Kết quả Sarpsborg 08 vs Fredrikstad, 19h00 ngày 09/05
Kết quả Sarpsborg 08 vs Fredrikstad
Đối đầu Sarpsborg 08 vs Fredrikstad
Phong độ Sarpsborg 08 gần đây
Phong độ Fredrikstad gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 09/05/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.98+0.5
0.83O 3
0.82U 3
0.821
1.95X
3.602
3.00Hiệp 1-0.25
1.11+0.25
0.78O 1.5
1.16U 1.5
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sarpsborg 08 vs Fredrikstad
-
Sân vận động: Sarpsborg Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Na Uy 2026 » vòng 8
-
Sarpsborg 08 vs Fredrikstad: Diễn biến chính
-
16'Victor Emanuel Halvorsen
Jo Inge Berget0-0 -
17'0-1
Fredrik Holme -
20'Menno Koch0-1
-
30'0-1Leonard Owusu
-
36'Sondre Sorli0-1
-
41'Victor Emanuel Halvorsen
1-1 -
45'Mamour Ndiaye1-1
-
45'1-1Rocco Robert Shein
-
45'1-1Oskar Ohlenschlaeger
-
65'Aimar Sher1-1
-
65'Magnar Odegaard
Claus Niyukuri1-1 -
66'1-1Henrik Skogvold
Samuel Holm -
79'1-1Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem
Simen Rafn -
79'1-1Salim Laghzaoui
Oskar Ohlenschlaeger -
82'1-1Fredrik Holme
-
86'Noa Williams
Andreas Nibe Hansen1-1 -
86'Bop Gueye
Daniel Seland Karlsbakk1-1 -
90'Victor Emanuel Halvorsen
2-1 -
90'Victor Emanuel Halvorsen Goal awarded2-1
-
Sarpsborg 08 vs Fredrikstad: Đội hình chính và dự bị
-
Sarpsborg 084-2-3-1Fredrikstad3-5-21Mamour Ndiaye21Anders Hiim2Menno Koch4Bjorn Inge Utvik12Claus Niyukuri8Sander Christiansen6Aimar Sher33Andreas Nibe Hansen14Jo Inge Berget10Sondre Sorli11Daniel Seland Karlsbakk20Oskar Ohlenschlaeger13Sondre Sorlokk16Daniel Eid6Samuel Holm24Leonard Owusu21Rocco Robert Shein5Simen Rafn4Fredrik Holme12Ulrik Fredriksen18Jonathan Norbye77Martin Borsheim
- Đội hình dự bị
-
26Chris Kouakou50Magnus Mevik Eidal18Bop Gueye22Victor Emanuel Halvorsen5Magnar Odegaard87Leander Oy81Mathias Svenningsen Gronn32Eirik Wichne17Noa WilliamsAlexander Andresen 3Benjamin Thoresen Faraas 7Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem 19Eirik Granaas 15Salim Laghzaoui 9Max Nilsson 14Joachim Emmanuel Valcin Nysveen 26Oystein Ovretveit 1Henrik Skogvold 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Stefan BillbornStian Johnsen
- BXH VĐQG Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Sarpsborg 08 vs Fredrikstad: Số liệu thống kê
-
Sarpsborg 08Fredrikstad
-
12Tổng cú sút6
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
15Phạm lỗi20
-
-
11Phạt góc3
-
-
20Sút Phạt15
-
-
1Việt vị3
-
-
4Thẻ vàng4
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
1Cứu thua1
-
-
7Cản phá thành công9
-
-
5Thử thách3
-
-
20Long pass27
-
-
9Successful center3
-
-
4Sút ra ngoài1
-
-
5Cản sút3
-
-
6Rê bóng thành công9
-
-
10Đánh chặn2
-
-
16Ném biên17
-
-
453Số đường chuyền315
-
-
78%Chuyền chính xác71%
-
-
97Pha tấn công77
-
-
61Tấn công nguy hiểm30
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
68%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)32%
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
67Số pha tranh chấp thành công43
-
-
2.11Bàn thắng kỳ vọng0.77
-
-
1.8Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.2
-
-
0.31xG Set Play0.57
-
-
2.11Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.77
-
-
2.14Cú sút trúng đích0.66
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
30Số quả tạt chính xác10
-
-
42Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
25Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
21Phá bóng25
-
BXH VĐQG Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo Glimt | 19 | 15 | 2 | 2 | 49 | 15 | 34 | 47 | T T T T T T |
| 2 | Viking | 19 | 14 | 2 | 3 | 43 | 19 | 24 | 44 | H T T B T H |
| 3 | Tromso IL | 19 | 10 | 5 | 4 | 34 | 22 | 12 | 35 | T T T B H B |
| 4 | Molde | 19 | 10 | 3 | 6 | 38 | 29 | 9 | 33 | T H B T T T |
| 5 | Lillestrom | 19 | 9 | 2 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B B B H B T |
| 6 | Rosenborg | 19 | 8 | 3 | 8 | 31 | 26 | 5 | 27 | T B T T B T |
| 7 | Brann | 19 | 8 | 2 | 9 | 37 | 29 | 8 | 26 | T B T T H B |
| 8 | Fredrikstad | 19 | 8 | 2 | 9 | 23 | 30 | -7 | 26 | B T T T T B |
| 9 | Sarpsborg 08 | 19 | 6 | 6 | 7 | 22 | 25 | -3 | 24 | T H B B H H |
| 10 | Ham-Kam | 19 | 6 | 5 | 8 | 26 | 36 | -10 | 23 | B T H B H B |
| 11 | Valerenga | 19 | 6 | 4 | 9 | 33 | 40 | -7 | 22 | T B B H B H |
| 12 | Sandefjord | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 24 | -8 | 20 | B B B T H H |
| 13 | Kristiansund BK | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 | 29 | -10 | 19 | B B T B H T |
| 14 | KFUM Oslo | 19 | 5 | 4 | 10 | 20 | 33 | -13 | 19 | B T T H B B |
| 15 | Aalesund FK | 19 | 3 | 9 | 7 | 30 | 43 | -13 | 18 | H B H H B T |
| 16 | Start Kristiansand | 19 | 3 | 4 | 12 | 20 | 41 | -21 | 13 | B T B B T B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

