Kết quả Viking vs Aalesund FK, 22h00 ngày 30/08
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.83+1.75
1.05O 2.5
0.28U 2.5
2.401
1.25X
5.752
7.50Hiệp 1-0.75
0.83+0.75
1.05O 1.5
0.88U 1.5
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Viking vs Aalesund FK
-
Sân vận động: Viking Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Na Uy 2026 » vòng 19
-
Viking vs Aalesund FK: Diễn biến chính
-
4'0-1
Uba Charles(Assists:Endre Osenbroch) -
33'0-1Mathias Christensen
-
40'0-1Olafur Gudmundsson
-
45'0-1David Snaer Johannsson
Hakon Hammer -
62'Romano Postema
Amin Cosic0-1 -
62'Simen Kvia-Egeskog
Joe Bell0-1 -
71'Niklas Fuglestad
Herman Johan Haugen0-1 -
72'0-1Reed
-
73'Simen Kvia-Egeskog(Assists:Peter Buch Christiansen)
1-1 -
81'1-1Elias Myrlid
Endre Osenbroch -
83'Viljar Helland Vevatne
Vetle Auklend1-1 -
83'Henrik Heggheim
Tobias Saliou Moi Sene1-1 -
85'1-1David Snaer Johannsson
-
90'Kristoffer Askildsen1-1
-
90'Simen Kvia-Egeskog(Assists:Zlatko Tripic)
2-1
-
Viking vs Aalesund FK: Đội hình chính và dự bị
-
Viking4-1-4-1Aalesund FK5-3-230Lubomir Belko24Vetle Auklend27Jesper Daland6Gianni Stensness2Herman Johan Haugen8Joe Bell19Amin Cosic7Kristoffer Askildsen29Tobias Saliou Moi Sene10Zlatko Tripic20Peter Buch Christiansen27Reed15Endre Osenbroch21Mathias Christensen18Elias Kristoffersen Hagen6Hakon Hammer7Kristoffer Nesso2Marius Andresen28Diop Mbacke3Olafur Gudmundsson14Uba Charles1Luca Podlech
- Đội hình dự bị
-
16Ruben Kristensen Alte23Niklas Fuglestad33Jakob Segadal Hansen5Henrik Heggheim26Simen Kvia-Egeskog1Arild Ostbo11Romano Postema3Viljar Helland Vevatne15Ola VistedEmil Engqvist 22Simen Vatne Haram 4David Snaer Johannsson 11Tor Erik Larsen 26Elias Myrlid 17Jakob Nyland Orsal 16Philip Emblem Storas 41Ulrik Syversen 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bjarte Lunde AarsheimChristian Johnsen
- BXH VĐQG Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Viking vs Aalesund FK: Số liệu thống kê
-
VikingAalesund FK
-
14Phạt góc3
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
22Tổng cú sút9
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
12Sút ra ngoài5
-
-
4Cản sút0
-
-
14Sút Phạt5
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
443Số đường chuyền374
-
-
78%Chuyền chính xác76%
-
-
5Phạm lỗi14
-
-
4Việt vị2
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua4
-
-
12Rê bóng thành công8
-
-
5Đánh chặn9
-
-
18Ném biên18
-
-
0Woodwork1
-
-
12Cản phá thành công8
-
-
8Thử thách6
-
-
12Successful center2
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
22Long pass23
-
-
99Pha tấn công85
-
-
67Tấn công nguy hiểm41
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
17Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
56Số pha tranh chấp thành công44
-
-
2.39Bàn thắng kỳ vọng0.87
-
-
1.22Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.87
-
-
1.16xG Set Play0
-
-
2.39Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.87
-
-
2.66Cú sút trúng đích0.44
-
-
39Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
43Số quả tạt chính xác17
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
14Phá bóng49
-
BXH VĐQG Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo Glimt | 19 | 15 | 2 | 2 | 49 | 15 | 34 | 47 | T T T T T T |
| 2 | Viking | 19 | 14 | 2 | 3 | 43 | 19 | 24 | 44 | H T T B T H |
| 3 | Tromso IL | 19 | 10 | 5 | 4 | 34 | 22 | 12 | 35 | T T T B H B |
| 4 | Molde | 19 | 10 | 3 | 6 | 38 | 29 | 9 | 33 | T H B T T T |
| 5 | Lillestrom | 19 | 9 | 2 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B B B H B T |
| 6 | Rosenborg | 19 | 8 | 3 | 8 | 31 | 26 | 5 | 27 | T B T T B T |
| 7 | Brann | 19 | 8 | 2 | 9 | 37 | 29 | 8 | 26 | T B T T H B |
| 8 | Fredrikstad | 19 | 8 | 2 | 9 | 23 | 30 | -7 | 26 | B T T T T B |
| 9 | Sarpsborg 08 | 19 | 6 | 6 | 7 | 22 | 25 | -3 | 24 | T H B B H H |
| 10 | Ham-Kam | 19 | 6 | 5 | 8 | 26 | 36 | -10 | 23 | B T H B H B |
| 11 | Valerenga | 19 | 6 | 4 | 9 | 33 | 40 | -7 | 22 | T B B H B H |
| 12 | Sandefjord | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 24 | -8 | 20 | B B B T H H |
| 13 | Kristiansund BK | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 | 29 | -10 | 19 | B B T B H T |
| 14 | KFUM Oslo | 19 | 5 | 4 | 10 | 20 | 33 | -13 | 19 | B T T H B B |
| 15 | Aalesund FK | 19 | 3 | 9 | 7 | 30 | 43 | -13 | 18 | H B H H B T |
| 16 | Start Kristiansand | 19 | 3 | 4 | 12 | 20 | 41 | -21 | 13 | B T B B T B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

