Kết quả Chippa United vs Milford, 20h00 ngày 05/09
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.88-0
0.88O 2.5
1.10U 2.5
0.651
2.63X
2.882
2.63Hiệp 1+0
0.88-0
0.88O 0.75
0.76U 0.75
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chippa United vs Milford
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nam Phi 2026-2027 » vòng 5
-
Chippa United vs Milford: Diễn biến chính
-
19'0-0Tonny Mbunga
Thobani Bhengu -
42'Abbubaker Mobara0-0
-
62'Ibrahim Bance
Sammy Seabi0-0 -
66'0-0Jabulile Gxakoshe
Mvelo Zikakayo -
66'0-0Yanelisa Nomandela
Thabana Mabena -
67'Goodman Mosele0-0
-
74'Sisanda Phoyisa Mbhele
Justice Figuareido0-0 -
74'Ntuthuko Mlotshwa
Muzomuhle Khanyi0-0 -
82'0-0Khanyisani Radebe
Menzi Chili -
82'0-0Ndlabi Siphosethu
Bulelani Sigomoshe -
90'Khaya Mfecane
Azola Tshobeni0-0
-
Chippa United vs Milford: Đội hình chính và dự bị
-
Chippa United4-3-3Milford4-1-4-123Stanley Nwabali31Imraan Jones22Abbubaker Mobara35Harold Majadibodu28Boy Madingwane15Azola Tshobeni20Goodman Mosele21Sammy Seabi7Justice Figuareido40Muzomuhle Khanyi10Azola Matrose90Sicelo Masilela2Bulelani Sigomoshe35Thabana Mabena10Menzi Chili11Mvelo Zikakayo55Cebolenkosi Mthethwa23Thobani Bhengu5Vusumuzi Mthabela22Olwethu Cele14Sifiso Mdluli16Lungile Nkosi
- Đội hình dự bị
-
44Ibrahim Bance6Muhammad Carrim4Sisanda Phoyisa Mbhele8Khaya Mfecane29Ntuthuko Mlotshwa5Seun Ndlovu50Bongani Sam18Elson Sithole33Obakhe TshayaJabulile Gxakoshe 17Sikhusele Joyi 6Konke Khwanya 18Mfanufikile Madondo 30Tonny Mbunga 75Ndlabi Siphosethu 21Yanelisa Nomandela 38Khanyisani Radebe 50Skhumbuzo Siyaya 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Nam Phi
- BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
-
Chippa United vs Milford: Số liệu thống kê
-
Chippa UnitedMilford
-
8Phạt góc6
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
11Tổng cú sút15
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
7Sút ra ngoài10
-
-
2Cản sút3
-
-
7Sút Phạt14
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
422Số đường chuyền474
-
-
82%Chuyền chính xác88%
-
-
14Phạm lỗi7
-
-
6Việt vị2
-
-
2Cứu thua2
-
-
13Rê bóng thành công10
-
-
7Đánh chặn11
-
-
19Ném biên21
-
-
1Woodwork1
-
-
11Cản phá thành công8
-
-
5Thử thách8
-
-
7Successful center1
-
-
28Long pass35
-
-
107Pha tấn công99
-
-
72Tấn công nguy hiểm61
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm11
-
-
42Số pha tranh chấp thành công47
-
-
0.91Bàn thắng kỳ vọng0.61
-
-
0.71Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.55
-
-
0.19xG Set Play0.06
-
-
0.91Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.61
-
-
0.03Cú sút trúng đích0.08
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
21Số quả tạt chính xác22
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng41
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
20Phá bóng25
-
BXH VĐQG Nam Phi 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 6 | 9 | 16 | T H T T T T |
| 2 | Orlando Pirates | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 1 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Kaizer Chiefs | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 6 | 5 | 11 | T T H H T |
| 4 | AmaZulu | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 7 | 1 | 10 | T H T B T |
| 5 | Milford | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 8 | B T T H B H |
| 6 | Sekhukhune United | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 7 | T B T B H |
| 7 | Maritzburg United | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | B H H T H |
| 8 | TS Galaxy | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | H B H T H |
| 9 | Lamontville Golden Arrows | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 2 | 0 | 6 | H H H T B |
| 10 | Polokwane City FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 8 | -1 | 6 | T H B H H |
| 11 | Stellenbosch FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 5 | B H T B H |
| 12 | Chippa United | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 5 | -3 | 4 | H H B H H |
| 13 | Richards Bay | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 14 | Siwelele | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 2 | H B B H B |
| 15 | Marumo Gallants FC | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H B B B H |
| 16 | Kruger United | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 11 | -9 | 1 | B H B B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
