Kết quả Houston Dynamo vs DC United, 07h40 ngày 23/07
Kết quả Houston Dynamo vs DC United
Đối đầu Houston Dynamo vs DC United
Phong độ Houston Dynamo gần đây
Phong độ DC United gần đây
-
Thứ năm, Ngày 23/07/202607:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.85+0.75
0.95O 2.75
0.90U 2.75
0.901
1.67X
3.802
4.75Hiệp 1-0.25
0.99+0.25
0.89O 1
0.72U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Houston Dynamo vs DC United
-
Sân vận động: BBVA Compass Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 35℃~36℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 16
-
Houston Dynamo vs DC United: Diễn biến chính
-
40'Hector Miguel Herrera Lopez
1-0 -
53'1-0Matti Peltola
Jackson Hopkins -
59'Ezequiel Ponce
Duncan McGuire1-0 -
61'Erik Sviatchenko
Lucas Halter1-0 -
67'1-0Silvan Hefti
-
67'1-0Hosei Kijima
Joao Peglow -
67'1-0Nathan Ordaz
Louis Munteanu -
67'1-0Jared Stroud
Brandon Servania -
70'Artur1-0
-
71'1-0Thai Baribo
-
72'1-0Andre Dozzell
-
77'Franco Negri
Lawrence Ennali1-0 -
78'1-1
Thai Baribo(Assists:Nathan Ordaz) -
78'Diadie Samassekou
Hector Miguel Herrera Lopez1-1 -
88'Duane Holmes
Felipe de Andrade Vieira1-1 -
88'1-1Nikola Markovic
Andre Dozzell -
88'Ondrej Lingr
Mateusz Bogusz1-1 -
90'1-1Jared Stroud
-
90'Erik Sviatchenko1-1
-
Houston Dynamo vs DC United: Đội hình chính và dự bị
-
Houston Dynamo4-1-4-1DC United4-4-231Jonathan Bond11Lawrence Ennali34Agustín Resch5Lucas Halter36Felipe de Andrade Vieira6Artur20Guilherme Augusto Vieira dos Santos16Hector Miguel Herrera Lopez8Jack McGlynn19Mateusz Bogusz23Duncan McGuire9Thai Baribo11Louis Munteanu25Jackson Hopkins21Andre Dozzell23Brandon Servania7Joao Peglow5Silvan Hefti3Lucas Bartlett13Sean Nealis6Keisuke Kurokawa1Sean Johnson
- Đội hình dự bị
-
10Ezequiel Ponce21Franco Negri9Ondrej Lingr28Erik Sviatchenko18Diadie Samassekou14Duane Holmes30Agustin Bouzat24Ibrahim Aliyu26Blake GillinghamNathan Ordaz 22Matti Peltola 4Hosei Kijima 77Jared Stroud 8Nikola Markovic 27Alex Bono 26Grant Leveille 20Oscar Avilez 32Jacob Murrell 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ben OlsenRene Weiler
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Houston Dynamo vs DC United: Số liệu thống kê
-
Houston DynamoDC United
-
3Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
20Tổng cú sút7
-
-
5Sút trúng cầu môn1
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
7Cản sút3
-
-
15Sút Phạt8
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
537Số đường chuyền306
-
-
91%Chuyền chính xác85%
-
-
8Phạm lỗi15
-
-
2Việt vị1
-
-
16Đánh đầu1
-
-
16Đánh đầu thành công7
-
-
0Cứu thua4
-
-
1Rê bóng thành công3
-
-
9Đánh chặn2
-
-
13Ném biên11
-
-
5Cản phá thành công4
-
-
6Thử thách9
-
-
10Successful center2
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
11Long pass12
-
-
112Pha tấn công73
-
-
79Tấn công nguy hiểm45
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
42Số pha tranh chấp thành công27
-
-
1.04Bàn thắng kỳ vọng0.85
-
-
0.65Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.14
-
-
0.39xG Set Play0.7
-
-
1.04Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.85
-
-
0.88Cú sút trúng đích0.99
-
-
33Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
24Số quả tạt chính xác15
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng20
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
18Phá bóng27
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 23 | 16 | 5 | 2 | 47 | 17 | 30 | 53 | H T T T T H |
| 2 | Inter Miami CF | 23 | 12 | 7 | 4 | 58 | 43 | 15 | 43 | H B H B T H |
| 3 | Chicago Fire | 22 | 11 | 5 | 6 | 43 | 32 | 11 | 38 | T T T H H H |
| 4 | New England Revolution | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 | 29 | 8 | 37 | B B T H T B |
| 5 | Charlotte FC | 23 | 10 | 6 | 7 | 40 | 32 | 8 | 36 | B T H T T H |
| 6 | FC Cincinnati | 22 | 8 | 7 | 7 | 49 | 51 | -2 | 31 | B T H T H B |
| 7 | New York City FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 36 | 31 | 5 | 29 | H B B H H H |
| 8 | Orlando City | 23 | 8 | 4 | 11 | 38 | 54 | -16 | 28 | B H B T H T |
| 9 | Philadelphia Union | 23 | 7 | 6 | 10 | 36 | 39 | -3 | 27 | T T H H T T |
| 10 | New York Red Bulls | 23 | 7 | 6 | 10 | 32 | 46 | -14 | 27 | T B B H B H |
| 11 | Toronto FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 36 | 42 | -6 | 26 | H T H T H H |
| 12 | DC United | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 36 | -8 | 25 | T H H B B H |
| 13 | Columbus Crew | 23 | 6 | 5 | 12 | 34 | 39 | -5 | 23 | H B B B B T |
| 14 | Atlanta United | 23 | 6 | 4 | 13 | 27 | 40 | -13 | 22 | B T T T B H |
| 15 | CF Montreal | 23 | 5 | 6 | 12 | 30 | 48 | -18 | 21 | H H T H B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 21 | 28 | 43 | H T B T T B |
| 2 | Houston Dynamo | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 26 | 4 | 40 | T T T B H H |
| 3 | Los Angeles FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 38 | 24 | 14 | 37 | H B B H H H |
| 4 | FC Dallas | 23 | 10 | 7 | 6 | 45 | 40 | 5 | 37 | H T T B H T |
| 5 | St. Louis City | 23 | 10 | 7 | 6 | 36 | 31 | 5 | 37 | H T H T H T |
| 6 | San Jose Earthquakes | 23 | 10 | 5 | 8 | 40 | 34 | 6 | 35 | B B B B H H |
| 7 | Colorado Rapids | 23 | 10 | 1 | 12 | 31 | 31 | 0 | 31 | T T T B T B |
| 8 | Portland Timbers | 23 | 9 | 4 | 10 | 44 | 43 | 1 | 31 | T B T H B T |
| 9 | San Diego FC | 23 | 8 | 6 | 9 | 40 | 34 | 6 | 30 | H T B T T B |
| 10 | Real Salt Lake | 22 | 8 | 5 | 9 | 36 | 35 | 1 | 29 | H H B B B H |
| 11 | Minnesota United FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 34 | 37 | -3 | 29 | H H B T H B |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | H B T H B T |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | B B B H H H |
| 14 | Austin FC | 23 | 6 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 25 | B B T H T H |
| 15 | Sporting Kansas City | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 | B B H B B B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

