Kết quả Toronto FC vs New England Revolution, 06h40 ngày 16/08
Kết quả Toronto FC vs New England Revolution
Phong độ Toronto FC gần đây
Phong độ New England Revolution gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 16/08/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.88+0.25
1.00O 2.75
0.91U 2.75
0.961
2.25X
3.502
2.60Hiệp 1-0.25
1.21+0.25
0.70O 1.25
1.07U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Toronto FC vs New England Revolution
-
Sân vận động: Toronto Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 19
-
Toronto FC vs New England Revolution: Diễn biến chính
-
25'0-0Brooklyn Raines
-
40'0-0Griffin Yow
Peyton Miller -
43'Will Sands(OW)1-0
-
45'Niklas Dorsch(Assists:Djordje Mihailovic)
2-0 -
73'2-0Wilson Harris
Dor Turgeman -
74'Walker Zimmerman2-0
-
76'Djordje Mihailovic2-0
-
81'2-0Marcos Zambrano
Matt Polster -
81'Zane Monlouis
Theo Corbeanu2-0 -
81'Alonso Coello
Daniel Salloi2-0 -
86'2-0Diego Fagundez
Brooklyn Raines -
90'2-1
Wilson Harris(Assists:Jack Harrison) -
90'Emilio Aristizabal
Joshua Sargent2-1 -
90'Kobe Franklin
Markus Cimermancic2-1
-
Toronto FC vs New England Revolution: Đội hình chính và dự bị
-
Toronto FC4-2-3-1New England Revolution4-3-31Luka Gavran38Jackson Gilman13Benjamin Kuscevic25Walker Zimmerman22Richmond Laryea6Niklas Dorsch71Markus Cimermancic20Daniel Salloi10Djordje Mihailovic7Theo Corbeanu9Joshua Sargent11Jack Harrison99Dor Turgeman25Peyton Miller10Carles Gil de Pareja Vicent21Brooklyn Raines80Alhassan Yusuf8Matt Polster22Ethan Kohler2Mamadou Fofana23Will Sands30Matt Turner
- Đội hình dự bị
-
12Zane Monlouis14Alonso Coello19Kobe Franklin17Emilio Aristizabal23William Paul Yarbrough Story44Raheem Edwards78Malik Henry99Jules Anthony Vilsaint11Derrick EtienneGriffin Yow 7Wilson Harris 27Marcos Zambrano 17Diego Fagundez 77Donovan Parisian 33Tanner Beason 4Cody Baker 15Judah Siqueira 65Jackson Yueill 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Robin FraserMarko Mitrovic
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Toronto FC vs New England Revolution: Số liệu thống kê
-
Toronto FCNew England Revolution
-
0Phạt góc9
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
3Tổng cú sút24
-
-
1Sút trúng cầu môn7
-
-
1Sút ra ngoài11
-
-
1Cản sút6
-
-
5Sút Phạt11
-
-
29%Kiểm soát bóng71%
-
-
30%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)70%
-
-
264Số đường chuyền622
-
-
75%Chuyền chính xác91%
-
-
11Phạm lỗi5
-
-
2Việt vị1
-
-
23Đánh đầu1
-
-
11Đánh đầu thành công19
-
-
5Cứu thua0
-
-
4Rê bóng thành công7
-
-
5Đánh chặn6
-
-
16Ném biên17
-
-
0Woodwork1
-
-
5Cản phá thành công8
-
-
10Thử thách2
-
-
4Successful center10
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
17Long pass18
-
-
72Pha tấn công109
-
-
32Tấn công nguy hiểm96
-
-
0Cơ hội lớn4
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
2Số cú sút trong vòng cấm17
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
34Số pha tranh chấp thành công50
-
-
0.24Bàn thắng kỳ vọng2.22
-
-
0.24Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.8
-
-
0xG Set Play0.42
-
-
0.24Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.22
-
-
0.71Cú sút trúng đích0.87
-
-
12Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương51
-
-
10Số quả tạt chính xác36
-
-
23Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
36Phá bóng24
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 23 | 16 | 5 | 2 | 47 | 17 | 30 | 53 | H T T T T H |
| 2 | Inter Miami CF | 23 | 12 | 7 | 4 | 58 | 43 | 15 | 43 | H B H B T H |
| 3 | Chicago Fire | 22 | 11 | 5 | 6 | 43 | 32 | 11 | 38 | T T T H H H |
| 4 | New England Revolution | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 | 29 | 8 | 37 | B B T H T B |
| 5 | Charlotte FC | 23 | 10 | 6 | 7 | 40 | 32 | 8 | 36 | B T H T T H |
| 6 | FC Cincinnati | 22 | 8 | 7 | 7 | 49 | 51 | -2 | 31 | B T H T H B |
| 7 | New York City FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 36 | 31 | 5 | 29 | H B B H H H |
| 8 | Orlando City | 23 | 8 | 4 | 11 | 38 | 54 | -16 | 28 | B H B T H T |
| 9 | Philadelphia Union | 23 | 7 | 6 | 10 | 36 | 39 | -3 | 27 | T T H H T T |
| 10 | New York Red Bulls | 23 | 7 | 6 | 10 | 32 | 46 | -14 | 27 | T B B H B H |
| 11 | Toronto FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 36 | 42 | -6 | 26 | H T H T H H |
| 12 | DC United | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 36 | -8 | 25 | T H H B B H |
| 13 | Columbus Crew | 23 | 6 | 5 | 12 | 34 | 39 | -5 | 23 | H B B B B T |
| 14 | Atlanta United | 23 | 6 | 4 | 13 | 27 | 40 | -13 | 22 | B T T T B H |
| 15 | CF Montreal | 23 | 5 | 6 | 12 | 30 | 48 | -18 | 21 | H H T H B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 21 | 28 | 43 | H T B T T B |
| 2 | Houston Dynamo | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 26 | 4 | 40 | T T T B H H |
| 3 | Los Angeles FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 38 | 24 | 14 | 37 | H B B H H H |
| 4 | FC Dallas | 23 | 10 | 7 | 6 | 45 | 40 | 5 | 37 | H T T B H T |
| 5 | St. Louis City | 23 | 10 | 7 | 6 | 36 | 31 | 5 | 37 | H T H T H T |
| 6 | San Jose Earthquakes | 23 | 10 | 5 | 8 | 40 | 34 | 6 | 35 | B B B B H H |
| 7 | Colorado Rapids | 23 | 10 | 1 | 12 | 31 | 31 | 0 | 31 | T T T B T B |
| 8 | Portland Timbers | 23 | 9 | 4 | 10 | 44 | 43 | 1 | 31 | T B T H B T |
| 9 | San Diego FC | 23 | 8 | 6 | 9 | 40 | 34 | 6 | 30 | H T B T T B |
| 10 | Real Salt Lake | 22 | 8 | 5 | 9 | 36 | 35 | 1 | 29 | H H B B B H |
| 11 | Minnesota United FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 34 | 37 | -3 | 29 | H H B T H B |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | H B T H B T |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | B B B H H H |
| 14 | Austin FC | 23 | 6 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 25 | B B T H T H |
| 15 | Sporting Kansas City | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 | B B H B B B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

