Kết quả New England Revolution vs Atlanta United, 06h40 ngày 26/07
Kết quả New England Revolution vs Atlanta United
Phong độ New England Revolution gần đây
Phong độ Atlanta United gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 26/07/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.83+0.25
1.05O 2.75
0.96U 2.75
0.881
1.91X
3.502
3.75Hiệp 1-0.25
1.17+0.25
0.73O 1
0.70U 1
1.16 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu New England Revolution vs Atlanta United
-
Sân vận động: Boston Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 17
-
New England Revolution vs Atlanta United: Diễn biến chính
-
11'Carles Gil de Pareja Vicent(Assists:Matt Polster)
1-0 -
20'Alhassan Yusuf1-0
-
31'1-0Matthew Edwards
-
36'Dor Turgeman(Assists:Alhassan Yusuf)
2-0 -
52'2-0William Reilly
-
56'Peyton Miller(Assists:Matt Polster)
3-0 -
59'Jackson Yueill
Alhassan Yusuf3-0 -
59'3-0Luke Brennan
Tristan Muyumba -
67'Brooklyn Raines(Assists:Marcos Zambrano)
4-0 -
68'Luca Langoni
Marcos Zambrano4-0 -
68'Wilson Harris
Dor Turgeman4-0 -
68'Griffin Yow
Peyton Miller4-0 -
69'4-0Ronald Hernandez
Matthew Edwards -
70'Wilson Harris4-0
-
79'4-0Enea Mihaj
Stian Gregersen -
79'4-0Cayman Togashi
Pabrice Picault -
79'Cody Baker
Matt Polster4-0 -
85'4-1
Miguel Angel Almiron Rejala(Assists:Aleksey Miranchuk)
-
New England Revolution vs Atlanta United: Đội hình chính và dự bị
-
New England Revolution4-3-3Atlanta United4-2-3-130Matt Turner23Will Sands2Mamadou Fofana22Ethan Kohler8Matt Polster80Alhassan Yusuf21Brooklyn Raines10Carles Gil de Pareja Vicent17Marcos Zambrano11Dor Turgeman25Peyton Miller22Pabrice Picault59Aleksey Miranchuk48Cooper Sanchez10Miguel Angel Almiron Rejala28William Reilly8Tristan Muyumba47Matthew Edwards5Stian Gregersen6Junior Alonso3Elias Baez1Lucas Hoyos
- Đội hình dự bị
-
41Luca Langoni14Jackson Yueill7Griffin Yow27Wilson Harris15Cody Baker4Tanner Beason33Donovan Parisian77Diego Fagundez65Judah SiqueiraEnea Mihaj 4Cayman Togashi 30Luke Brennan 20Ronald Hernandez 2Jayden Hibbert 42Adrian Gill 16Toto Majub 41Ignacio Suarez 56Arif Kovac 39
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marko MitrovicGerardo Martino
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
New England Revolution vs Atlanta United: Số liệu thống kê
-
New England RevolutionAtlanta United
-
4Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
11Tổng cú sút17
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
0Cản sút5
-
-
16Sút Phạt7
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
460Số đường chuyền543
-
-
89%Chuyền chính xác90%
-
-
7Phạm lỗi16
-
-
2Việt vị1
-
-
10Đánh đầu10
-
-
5Đánh đầu thành công5
-
-
5Cứu thua3
-
-
5Rê bóng thành công10
-
-
11Đánh chặn5
-
-
10Ném biên11
-
-
0Woodwork1
-
-
5Cản phá thành công10
-
-
6Thử thách9
-
-
1Successful center2
-
-
4Kiến tạo thành bàn1
-
-
23Long pass34
-
-
91Pha tấn công98
-
-
40Tấn công nguy hiểm53
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
41Số pha tranh chấp thành công34
-
-
2.02Bàn thắng kỳ vọng1.44
-
-
1.79Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.43
-
-
0.23xG Set Play0.01
-
-
2.02Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.44
-
-
3.14Cú sút trúng đích1.26
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương32
-
-
10Số quả tạt chính xác19
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng4
-
-
26Phá bóng11
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 23 | 16 | 5 | 2 | 47 | 17 | 30 | 53 | H T T T T H |
| 2 | Inter Miami CF | 23 | 12 | 7 | 4 | 58 | 43 | 15 | 43 | H B H B T H |
| 3 | Chicago Fire | 22 | 11 | 5 | 6 | 43 | 32 | 11 | 38 | T T T H H H |
| 4 | New England Revolution | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 | 29 | 8 | 37 | B B T H T B |
| 5 | Charlotte FC | 23 | 10 | 6 | 7 | 40 | 32 | 8 | 36 | B T H T T H |
| 6 | FC Cincinnati | 22 | 8 | 7 | 7 | 49 | 51 | -2 | 31 | B T H T H B |
| 7 | New York City FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 36 | 31 | 5 | 29 | H B B H H H |
| 8 | Orlando City | 23 | 8 | 4 | 11 | 38 | 54 | -16 | 28 | B H B T H T |
| 9 | Philadelphia Union | 23 | 7 | 6 | 10 | 36 | 39 | -3 | 27 | T T H H T T |
| 10 | New York Red Bulls | 23 | 7 | 6 | 10 | 32 | 46 | -14 | 27 | T B B H B H |
| 11 | Toronto FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 36 | 42 | -6 | 26 | H T H T H H |
| 12 | DC United | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 36 | -8 | 25 | T H H B B H |
| 13 | Columbus Crew | 23 | 6 | 5 | 12 | 34 | 39 | -5 | 23 | H B B B B T |
| 14 | Atlanta United | 23 | 6 | 4 | 13 | 27 | 40 | -13 | 22 | B T T T B H |
| 15 | CF Montreal | 23 | 5 | 6 | 12 | 30 | 48 | -18 | 21 | H H T H B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 21 | 28 | 43 | H T B T T B |
| 2 | Houston Dynamo | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 26 | 4 | 40 | T T T B H H |
| 3 | Los Angeles FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 38 | 24 | 14 | 37 | H B B H H H |
| 4 | FC Dallas | 23 | 10 | 7 | 6 | 45 | 40 | 5 | 37 | H T T B H T |
| 5 | St. Louis City | 23 | 10 | 7 | 6 | 36 | 31 | 5 | 37 | H T H T H T |
| 6 | San Jose Earthquakes | 23 | 10 | 5 | 8 | 40 | 34 | 6 | 35 | B B B B H H |
| 7 | Colorado Rapids | 23 | 10 | 1 | 12 | 31 | 31 | 0 | 31 | T T T B T B |
| 8 | Portland Timbers | 23 | 9 | 4 | 10 | 44 | 43 | 1 | 31 | T B T H B T |
| 9 | San Diego FC | 23 | 8 | 6 | 9 | 40 | 34 | 6 | 30 | H T B T T B |
| 10 | Real Salt Lake | 22 | 8 | 5 | 9 | 36 | 35 | 1 | 29 | H H B B B H |
| 11 | Minnesota United FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 34 | 37 | -3 | 29 | H H B T H B |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | H B T H B T |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | B B B H H H |
| 14 | Austin FC | 23 | 6 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 25 | B B T H T H |
| 15 | Sporting Kansas City | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 | B B H B B B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

