Kết quả Toronto FC vs Chicago Fire, 06h40 ngày 06/09
Kết quả Toronto FC vs Chicago Fire
Đối đầu Toronto FC vs Chicago Fire
Phong độ Toronto FC gần đây
Phong độ Chicago Fire gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.84-0.25
1.04O 3.25
0.86U 3.25
0.811
3.00X
3.752
2.04Hiệp 1+0
1.07-0
0.81O 1.25
0.91U 1.25
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Toronto FC vs Chicago Fire
-
Sân vận động: Toronto Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 23
-
Toronto FC vs Chicago Fire: Diễn biến chính
-
13'0-1
Maren Haile-Selassie -
18'0-1Samuel Rogers
-
27'Joshua Sargent(Assists:Djordje Mihailovic)
1-1 -
34'Markus Cimermancic1-1
-
38'Joshua Sargent
2-1 -
46'2-1Noah Allen
Samuel Rogers -
49'2-2Walker Zimmerman(OW)
-
54'Joshua Sargent(Assists:Djordje Mihailovic)
3-2 -
55'Jackson Gilman
Matheus Pereira3-2 -
58'3-3
Maren Haile-Selassie(Assists:Robert Lewandowski) -
64'3-4
Robert Lewandowski(Assists:Philip Zinckernagel) -
64'Lewis Morgan
Theo Corbeanu3-4 -
64'3-4Robin Lod
Puso Dithejane -
77'3-4Sergio Oregel
Maren Haile-Selassie -
78'3-4Mauricio Pineda
Dje D'Avilla -
79'Derrick Etienne
Djordje Mihailovic3-4 -
79'Emilio Aristizabal
Markus Cimermancic3-4 -
87'3-4Robin Lod
-
89'3-4Johan Gomez
Philip Zinckernagel -
90'Benjamin Kuscevic3-4
-
90'Derrick Etienne(Assists:Daniel Salloi)
4-4
-
Toronto FC vs Chicago Fire: Đội hình chính và dự bị
-
Toronto FC4-2-3-1Chicago Fire4-3-31Luka Gavran3Matheus Pereira13Benjamin Kuscevic25Walker Zimmerman22Richmond Laryea71Markus Cimermancic14Alonso Coello20Daniel Salloi10Djordje Mihailovic7Theo Corbeanu9Joshua Sargent11Philip Zinckernagel9Robert Lewandowski12Puso Dithejane6Anton Saletros42Dje D'Avilla7Maren Haile-Selassie24Jonathan Dean5Samuel Rogers3Jack Elliott15Andrew Gutman1Chris Brady
- Đội hình dự bị
-
38Jackson Gilman90Lewis Morgan17Emilio Aristizabal11Derrick Etienne23William Paul Yarbrough Story44Raheem Edwards12Zane Monlouis15Nickseon Gomis19Kobe FranklinNoah Allen 32Robin Lod 17Sergio Oregel 35Mauricio Pineda 22Johan Gomez 18Josh Cohen 44Leonardo Barroso 2Samuel Williams 47David Poreba 29
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Robin FraserGregg Berhalter
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Toronto FC vs Chicago Fire: Số liệu thống kê
-
Toronto FCChicago Fire
-
6Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
18Tổng cú sút15
-
-
8Sút trúng cầu môn6
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
6Cản sút4
-
-
7Sút Phạt9
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
347Số đường chuyền471
-
-
83%Chuyền chính xác86%
-
-
9Phạm lỗi7
-
-
2Việt vị2
-
-
24Đánh đầu16
-
-
10Đánh đầu thành công10
-
-
3Cứu thua4
-
-
4Rê bóng thành công3
-
-
4Đánh chặn4
-
-
17Ném biên15
-
-
5Cản phá thành công3
-
-
8Thử thách3
-
-
5Successful center2
-
-
3Kiến tạo thành bàn2
-
-
27Long pass28
-
-
80Pha tấn công80
-
-
38Tấn công nguy hiểm33
-
-
2Cơ hội lớn4
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
28Số pha tranh chấp thành công27
-
-
1.28Bàn thắng kỳ vọng1.92
-
-
0.95Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.76
-
-
0.33xG Set Play0.16
-
-
1.28Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.92
-
-
3.11Cú sút trúng đích1.54
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương37
-
-
24Số quả tạt chính xác12
-
-
18Tranh chấp bóng trên sân thắng17
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
17Phá bóng30
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 23 | 16 | 5 | 2 | 47 | 17 | 30 | 53 | H T T T T H |
| 2 | Inter Miami CF | 23 | 12 | 7 | 4 | 58 | 43 | 15 | 43 | H B H B T H |
| 3 | Chicago Fire | 22 | 11 | 5 | 6 | 43 | 32 | 11 | 38 | T T T H H H |
| 4 | New England Revolution | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 | 29 | 8 | 37 | B B T H T B |
| 5 | Charlotte FC | 23 | 10 | 6 | 7 | 40 | 32 | 8 | 36 | B T H T T H |
| 6 | FC Cincinnati | 22 | 8 | 7 | 7 | 49 | 51 | -2 | 31 | B T H T H B |
| 7 | New York City FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 36 | 31 | 5 | 29 | H B B H H H |
| 8 | Orlando City | 23 | 8 | 4 | 11 | 38 | 54 | -16 | 28 | B H B T H T |
| 9 | Philadelphia Union | 23 | 7 | 6 | 10 | 36 | 39 | -3 | 27 | T T H H T T |
| 10 | New York Red Bulls | 23 | 7 | 6 | 10 | 32 | 46 | -14 | 27 | T B B H B H |
| 11 | Toronto FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 36 | 42 | -6 | 26 | H T H T H H |
| 12 | DC United | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 36 | -8 | 25 | T H H B B H |
| 13 | Columbus Crew | 23 | 6 | 5 | 12 | 34 | 39 | -5 | 23 | H B B B B T |
| 14 | Atlanta United | 23 | 6 | 4 | 13 | 27 | 40 | -13 | 22 | B T T T B H |
| 15 | CF Montreal | 23 | 5 | 6 | 12 | 30 | 48 | -18 | 21 | H H T H B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 21 | 28 | 43 | H T B T T B |
| 2 | Houston Dynamo | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 26 | 4 | 40 | T T T B H H |
| 3 | Los Angeles FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 38 | 24 | 14 | 37 | H B B H H H |
| 4 | FC Dallas | 23 | 10 | 7 | 6 | 45 | 40 | 5 | 37 | H T T B H T |
| 5 | St. Louis City | 23 | 10 | 7 | 6 | 36 | 31 | 5 | 37 | H T H T H T |
| 6 | San Jose Earthquakes | 23 | 10 | 5 | 8 | 40 | 34 | 6 | 35 | B B B B H H |
| 7 | Colorado Rapids | 23 | 10 | 1 | 12 | 31 | 31 | 0 | 31 | T T T B T B |
| 8 | Portland Timbers | 23 | 9 | 4 | 10 | 44 | 43 | 1 | 31 | T B T H B T |
| 9 | San Diego FC | 23 | 8 | 6 | 9 | 40 | 34 | 6 | 30 | H T B T T B |
| 10 | Real Salt Lake | 22 | 8 | 5 | 9 | 36 | 35 | 1 | 29 | H H B B B H |
| 11 | Minnesota United FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 34 | 37 | -3 | 29 | H H B T H B |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | H B T H B T |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | B B B H H H |
| 14 | Austin FC | 23 | 6 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 25 | B B T H T H |
| 15 | Sporting Kansas City | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 | B B H B B B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

