Kết quả Minnesota United FC vs Atlanta United, 07h40 ngày 20/08
Kết quả Minnesota United FC vs Atlanta United
Nhận định, Soi kèo Minnesota vs Atlanta 07h30 ngày 20/08: Tiếp đà hưng phấn
Đối đầu Minnesota United FC vs Atlanta United
Phong độ Minnesota United FC gần đây
Phong độ Atlanta United gần đây
-
Thứ năm, Ngày 20/08/202607:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.02+0.75
0.86O 2.75
0.73U 2.75
0.881
1.65X
3.752
4.20Hiệp 1-0.25
0.83+0.25
0.98O 1.25
1.09U 1.25
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Minnesota United FC vs Atlanta United
-
Sân vận động: Allianz Field (Minnesota)
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 38℃~39℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 20
-
Minnesota United FC vs Atlanta United: Diễn biến chính
-
18'0-0Junior Alonso
-
29'Michael Boxall0-0
-
32'Joaquin Pereyra0-0
-
37'0-1
Tomas Jacob -
46'0-1Adrian Gill
-
56'0-1Cooper Sanchez
-
58'Anthony Markanich
1-1 -
64'1-1Luke Brennan
Pabrice Picault -
64'1-1Steven Alzate
Cooper Sanchez -
68'Aziel Jackson
Bongokuhle Hlongwane1-1 -
68'Mamadou Dieng
Marcus Caldeira1-1 -
75'Tomas Chancalay1-1
-
78'1-2
Tristan Muyumba(Assists:Aleksey Miranchuk) -
79'1-2Matthew Edwards
Aleksey Miranchuk -
80'Kelvin Yeboah
Tomas Chancalay1-2 -
80'Mauricio Gonzalez
Wil Trapp1-2 -
84'1-2Paulo Diaz
Tristan Muyumba -
84'1-2Enea Mihaj
Adrian Gill -
87'Owen Gene1-2
-
Minnesota United FC vs Atlanta United: Đội hình chính và dự bị
-
Minnesota United FC3-4-3Atlanta United4-3-312Drake Callender23Morris Duggan15Michael Boxall28Jefferson Diaz13Anthony Markanich20Wil Trapp30Owen Gene21Bongokuhle Hlongwane8Tomas Chancalay22Marcus Caldeira26Joaquin Pereyra59Aleksey Miranchuk10Miguel Angel Almiron Rejala22Pabrice Picault48Cooper Sanchez16Adrian Gill8Tristan Muyumba55Tomas Jacob5Stian Gregersen6Junior Alonso3Elias Baez1Lucas Hoyos
- Đội hình dự bị
-
16Aziel Jackson29Mamadou Dieng18Mauricio Gonzalez9Kelvin Yeboah1Alec Smir3Kyle Duncan2Devin Padelford24Julian Gressel67Carlos HarveyLuke Brennan 20Steven Alzate 7Matthew Edwards 47Enea Mihaj 4Paulo Diaz 27Jayden Hibbert 42Ronald Hernandez 2Cayman Togashi 30Sergi Santos 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gerardo Martino
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Minnesota United FC vs Atlanta United: Số liệu thống kê
-
Minnesota United FCAtlanta United
-
6Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
13Tổng cú sút10
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
9Sút ra ngoài4
-
-
0Cản sút3
-
-
13Sút Phạt13
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
472Số đường chuyền421
-
-
79%Chuyền chính xác78%
-
-
13Phạm lỗi13
-
-
4Việt vị2
-
-
1Đánh đầu18
-
-
18Đánh đầu thành công19
-
-
1Cứu thua3
-
-
6Rê bóng thành công8
-
-
5Đánh chặn6
-
-
21Ném biên11
-
-
2Woodwork0
-
-
7Cản phá thành công9
-
-
5Thử thách19
-
-
6Successful center2
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
29Long pass27
-
-
125Pha tấn công87
-
-
51Tấn công nguy hiểm24
-
-
6Cơ hội lớn2
-
-
5Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
46Số pha tranh chấp thành công51
-
-
2Bàn thắng kỳ vọng0.93
-
-
0.75Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.83
-
-
1.25xG Set Play0.1
-
-
2Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.93
-
-
1.25Cú sút trúng đích1.69
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
22Số quả tạt chính xác10
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
6Phá bóng28
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 23 | 16 | 5 | 2 | 47 | 17 | 30 | 53 | H T T T T H |
| 2 | Inter Miami CF | 23 | 12 | 7 | 4 | 58 | 43 | 15 | 43 | H B H B T H |
| 3 | Chicago Fire | 22 | 11 | 5 | 6 | 43 | 32 | 11 | 38 | T T T H H H |
| 4 | New England Revolution | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 | 29 | 8 | 37 | B B T H T B |
| 5 | Charlotte FC | 23 | 10 | 6 | 7 | 40 | 32 | 8 | 36 | B T H T T H |
| 6 | FC Cincinnati | 22 | 8 | 7 | 7 | 49 | 51 | -2 | 31 | B T H T H B |
| 7 | New York City FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 36 | 31 | 5 | 29 | H B B H H H |
| 8 | Orlando City | 23 | 8 | 4 | 11 | 38 | 54 | -16 | 28 | B H B T H T |
| 9 | Philadelphia Union | 23 | 7 | 6 | 10 | 36 | 39 | -3 | 27 | T T H H T T |
| 10 | New York Red Bulls | 23 | 7 | 6 | 10 | 32 | 46 | -14 | 27 | T B B H B H |
| 11 | Toronto FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 36 | 42 | -6 | 26 | H T H T H H |
| 12 | DC United | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 36 | -8 | 25 | T H H B B H |
| 13 | Columbus Crew | 23 | 6 | 5 | 12 | 34 | 39 | -5 | 23 | H B B B B T |
| 14 | Atlanta United | 23 | 6 | 4 | 13 | 27 | 40 | -13 | 22 | B T T T B H |
| 15 | CF Montreal | 23 | 5 | 6 | 12 | 30 | 48 | -18 | 21 | H H T H B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 21 | 28 | 43 | H T B T T B |
| 2 | Houston Dynamo | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 26 | 4 | 40 | T T T B H H |
| 3 | Los Angeles FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 38 | 24 | 14 | 37 | H B B H H H |
| 4 | FC Dallas | 23 | 10 | 7 | 6 | 45 | 40 | 5 | 37 | H T T B H T |
| 5 | St. Louis City | 23 | 10 | 7 | 6 | 36 | 31 | 5 | 37 | H T H T H T |
| 6 | San Jose Earthquakes | 23 | 10 | 5 | 8 | 40 | 34 | 6 | 35 | B B B B H H |
| 7 | Colorado Rapids | 23 | 10 | 1 | 12 | 31 | 31 | 0 | 31 | T T T B T B |
| 8 | Portland Timbers | 23 | 9 | 4 | 10 | 44 | 43 | 1 | 31 | T B T H B T |
| 9 | San Diego FC | 23 | 8 | 6 | 9 | 40 | 34 | 6 | 30 | H T B T T B |
| 10 | Real Salt Lake | 22 | 8 | 5 | 9 | 36 | 35 | 1 | 29 | H H B B B H |
| 11 | Minnesota United FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 34 | 37 | -3 | 29 | H H B T H B |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | H B T H B T |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | B B B H H H |
| 14 | Austin FC | 23 | 6 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 25 | B B T H T H |
| 15 | Sporting Kansas City | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 | B B H B B B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

