Kết quả Sandefjord vs Brann, 22h00 ngày 30/08
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.96-0.25
0.92O 3
0.90U 3
0.961
2.91X
3.542
2.10Hiệp 1+0.25
0.69-0.25
1.23O 1.25
0.91U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sandefjord vs Brann
-
Sân vận động: Komplett no Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Na Uy 2026 » vòng 19
-
Sandefjord vs Brann: Diễn biến chính
-
18'0-0Thore Pedersen
-
58'Xander Lambrix0-0
-
61'0-0Leo Cornic
Neraysho Kasanwirjo -
61'0-0Ulrick Mathisen
Thore Pedersen -
66'0-0Kjartan Mar Kjartansson
Eggert Aron Gudmundsson -
75'Apetorgbor Foster
Jakob Maslo Dunsby0-0 -
75'Sebastian Holm Mathisen
Oscar Kapskarmo0-0 -
75'Bendik Berntsen
Evangelos Patoulidis0-0 -
83'Martin Hellan
Vetle Walle Egeli0-0 -
85'0-0Bard Finne
Noah Jean Holm -
88'Tobias Borchgrevink Borkeeiet0-0
-
89'0-0Niklas Castro
-
90'0-0Kjartan Mar Kjartansson
-
Sandefjord vs Brann: Đội hình chính và dự bị
-
Sandefjord5-4-1Brann4-3-330Elias Hadaya3Vetle Walle Egeli44Xander Lambrix8Tobias Borchgrevink Borkeeiet16Hakon Krogelien4Fredrik Carson Pedersen27Jakob Maslo Dunsby6Sander Risan Mork14Edvard Sundbo Pettersen7Evangelos Patoulidis9Oscar Kapskarmo16Kristian Eriksen29Noah Jean Holm9Niklas Castro23Thore Pedersen18Jacob Lungi Sorensen19Eggert Aron Gudmundsson21Neraysho Kasanwirjo3Fredrik Knudsen20Vetle Dragsnes17Joachim Soltvedt1Mathias Dyngeland
- Đội hình dự bị
-
17Apetorgbor Foster19Bendik Berntsen10Ervin Gigovic1Alf Lukas Gronneberg2Martin Hellan5Gustav Hojbjerg13Rasmus Holten24Sebastian Holm Mathisen18Mathias SauerLeo Cornic 2Bard Finne 11Brage Haugen 43Kristall Mani Ingason 10Kjartan Mar Kjartansson 7Julian Laegreid 39Ulrick Mathisen 14Simen Vidtun Nilsen 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Hans Erik OdegaardEirik Horneland
- BXH VĐQG Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Sandefjord vs Brann: Số liệu thống kê
-
SandefjordBrann
-
5Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
20Tổng cú sút13
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
9Sút ra ngoài6
-
-
6Cản sút3
-
-
20Sút Phạt19
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
439Số đường chuyền486
-
-
82%Chuyền chính xác81%
-
-
19Phạm lỗi20
-
-
1Việt vị1
-
-
4Cứu thua5
-
-
8Rê bóng thành công12
-
-
8Đánh chặn9
-
-
17Ném biên21
-
-
1Woodwork0
-
-
8Cản phá thành công13
-
-
5Thử thách8
-
-
9Successful center8
-
-
44Long pass26
-
-
111Pha tấn công105
-
-
45Tấn công nguy hiểm43
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
58Số pha tranh chấp thành công62
-
-
0.91Bàn thắng kỳ vọng0.74
-
-
0.73Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.39
-
-
0.18xG Set Play0.35
-
-
0.91Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.74
-
-
0.1Cú sút trúng đích0.94
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
21Số quả tạt chính xác22
-
-
38Tranh chấp bóng trên sân thắng44
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
16Phá bóng16
-
BXH VĐQG Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo Glimt | 19 | 15 | 2 | 2 | 49 | 15 | 34 | 47 | T T T T T T |
| 2 | Viking | 19 | 14 | 2 | 3 | 43 | 19 | 24 | 44 | H T T B T H |
| 3 | Tromso IL | 19 | 10 | 5 | 4 | 34 | 22 | 12 | 35 | T T T B H B |
| 4 | Molde | 19 | 10 | 3 | 6 | 38 | 29 | 9 | 33 | T H B T T T |
| 5 | Lillestrom | 19 | 9 | 2 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B B B H B T |
| 6 | Rosenborg | 19 | 8 | 3 | 8 | 31 | 26 | 5 | 27 | T B T T B T |
| 7 | Brann | 19 | 8 | 2 | 9 | 37 | 29 | 8 | 26 | T B T T H B |
| 8 | Fredrikstad | 19 | 8 | 2 | 9 | 23 | 30 | -7 | 26 | B T T T T B |
| 9 | Sarpsborg 08 | 19 | 6 | 6 | 7 | 22 | 25 | -3 | 24 | T H B B H H |
| 10 | Ham-Kam | 19 | 6 | 5 | 8 | 26 | 36 | -10 | 23 | B T H B H B |
| 11 | Valerenga | 19 | 6 | 4 | 9 | 33 | 40 | -7 | 22 | T B B H B H |
| 12 | Sandefjord | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 24 | -8 | 20 | B B B T H H |
| 13 | Kristiansund BK | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 | 29 | -10 | 19 | B B T B H T |
| 14 | KFUM Oslo | 19 | 5 | 4 | 10 | 20 | 33 | -13 | 19 | B T T H B B |
| 15 | Aalesund FK | 19 | 3 | 9 | 7 | 30 | 43 | -13 | 18 | H B H H B T |
| 16 | Start Kristiansand | 19 | 3 | 4 | 12 | 20 | 41 | -21 | 13 | B T B B T B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

