Kết quả LSK Kvinner Nữ vs Bodo Glimt (W), 22h30 ngày 01/09
Kết quả LSK Kvinner Nữ vs Bodo Glimt (W)
Đối đầu LSK Kvinner Nữ vs Bodo Glimt (W)
Phong độ LSK Kvinner Nữ gần đây
Phong độ Bodo Glimt (W) gần đây
-
Thứ ba, Ngày 01/09/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.25
0.90+2.25
0.90O 3.75
1.05U 3.75
0.651
1.11X
8.502
15.00Hiệp 1-1
0.98+1
0.83O 1.75
0.98U 1.75
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu LSK Kvinner Nữ vs Bodo Glimt (W)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Na Uy nữ 2026 » vòng 14
-
LSK Kvinner Nữ vs Bodo Glimt (W): Diễn biến chính
-
27'0-0Johansen A.
-
29'Mendelin-Norebo S.0-0
-
70'0-1
Johansen A. (Assist:Foley S.) -
87'Klaeboe J. (Assist:Raaen S. A.)
1-1
- BXH VĐQG Na Uy nữ
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
LSK Kvinner Nữ vs Bodo Glimt (W): Số liệu thống kê
-
LSK Kvinner NữBodo Glimt (W)
-
8Phạt góc2
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
19Tổng cú sút9
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
12Sút ra ngoài3
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
149Pha tấn công98
-
-
103Tấn công nguy hiểm43
-
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 14 | 12 | 2 | 0 | 45 | 4 | 41 | 38 | T T T H T T |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 14 | 11 | 1 | 2 | 35 | 14 | 21 | 34 | B T T T T T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 14 | 9 | 3 | 2 | 26 | 16 | 10 | 30 | T B H T T T |
| 4 | Valerenga (W) | 14 | 8 | 1 | 5 | 33 | 20 | 13 | 25 | T B B B T T |
| 5 | Stabaek (W) | 14 | 6 | 3 | 5 | 26 | 14 | 12 | 21 | T T T B H T |
| 6 | Lyn (W) | 14 | 5 | 4 | 5 | 26 | 17 | 9 | 19 | T H B B B T |
| 7 | Molde (W) | 14 | 5 | 3 | 6 | 22 | 24 | -2 | 18 | B B H T H T |
| 8 | LSK Kvinner (W) | 14 | 4 | 3 | 7 | 19 | 23 | -4 | 15 | T B H B B H |
| 9 | FK Haugesund (W) | 14 | 4 | 3 | 7 | 19 | 36 | -17 | 15 | B T T H H B |
| 10 | Roa (W) | 14 | 2 | 4 | 8 | 12 | 28 | -16 | 10 | B H T H B B |
| 11 | Honefoss (W) | 14 | 2 | 2 | 10 | 11 | 29 | -18 | 8 | B H T B B B |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 14 | 0 | 3 | 11 | 9 | 58 | -49 | 3 | B B B B B H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

