Kết quả Sandefjord vs Viking, 02h00 ngày 05/09
Kết quả Sandefjord vs Viking
Nhận định, Soi kèo Sandefjord vs Viking 02h00 ngày 05/09: Chủ nhà thất thế
Phong độ Sandefjord gần đây
Phong độ Viking gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
1.01-0.75
0.87O 3.25
1.00U 3.25
0.861
3.80X
3.802
1.70Hiệp 1+0.25
1.11-0.25
0.76O 1.25
0.78U 1.25
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sandefjord vs Viking
-
Sân vận động: Komplett no Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Na Uy 2026 » vòng 20
-
Sandefjord vs Viking: Diễn biến chính
-
21'0-0Peter Buch Christiansen(Reason:Goal Disallowed - offside)
-
34'Elias Hadaya0-0
-
46'0-0Henrik Rorvik Bjordal
Simen Kvia-Egeskog -
46'Rasmus Holten
Hakon Krogelien0-0 -
46'Apetorgbor Foster
Evangelos Patoulidis0-0 -
48'0-0Jesper Daland
-
51'Edvard Sundbo Pettersen0-0
-
54'Apetorgbor Foster0-0
-
57'Jakob Vester
Edvard Sundbo Pettersen0-0 -
60'Tobias Borchgrevink Borkeeiet(Assists:Apetorgbor Foster)
1-0 -
65'1-0Zlatko Tripic
-
75'Jakob Maslo Dunsby1-0
-
75'1-0Erik Botheim
Peter Buch Christiansen -
75'1-0Niklas Fuglestad
Joe Bell -
76'1-0Herman Johan Haugen
Tobias Saliou Moi Sene -
80'Bendik Berntsen
Apetorgbor Foster1-0 -
80'Gustav Hojbjerg
Vetle Walle Egeli1-0 -
84'1-0Viljar Helland Vevatne
Vetle Auklend -
86'1-0Zlatko Tripic
-
90'1-1
Henrik Rorvik Bjordal(Assists:Zlatko Tripic) -
90'Xander Lambrix1-1
-
90'1-1
-
Sandefjord vs Viking: Đội hình chính và dự bị
-
Sandefjord4-3-3Viking4-4-230Elias Hadaya3Vetle Walle Egeli44Xander Lambrix16Hakon Krogelien4Fredrik Carson Pedersen6Sander Risan Mork8Tobias Borchgrevink Borkeeiet14Edvard Sundbo Pettersen27Jakob Maslo Dunsby9Oscar Kapskarmo7Evangelos Patoulidis20Peter Buch Christiansen7Kristoffer Askildsen26Simen Kvia-Egeskog29Tobias Saliou Moi Sene8Joe Bell10Zlatko Tripic5Henrik Heggheim6Gianni Stensness27Jesper Daland24Vetle Auklend1Arild Ostbo
- Đội hình dự bị
-
17Apetorgbor Foster19Bendik Berntsen10Ervin Gigovic1Alf Lukas Gronneberg2Martin Hellan5Gustav Hojbjerg13Rasmus Holten24Sebastian Holm Mathisen37Jakob VesterEssien Bassey 17Lubomir Belko 30Henrik Rorvik Bjordal 16Erik Botheim 22Niklas Fuglestad 23Herman Johan Haugen 2Romano Postema 11Viljar Helland Vevatne 3Ola Visted 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Hans Erik OdegaardBjarte Lunde Aarsheim
- BXH VĐQG Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Sandefjord vs Viking: Số liệu thống kê
-
SandefjordViking
-
7Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
6Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
12Tổng cú sút18
-
-
1Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài10
-
-
6Cản sút4
-
-
17Sút Phạt17
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
450Số đường chuyền371
-
-
86%Chuyền chính xác78%
-
-
18Phạm lỗi17
-
-
1Việt vị2
-
-
1Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua0
-
-
3Rê bóng thành công9
-
-
3Đánh chặn5
-
-
14Ném biên20
-
-
0Woodwork1
-
-
4Cản phá thành công9
-
-
9Thử thách3
-
-
7Successful center10
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
34Long pass21
-
-
81Pha tấn công99
-
-
48Tấn công nguy hiểm50
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm15
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
37Số pha tranh chấp thành công48
-
-
0.62Bàn thắng kỳ vọng2.16
-
-
0.43Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.79
-
-
0.18xG Set Play0.59
-
-
0.62Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.38
-
-
0.77Cú sút trúng đích1.23
-
-
14Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương34
-
-
17Số quả tạt chính xác26
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
37Phá bóng17
-
BXH VĐQG Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo Glimt | 19 | 15 | 2 | 2 | 49 | 15 | 34 | 47 | T T T T T T |
| 2 | Viking | 19 | 14 | 2 | 3 | 43 | 19 | 24 | 44 | H T T B T H |
| 3 | Tromso IL | 19 | 10 | 5 | 4 | 34 | 22 | 12 | 35 | T T T B H B |
| 4 | Molde | 19 | 10 | 3 | 6 | 38 | 29 | 9 | 33 | T H B T T T |
| 5 | Lillestrom | 19 | 9 | 2 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B B B H B T |
| 6 | Rosenborg | 19 | 8 | 3 | 8 | 31 | 26 | 5 | 27 | T B T T B T |
| 7 | Brann | 19 | 8 | 2 | 9 | 37 | 29 | 8 | 26 | T B T T H B |
| 8 | Fredrikstad | 19 | 8 | 2 | 9 | 23 | 30 | -7 | 26 | B T T T T B |
| 9 | Sarpsborg 08 | 19 | 6 | 6 | 7 | 22 | 25 | -3 | 24 | T H B B H H |
| 10 | Ham-Kam | 19 | 6 | 5 | 8 | 26 | 36 | -10 | 23 | B T H B H B |
| 11 | Valerenga | 19 | 6 | 4 | 9 | 33 | 40 | -7 | 22 | T B B H B H |
| 12 | Sandefjord | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 24 | -8 | 20 | B B B T H H |
| 13 | Kristiansund BK | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 | 29 | -10 | 19 | B B T B H T |
| 14 | KFUM Oslo | 19 | 5 | 4 | 10 | 20 | 33 | -13 | 19 | B T T H B B |
| 15 | Aalesund FK | 19 | 3 | 9 | 7 | 30 | 43 | -13 | 18 | H B H H B T |
| 16 | Start Kristiansand | 19 | 3 | 4 | 12 | 20 | 41 | -21 | 13 | B T B B T B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

