Kết quả Start Kristiansand vs KFUM Oslo, 22h00 ngày 30/08

  • Chủ nhật, Ngày 30/08/2026
    22:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 19
    Mùa giải (Season): 2026
    KFUM Oslo 4 1
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    1.02
    +0.25
    0.86
    O 2.75
    0.81
    U 2.75
    1.05
    1
    2.20
    X
    3.40
    2
    2.75
    Hiệp 1
    +0
    0.76
    -0
    1.13
    O 1.25
    1.04
    U 1.25
    0.80
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Start Kristiansand vs KFUM Oslo

  • Sân vận động: Sor Arena
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 1

VĐQG Na Uy 2026 » vòng 19

  • Start Kristiansand vs KFUM Oslo: Diễn biến chính

  • 3'
    Altin Ujkani goal 
    1-0
  • 23'
    Deni Dashaev
    1-0
  • 26'
    1-0
    Brage Skaret(Reason:Penalty awarded)
  • 27'
    1-1
    goal Bilal Njie
  • 30'
    1-1
    Daniel Schneider
  • 37'
    Jesper Cornelius
    1-1
  • 39'
    1-1
    Jacob Blixt Flaten
  • 44'
    Erlend Dahl Reitan goal 
    2-1
  • 46'
    2-1
    Bilal Njie
  • 46'
    Erlend Dahl Reitan
    2-1
  • 46'
    2-1
     Fredrik Tobias Berglie
     Brage Skaret
  • 46'
    2-1
     Tore Andre Soras
     Jacob Blixt Flaten
  • 52'
    Altin Ujkani
    2-1
  • 61'
    Hakon Lorentzen  
    Nicolas Koutsakos  
    2-1
  • 61'
    Mikael Ugland  
    Eirik Schulze  
    2-1
  • 62'
    2-1
     Bjorn Martin Kristensen
     Julian Gonstad
  • 62'
    2-1
     Sander Hansen Sjokvist
     Jonas Lange Hjorth
  • 67'
    Johan Meyer  
    Erlend Dahl Reitan  
    2-1
  • 73'
    2-1
     David Hickson Gyedu
     Tore Andre Soras
  • 81'
    Hakon Lorentzen(Assists:Erlend Segberg) goal 
    3-1
  • 84'
    Santino Samuyiwa  
    Steve Regis Mvoue  
    3-1
  • 84'
    Fredrik Palerud  
    Ousmane Diallo  
    3-1
  • 90'
    3-1
    Daniel Schneider
  • 90'
    Deni Dashaev(Assists:Jesper Cornelius) goal 
    4-1
  • Start Kristiansand vs KFUM Oslo: Đội hình chính và dự bị

  • Start Kristiansand3-5-2
    45
    Filip Manojlovic
    3
    Altin Ujkani
    28
    Jens Berland Husebo
    29
    Erlend Dahl Reitan
    12
    Deni Dashaev
    11
    Eirik Schulze
    23
    Erlend Segberg
    10
    Steve Regis Mvoue
    27
    Ousmane Diallo
    9
    Nicolas Koutsakos
    17
    Jesper Cornelius
    18
    Rasmus Eggen Vinge
    17
    Julian Gonstad
    10
    Bilal Njie
    14
    Hakon Helland Hoseth
    9
    Martin Tangen Vinjor
    6
    Jacob Blixt Flaten
    16
    Jonas Lange Hjorth
    24
    Hakon Rosten
    13
    Brage Skaret
    2
    Daniel Schneider
    25
    Havar Grontvedt Jensen
    KFUM Oslo3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 38Johannes Engenes
    13Sebastian Griesbeck
    8Nikola Jojic
    20Hakon Lorentzen
    4Johan Meyer
    2Fredrik Palerud
    35Santino Samuyiwa
    24Storm Strand-Kolbjornsen
    18Mikael Ugland
    Fredrik Tobias Berglie 5
    David Hickson Gyedu 42
    Bjorn Martin Kristensen 22
    Momodou Lion Njie 4
    Emil Odegaard 1
    Eirik Franke Saunes 19
    Sander Hansen Sjokvist 21
    Isaiah Skovsgaard 29
    Tore Andre Soras 27
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Sindre Tjelmeland
    Johannes Moesgaard
  • BXH VĐQG Na Uy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Start Kristiansand vs KFUM Oslo: Số liệu thống kê

  • Start Kristiansand
    KFUM Oslo
  • 6
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 19
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     
  • 409
    Số đường chuyền
    503
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 17
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 18
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 3
    Successful center
    4
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 22
    Long pass
    22
  •  
     
  • 95
    Pha tấn công
    119
  •  
     
  • 36
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 13
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    2
  •  
     
  • 65
    Số pha tranh chấp thành công
    48
  •  
     
  • 3.54
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.65
  •  
     
  • 2.1
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.67
  •  
     
  • 1.44
    xG Set Play
    0.19
  •  
     
  • 3.54
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.86
  •  
     
  • 1.03
    Cú sút trúng đích
    0.58
  •  
     
  • 28
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    22
  •  
     
  • 8
    Số quả tạt chính xác
    18
  •  
     
  • 39
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    28
  •  
     
  • 24
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    18
  •  
     
  • 30
    Phá bóng
    16
  •  
     

BXH VĐQG Na Uy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bodo Glimt 19 15 2 2 49 15 34 47 T T T T T T
2 Viking 19 14 2 3 43 19 24 44 H T T B T H
3 Tromso IL 19 10 5 4 34 22 12 35 T T T B H B
4 Molde 19 10 3 6 38 29 9 33 T H B T T T
5 Lillestrom 19 9 2 8 26 26 0 29 B B B H B T
6 Rosenborg 19 8 3 8 31 26 5 27 T B T T B T
7 Brann 19 8 2 9 37 29 8 26 T B T T H B
8 Fredrikstad 19 8 2 9 23 30 -7 26 B T T T T B
9 Sarpsborg 08 19 6 6 7 22 25 -3 24 T H B B H H
10 Ham-Kam 19 6 5 8 26 36 -10 23 B T H B H B
11 Valerenga 19 6 4 9 33 40 -7 22 T B B H B H
12 Sandefjord 19 5 5 9 16 24 -8 20 B B B T H H
13 Kristiansund BK 19 5 4 10 19 29 -10 19 B B T B H T
14 KFUM Oslo 19 5 4 10 20 33 -13 19 B T T H B B
15 Aalesund FK 19 3 9 7 30 43 -13 18 H B H H B T
16 Start Kristiansand 19 3 4 12 20 41 -21 13 B T B B T B

UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "