Kết quả Vancouver Whitecaps vs Los Angeles FC, 06h40 ngày 02/08
Kết quả Vancouver Whitecaps vs Los Angeles FC
Soi kèo phạt góc Vancouver Whitecaps vs Los Angeles FC, 6h30 ngày 2/8
Phong độ Vancouver Whitecaps gần đây
Phong độ Los Angeles FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 02/08/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.02+0.75
0.86O 3
0.88U 3
0.991
1.81X
4.002
3.60Hiệp 1-0.25
0.90+0.25
0.98O 1.25
0.82U 1.25
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vancouver Whitecaps vs Los Angeles FC
-
Sân vận động: BC Place Vancouver
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 18
-
Vancouver Whitecaps vs Los Angeles FC: Diễn biến chính
-
37'0-1
Son Heung-Min(Assists:Denis Bouanga) -
48'0-1Ryan Hollingshead
-
56'Ryan Gauld0-1
-
72'0-1David Martinez Morales
Jacob Shaffelburg -
72'0-1Marco Delgado
Timothy Tillman -
72'Cheikh Tidiane Sabaly
Adrian Andres Cubas0-1 -
72'Emmanuel Sabbi
Ryan Gauld0-1 -
76'Thomas Muller
1-1 -
82'Ralph Priso-Mbongue
Jeevan Badwal1-1
-
Vancouver Whitecaps vs Los Angeles FC: Đội hình chính và dự bị
-
Vancouver Whitecaps4-2-3-1Los Angeles FC4-3-31Yohei Takaoka28Tate Johnson2Mathias Laborda33Tristan Blackmon18Edier Ocampo20Adrian Andres Cubas8Oliver Larraz25Ryan Gauld13Thomas Muller59Jeevan Badwal24Brian White18Jacob Shaffelburg7Son Heung-Min99Denis Bouanga66Mathieu Choiniere4Eddie Segura11Timothy Tillman24Ryan Hollingshead5Ryan Porteous33Aaron Ray Long23Yevgen Cheberko1Hugo Lloris
- Đội hình dự bị
-
6Ralph Priso-Mbongue7Cheikh Tidiane Sabaly11Emmanuel Sabbi3Sam Adekugbe32Isaac Boehmer26J.C. Ngando41Nikola Djordjevic19Rayan Elloumi43Trevor WrightMarco Delgado 8David Martinez Morales 30Ryan Raposo 21Thomas Hasal 12Jude Terry 22Tyler Boyd 19Jeremy Ebobisse 17Nkosi Burgess 91Kenny Nielsen 45
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jesper SorensenMarc Dos Santos
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Vancouver Whitecaps vs Los Angeles FC: Số liệu thống kê
-
Vancouver WhitecapsLos Angeles FC
-
11Phạt góc1
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
20Tổng cú sút5
-
-
5Sút trúng cầu môn1
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
8Cản sút1
-
-
9Sút Phạt14
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
656Số đường chuyền403
-
-
89%Chuyền chính xác81%
-
-
14Phạm lỗi10
-
-
2Việt vị3
-
-
21Đánh đầu23
-
-
8Đánh đầu thành công14
-
-
0Cứu thua4
-
-
12Rê bóng thành công12
-
-
9Đánh chặn10
-
-
18Ném biên15
-
-
12Cản phá thành công13
-
-
11Thử thách10
-
-
6Successful center1
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
27Long pass17
-
-
153Pha tấn công61
-
-
108Tấn công nguy hiểm22
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm1
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
51Số pha tranh chấp thành công55
-
-
2.29Bàn thắng kỳ vọng0.3
-
-
1.18Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.26
-
-
0.32xG Set Play0.04
-
-
1.5Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.3
-
-
1.45Cú sút trúng đích0.8
-
-
44Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương6
-
-
35Số quả tạt chính xác3
-
-
43Tranh chấp bóng trên sân thắng41
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
14Phá bóng39
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 23 | 16 | 5 | 2 | 47 | 17 | 30 | 53 | H T T T T H |
| 2 | Inter Miami CF | 23 | 12 | 7 | 4 | 58 | 43 | 15 | 43 | H B H B T H |
| 3 | Chicago Fire | 22 | 11 | 5 | 6 | 43 | 32 | 11 | 38 | T T T H H H |
| 4 | New England Revolution | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 | 29 | 8 | 37 | B B T H T B |
| 5 | Charlotte FC | 23 | 10 | 6 | 7 | 40 | 32 | 8 | 36 | B T H T T H |
| 6 | FC Cincinnati | 22 | 8 | 7 | 7 | 49 | 51 | -2 | 31 | B T H T H B |
| 7 | New York City FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 36 | 31 | 5 | 29 | H B B H H H |
| 8 | Orlando City | 23 | 8 | 4 | 11 | 38 | 54 | -16 | 28 | B H B T H T |
| 9 | Philadelphia Union | 23 | 7 | 6 | 10 | 36 | 39 | -3 | 27 | T T H H T T |
| 10 | New York Red Bulls | 23 | 7 | 6 | 10 | 32 | 46 | -14 | 27 | T B B H B H |
| 11 | Toronto FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 36 | 42 | -6 | 26 | H T H T H H |
| 12 | DC United | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 36 | -8 | 25 | T H H B B H |
| 13 | Columbus Crew | 23 | 6 | 5 | 12 | 34 | 39 | -5 | 23 | H B B B B T |
| 14 | Atlanta United | 23 | 6 | 4 | 13 | 27 | 40 | -13 | 22 | B T T T B H |
| 15 | CF Montreal | 23 | 5 | 6 | 12 | 30 | 48 | -18 | 21 | H H T H B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 21 | 28 | 43 | H T B T T B |
| 2 | Houston Dynamo | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 26 | 4 | 40 | T T T B H H |
| 3 | Los Angeles FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 38 | 24 | 14 | 37 | H B B H H H |
| 4 | FC Dallas | 23 | 10 | 7 | 6 | 45 | 40 | 5 | 37 | H T T B H T |
| 5 | St. Louis City | 23 | 10 | 7 | 6 | 36 | 31 | 5 | 37 | H T H T H T |
| 6 | San Jose Earthquakes | 23 | 10 | 5 | 8 | 40 | 34 | 6 | 35 | B B B B H H |
| 7 | Colorado Rapids | 23 | 10 | 1 | 12 | 31 | 31 | 0 | 31 | T T T B T B |
| 8 | Portland Timbers | 23 | 9 | 4 | 10 | 44 | 43 | 1 | 31 | T B T H B T |
| 9 | San Diego FC | 23 | 8 | 6 | 9 | 40 | 34 | 6 | 30 | H T B T T B |
| 10 | Real Salt Lake | 22 | 8 | 5 | 9 | 36 | 35 | 1 | 29 | H H B B B H |
| 11 | Minnesota United FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 34 | 37 | -3 | 29 | H H B T H B |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | H B T H B T |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | B B B H H H |
| 14 | Austin FC | 23 | 6 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 25 | B B T H T H |
| 15 | Sporting Kansas City | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 | B B H B B B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

