Kết quả Honefoss Nữ vs Valerenga Nữ, 23h00 ngày 08/05
Kết quả Honefoss Nữ vs Valerenga Nữ
Đối đầu Honefoss Nữ vs Valerenga Nữ
Phong độ Honefoss Nữ gần đây
Phong độ Valerenga Nữ gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 08/05/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+2.25
0.88-2.25
0.88O 3.5
0.94U 3.5
0.821
12.00X
8.002
1.12Hiệp 1+1
0.85-1
0.99O 1.5
1.02U 1.5
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Honefoss Nữ vs Valerenga Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Na Uy nữ 2026 » vòng 6
-
Honefoss Nữ vs Valerenga Nữ: Diễn biến chính
-
4'0-1
Hegg E. (Assist:Inauen N.) -
47'0-2
Inauen N. -
77'0-3
Karina Saevik (Assist:Stine Brekken)
- BXH VĐQG Na Uy nữ
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Honefoss Nữ vs Valerenga Nữ: Số liệu thống kê
-
Honefoss NữValerenga Nữ
-
7Tổng cú sút24
-
-
1Sút trúng cầu môn7
-
-
0Phạt góc9
-
-
35%Kiểm soát bóng65%
-
-
6Sút ra ngoài17
-
-
59Pha tấn công117
-
-
24Tấn công nguy hiểm77
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
34%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)66%
-
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 14 | 12 | 2 | 0 | 45 | 4 | 41 | 38 | T T T H T T |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 14 | 11 | 1 | 2 | 35 | 14 | 21 | 34 | B T T T T T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 14 | 9 | 3 | 2 | 26 | 16 | 10 | 30 | T B H T T T |
| 4 | Valerenga (W) | 14 | 8 | 1 | 5 | 33 | 20 | 13 | 25 | T B B B T T |
| 5 | Stabaek (W) | 14 | 6 | 3 | 5 | 26 | 14 | 12 | 21 | T T T B H T |
| 6 | Lyn (W) | 14 | 5 | 4 | 5 | 26 | 17 | 9 | 19 | T H B B B T |
| 7 | Molde (W) | 14 | 5 | 3 | 6 | 22 | 24 | -2 | 18 | B B H T H T |
| 8 | LSK Kvinner (W) | 14 | 4 | 3 | 7 | 19 | 23 | -4 | 15 | T B H B B H |
| 9 | FK Haugesund (W) | 14 | 4 | 3 | 7 | 19 | 36 | -17 | 15 | B T T H H B |
| 10 | Roa (W) | 14 | 2 | 4 | 8 | 12 | 28 | -16 | 10 | B H T H B B |
| 11 | Honefoss (W) | 14 | 2 | 2 | 10 | 11 | 29 | -18 | 8 | B H T B B B |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 14 | 0 | 3 | 11 | 9 | 58 | -49 | 3 | B B B B B H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

