Kết quả Real Salt Lake vs Los Angeles FC, 08h40 ngày 06/09
Kết quả Real Salt Lake vs Los Angeles FC
Nhận định, Soi kèo Real Salt Lake vs Los Angeles FC 08h30 ngày 06/09: Khách có 3 điểm
Đối đầu Real Salt Lake vs Los Angeles FC
Phong độ Real Salt Lake gần đây
Phong độ Los Angeles FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202608:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.93-0
0.95O 3
1.00U 3
0.871
2.44X
3.802
2.46Hiệp 1+0
0.93-0
0.95O 1.25
1.00U 1.25
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Real Salt Lake vs Los Angeles FC
-
Sân vận động: America First Field
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29℃~30℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 23
-
Real Salt Lake vs Los Angeles FC: Diễn biến chính
-
14'0-1
Denis Bouanga(Assists:Son Heung-Min) -
18'Saba Lobjanidze
1-1 -
30'Juan Arias1-1
-
38'1-2
Son Heung-Min(Assists:Denis Bouanga) -
60'Luca Moisa1-2
-
67'DeAndre Yedlin
Juan Arias1-2 -
67'Aiden Hezarkhani
Saba Lobjanidze1-2 -
70'Colin Guske
Luca Moisa1-2 -
75'Noel Caliskan
2-2 -
77'Colin Guske2-2
-
82'2-2Armindo Sieb
Tyler Boyd -
82'2-2Ryan Raposo
Jacob Shaffelburg -
88'Jason Shokalook
Sergi Solans2-2
-
Real Salt Lake vs Los Angeles FC: Đội hình chính và dự bị
-
Real Salt Lake3-4-3Los Angeles FC3-4-2-11Rafael Cabral Barbosa4Lukas Ahlefeld Engel21Juan Arias26Philip Quinton8Juan Manuel Sanabria34Luca Moisa92Noel Caliskan98Alexandros Katranis10Diego Luna22Sergi Solans12Saba Lobjanidze7Son Heung-Min19Tyler Boyd99Denis Bouanga24Ryan Hollingshead66Mathieu Choiniere8Marco Delgado18Jacob Shaffelburg33Aaron Ray Long91Nkosi Burgess23Yevgen Cheberko1Hugo Lloris
- Đội hình dự bị
-
2DeAndre Yedlin39Aiden Hezarkhani25Colin Guske13Jason Shokalook31Mason Stajduhar3Kobi Joseph Henry70Lineker Rodrigues dos SantosRyan Raposo 21Armindo Sieb 9Carter Cabral 31Eddie Segura 4Kenny Nielsen 45Sergi Palencia Hurtado 14Jude Terry 22Jeremy Ebobisse 17Tommy Mihalic 90
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pablo MastroeniMarc Dos Santos
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Real Salt Lake vs Los Angeles FC: Số liệu thống kê
-
Real Salt LakeLos Angeles FC
-
5Phạt góc8
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
22Tổng cú sút17
-
-
9Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài7
-
-
7Cản sút5
-
-
7Sút Phạt5
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
629Số đường chuyền452
-
-
88%Chuyền chính xác87%
-
-
5Phạm lỗi7
-
-
7Đánh đầu5
-
-
4Đánh đầu thành công2
-
-
2Cứu thua7
-
-
6Rê bóng thành công8
-
-
3Đánh chặn7
-
-
16Ném biên17
-
-
11Cản phá thành công9
-
-
9Thử thách20
-
-
3Successful center6
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
18Long pass29
-
-
121Pha tấn công73
-
-
44Tấn công nguy hiểm39
-
-
4Cơ hội lớn5
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ4
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
11Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
25Số pha tranh chấp thành công26
-
-
2.83Bàn thắng kỳ vọng2.6
-
-
1.97Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.52
-
-
0.86xG Set Play1.07
-
-
2.83Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.6
-
-
3.15Cú sút trúng đích1.43
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
11Số quả tạt chính xác18
-
-
22Tranh chấp bóng trên sân thắng23
-
-
4Tranh chấp bóng bổng thắng2
-
-
18Phá bóng29
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 23 | 16 | 5 | 2 | 47 | 17 | 30 | 53 | H T T T T H |
| 2 | Inter Miami CF | 23 | 12 | 7 | 4 | 58 | 43 | 15 | 43 | H B H B T H |
| 3 | Chicago Fire | 22 | 11 | 5 | 6 | 43 | 32 | 11 | 38 | T T T H H H |
| 4 | New England Revolution | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 | 29 | 8 | 37 | B B T H T B |
| 5 | Charlotte FC | 23 | 10 | 6 | 7 | 40 | 32 | 8 | 36 | B T H T T H |
| 6 | FC Cincinnati | 22 | 8 | 7 | 7 | 49 | 51 | -2 | 31 | B T H T H B |
| 7 | New York City FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 36 | 31 | 5 | 29 | H B B H H H |
| 8 | Orlando City | 23 | 8 | 4 | 11 | 38 | 54 | -16 | 28 | B H B T H T |
| 9 | Philadelphia Union | 23 | 7 | 6 | 10 | 36 | 39 | -3 | 27 | T T H H T T |
| 10 | New York Red Bulls | 23 | 7 | 6 | 10 | 32 | 46 | -14 | 27 | T B B H B H |
| 11 | Toronto FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 36 | 42 | -6 | 26 | H T H T H H |
| 12 | DC United | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 36 | -8 | 25 | T H H B B H |
| 13 | Columbus Crew | 23 | 6 | 5 | 12 | 34 | 39 | -5 | 23 | H B B B B T |
| 14 | Atlanta United | 23 | 6 | 4 | 13 | 27 | 40 | -13 | 22 | B T T T B H |
| 15 | CF Montreal | 23 | 5 | 6 | 12 | 30 | 48 | -18 | 21 | H H T H B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 21 | 28 | 43 | H T B T T B |
| 2 | Houston Dynamo | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 26 | 4 | 40 | T T T B H H |
| 3 | Los Angeles FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 38 | 24 | 14 | 37 | H B B H H H |
| 4 | FC Dallas | 23 | 10 | 7 | 6 | 45 | 40 | 5 | 37 | H T T B H T |
| 5 | St. Louis City | 23 | 10 | 7 | 6 | 36 | 31 | 5 | 37 | H T H T H T |
| 6 | San Jose Earthquakes | 23 | 10 | 5 | 8 | 40 | 34 | 6 | 35 | B B B B H H |
| 7 | Colorado Rapids | 23 | 10 | 1 | 12 | 31 | 31 | 0 | 31 | T T T B T B |
| 8 | Portland Timbers | 23 | 9 | 4 | 10 | 44 | 43 | 1 | 31 | T B T H B T |
| 9 | San Diego FC | 23 | 8 | 6 | 9 | 40 | 34 | 6 | 30 | H T B T T B |
| 10 | Real Salt Lake | 22 | 8 | 5 | 9 | 36 | 35 | 1 | 29 | H H B B B H |
| 11 | Minnesota United FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 34 | 37 | -3 | 29 | H H B T H B |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | H B T H B T |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | B B B H H H |
| 14 | Austin FC | 23 | 6 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 25 | B B T H T H |
| 15 | Sporting Kansas City | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 | B B H B B B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

