | 29 | H H B T H B |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | H B T H B T |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | B B B H H H |
| 14 | Austin FC | 23 | 6 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 25 | B B T H T H |
| 15 | Sporting Kansas City | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 | B B H B B B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

