Kết quả Nashville vs Columbus Crew, 07h40 ngày 23/08
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202607:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.95+0.75
0.85O 2.75
0.90U 2.75
0.941
1.73X
3.802
4.33Hiệp 1-0.25
0.98+0.25
0.90O 1
0.73U 1
1.14 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nashville vs Columbus Crew
-
Sân vận động: Nissan Stadium (Nashville)
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 30℃~31℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 21
-
Nashville vs Columbus Crew: Diễn biến chính
-
27'Hany Mukhtar(Assists:Daniel Lovitz)
1-0 -
39'Daniel Lovitz1-0
-
49'1-0Cesar Ruvalcaba
-
58'1-1
Mohamed Farsi(Assists:Malte Amundsen) -
59'1-1Brooks Lennon
Mohamed Farsi -
59'1-1Josef Martinez
Chase Adams -
62'Elias Saad
Alex Muyl1-1 -
62'Edvard Tagseth
Patrick Yazbek1-1 -
62'Reed Baker Whiting
Daniel Lovitz1-1 -
68'1-2
Andre Filipe Tavares Gomes -
76'1-2Dylan Chambost
Andre Filipe Tavares Gomes -
84'1-2Daniel Gazdag
Brais Mendez -
84'1-2Laurtaro Giaccone
Taha Habroune -
88'Bryan Acosta
Matthew Corcoran1-2 -
88'Shak Mohammed
Cristian Espinoza1-2 -
90'Reed Baker Whiting(Assists:Hany Mukhtar)
2-2 -
90'Andy Najar(Assists:Jeisson Andres Palacios Murillo)
3-2
-
Nashville SC vs Columbus Crew: Đội hình chính và dự bị
-
Nashville SC4-4-2Columbus Crew4-4-299Brian Schwake2Daniel Lovitz3Maxwell Woledzi4Jeisson Andres Palacios Murillo31Andy Najar19Alex Muyl16Matthew Corcoran8Patrick Yazbek7Cristian Espinoza9Sam Surridge10Hany Mukhtar10Brais Mendez46Chase Adams23Mohamed Farsi20Andre Filipe Tavares Gomes50Tarun Karumanchi16Taha Habroune31Steven Moreira12Cesar Ruvalcaba25Sean Zawadzki18Malte Amundsen28Patrick Schulte
- Đội hình dự bị
-
27Reed Baker Whiting20Edvard Tagseth11Elias Saad6Bryan Acosta14Shak Mohammed1Joe Willis22Josh Bauer5Jack Maher37Ahmed QasemBrooks Lennon 11Josef Martinez 77Dylan Chambost 7Laurtaro Giaccone 26Daniel Gazdag 8Nicholas George Hagen Godoy 1Christopher Rogers 55Amar Sejdic 14Marcelo Herrera 2
- Huấn luyện viên (HLV)
-
B. J. CallaghanHenrik Rydstrom
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Nashville vs Columbus Crew: Số liệu thống kê
-
NashvilleColumbus Crew
-
8Phạt góc1
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
13Tổng cú sút3
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
2Sút ra ngoài0
-
-
5Cản sút1
-
-
7Sút Phạt8
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
571Số đường chuyền422
-
-
88%Chuyền chính xác84%
-
-
8Phạm lỗi7
-
-
1Việt vị2
-
-
1Đánh đầu8
-
-
6Đánh đầu thành công6
-
-
0Cứu thua3
-
-
11Rê bóng thành công12
-
-
4Đánh chặn1
-
-
21Ném biên15
-
-
11Cản phá thành công16
-
-
6Thử thách8
-
-
4Successful center0
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
27Long pass19
-
-
104Pha tấn công75
-
-
46Tấn công nguy hiểm26
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
33Số pha tranh chấp thành công29
-
-
0.78Bàn thắng kỳ vọng0.38
-
-
0.35Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.35
-
-
0.43xG Set Play0.03
-
-
0.78Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.38
-
-
2.1Cú sút trúng đích0.88
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
13Số quả tạt chính xác4
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng23
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
13Phá bóng17
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 23 | 16 | 5 | 2 | 47 | 17 | 30 | 53 | H T T T T H |
| 2 | Inter Miami CF | 23 | 12 | 7 | 4 | 58 | 43 | 15 | 43 | H B H B T H |
| 3 | Chicago Fire | 22 | 11 | 5 | 6 | 43 | 32 | 11 | 38 | T T T H H H |
| 4 | New England Revolution | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 | 29 | 8 | 37 | B B T H T B |
| 5 | Charlotte FC | 23 | 10 | 6 | 7 | 40 | 32 | 8 | 36 | B T H T T H |
| 6 | FC Cincinnati | 22 | 8 | 7 | 7 | 49 | 51 | -2 | 31 | B T H T H B |
| 7 | New York City FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 36 | 31 | 5 | 29 | H B B H H H |
| 8 | Orlando City | 23 | 8 | 4 | 11 | 38 | 54 | -16 | 28 | B H B T H T |
| 9 | Philadelphia Union | 23 | 7 | 6 | 10 | 36 | 39 | -3 | 27 | T T H H T T |
| 10 | New York Red Bulls | 23 | 7 | 6 | 10 | 32 | 46 | -14 | 27 | T B B H B H |
| 11 | Toronto FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 36 | 42 | -6 | 26 | H T H T H H |
| 12 | DC United | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 36 | -8 | 25 | T H H B B H |
| 13 | Columbus Crew | 23 | 6 | 5 | 12 | 34 | 39 | -5 | 23 | H B B B B T |
| 14 | Atlanta United | 23 | 6 | 4 | 13 | 27 | 40 | -13 | 22 | B T T T B H |
| 15 | CF Montreal | 23 | 5 | 6 | 12 | 30 | 48 | -18 | 21 | H H T H B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 21 | 28 | 43 | H T B T T B |
| 2 | Houston Dynamo | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 26 | 4 | 40 | T T T B H H |
| 3 | Los Angeles FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 38 | 24 | 14 | 37 | H B B H H H |
| 4 | FC Dallas | 23 | 10 | 7 | 6 | 45 | 40 | 5 | 37 | H T T B H T |
| 5 | St. Louis City | 23 | 10 | 7 | 6 | 36 | 31 | 5 | 37 | H T H T H T |
| 6 | San Jose Earthquakes | 23 | 10 | 5 | 8 | 40 | 34 | 6 | 35 | B B B B H H |
| 7 | Colorado Rapids | 23 | 10 | 1 | 12 | 31 | 31 | 0 | 31 | T T T B T B |
| 8 | Portland Timbers | 23 | 9 | 4 | 10 | 44 | 43 | 1 | 31 | T B T H B T |
| 9 | San Diego FC | 23 | 8 | 6 | 9 | 40 | 34 | 6 | 30 | H T B T T B |
| 10 | Real Salt Lake | 22 | 8 | 5 | 9 | 36 | 35 | 1 | 29 | H H B B B H |
| 11 | Minnesota United FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 34 | 37 | -3 | 29 | H H B T H B |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | H B T H B T |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | B B B H H H |
| 14 | Austin FC | 23 | 6 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 25 | B B T H T H |
| 15 | Sporting Kansas City | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 | B B H B B B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

