Kết quả FC Dallas vs Sporting Kansas City, 07h40 ngày 06/09
Kết quả FC Dallas vs Sporting Kansas City
Phong độ FC Dallas gần đây
Phong độ Sporting Kansas City gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202607:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
1.00+1.25
0.86O 3.25
0.86U 3.25
1.001
1.40X
4.752
6.50Hiệp 1-0.5
0.93+0.5
0.93O 1.5
1.11U 1.5
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Dallas vs Sporting Kansas City
-
Sân vận động: Toyota Stadium (Texas)
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 33℃~34℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 2
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 23
-
FC Dallas vs Sporting Kansas City: Diễn biến chính
-
4'0-1
Taylor Calheira -
19'0-2
Stephen Afrifa -
27'Logan Farrington(Assists:Petar Musa)
1-2 -
30'Petar Musa(Assists:Bernard Kamungo)
2-2 -
45'Kaick(Assists:Logan Farrington)
3-2 -
58'3-2Magomed Shapi Suleymanov
Andre Luiz Inacio da Silva -
62'Sebastien Ibeagha
Herman Johansson3-2 -
62'Christian Cappis
Ramiro Moschen Benetti3-2 -
67'3-2Seymour Garfield Reid
Stephen Afrifa -
75'Santiago Moreno
Logan Farrington3-2 -
75'Ran Binyamin
Joaquin Valiente3-2 -
78'3-3
Taylor Calheira(Assists:Emir Karic) -
81'Samuel Sarver
Nolan Norris3-3 -
85'3-3Jayden Reid
Emir Karic -
85'3-3Jansen Miller
Justin Reynolds -
88'3-3Moises Castillo Mosquera
-
90'Petar Musa(Reason:Penalty awarded)3-3
-
90'Petar Musa
4-3
-
FC Dallas vs Sporting Kansas City: Đội hình chính và dự bị
-
FC Dallas3-5-2Sporting Kansas City4-4-240Jonathan Sirois3Osaze Urhoghide32Nolan Norris18Shaquell Moore77Bernard Kamungo17Ramiro Moschen Benetti55Kaick21Joaquin Valiente14Herman Johansson9Petar Musa23Logan Farrington17Stephen Afrifa19Taylor Calheira11Andre Luiz Inacio da Silva4Lasse Berg Johnsen20Kwaku Agyabeng7Capita13Justin Reynolds3Moises Castillo Mosquera5Or Blorian18Emir Karic30Stefan Cleveland
- Đội hình dự bị
-
25Sebastien Ibeagha12Christian Cappis6Ran Binyamin10Santiago Moreno28Samuel Sarver30Michael Collodi5Lalas Abubakar24Joshua Torquato33Clay HolstadMagomed Shapi Suleymanov 93Seymour Garfield Reid 29Jansen Miller 15Jayden Reid 99John Pulskamp 1Diego Borges 57Wyatt Meyer 28Jacob Bartlett 16Ruben Ramos Jr. 24
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eric QuillRaphael Wicky
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
FC Dallas vs Sporting Kansas City: Số liệu thống kê
-
FC DallasSporting Kansas City
-
3Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
14Tổng cú sút26
-
-
9Sút trúng cầu môn10
-
-
4Sút ra ngoài7
-
-
1Cản sút9
-
-
9Sút Phạt9
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
379Số đường chuyền482
-
-
80%Chuyền chính xác86%
-
-
9Phạm lỗi10
-
-
2Việt vị0
-
-
1Đánh đầu1
-
-
16Đánh đầu thành công11
-
-
7Cứu thua5
-
-
15Rê bóng thành công5
-
-
3Đánh chặn11
-
-
13Ném biên14
-
-
15Cản phá thành công5
-
-
13Thử thách8
-
-
5Successful center7
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
19Long pass24
-
-
76Pha tấn công103
-
-
29Tấn công nguy hiểm46
-
-
3Cơ hội lớn4
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm15
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm11
-
-
54Số pha tranh chấp thành công40
-
-
2.1Bàn thắng kỳ vọng2.87
-
-
0.96Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống2.76
-
-
0.35xG Set Play0.11
-
-
1.31Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.87
-
-
2.9Cú sút trúng đích4.32
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương32
-
-
8Số quả tạt chính xác20
-
-
38Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
22Phá bóng13
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 23 | 16 | 5 | 2 | 47 | 17 | 30 | 53 | H T T T T H |
| 2 | Inter Miami CF | 23 | 12 | 7 | 4 | 58 | 43 | 15 | 43 | H B H B T H |
| 3 | Chicago Fire | 22 | 11 | 5 | 6 | 43 | 32 | 11 | 38 | T T T H H H |
| 4 | New England Revolution | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 | 29 | 8 | 37 | B B T H T B |
| 5 | Charlotte FC | 23 | 10 | 6 | 7 | 40 | 32 | 8 | 36 | B T H T T H |
| 6 | FC Cincinnati | 22 | 8 | 7 | 7 | 49 | 51 | -2 | 31 | B T H T H B |
| 7 | New York City FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 36 | 31 | 5 | 29 | H B B H H H |
| 8 | Orlando City | 23 | 8 | 4 | 11 | 38 | 54 | -16 | 28 | B H B T H T |
| 9 | Philadelphia Union | 23 | 7 | 6 | 10 | 36 | 39 | -3 | 27 | T T H H T T |
| 10 | New York Red Bulls | 23 | 7 | 6 | 10 | 32 | 46 | -14 | 27 | T B B H B H |
| 11 | Toronto FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 36 | 42 | -6 | 26 | H T H T H H |
| 12 | DC United | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 36 | -8 | 25 | T H H B B H |
| 13 | Columbus Crew | 23 | 6 | 5 | 12 | 34 | 39 | -5 | 23 | H B B B B T |
| 14 | Atlanta United | 23 | 6 | 4 | 13 | 27 | 40 | -13 | 22 | B T T T B H |
| 15 | CF Montreal | 23 | 5 | 6 | 12 | 30 | 48 | -18 | 21 | H H T H B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 21 | 28 | 43 | H T B T T B |
| 2 | Houston Dynamo | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 26 | 4 | 40 | T T T B H H |
| 3 | Los Angeles FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 38 | 24 | 14 | 37 | H B B H H H |
| 4 | FC Dallas | 23 | 10 | 7 | 6 | 45 | 40 | 5 | 37 | H T T B H T |
| 5 | St. Louis City | 23 | 10 | 7 | 6 | 36 | 31 | 5 | 37 | H T H T H T |
| 6 | San Jose Earthquakes | 23 | 10 | 5 | 8 | 40 | 34 | 6 | 35 | B B B B H H |
| 7 | Colorado Rapids | 23 | 10 | 1 | 12 | 31 | 31 | 0 | 31 | T T T B T B |
| 8 | Portland Timbers | 23 | 9 | 4 | 10 | 44 | 43 | 1 | 31 | T B T H B T |
| 9 | San Diego FC | 23 | 8 | 6 | 9 | 40 | 34 | 6 | 30 | H T B T T B |
| 10 | Real Salt Lake | 22 | 8 | 5 | 9 | 36 | 35 | 1 | 29 | H H B B B H |
| 11 | Minnesota United FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 34 | 37 | -3 | 29 | H H B T H B |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | H B T H B T |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | B B B H H H |
| 14 | Austin FC | 23 | 6 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 25 | B B T H T H |
| 15 | Sporting Kansas City | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 | B B H B B B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

