Kết quả Durban City vs Stellenbosch FC, 00h30 ngày 02/09
Kết quả Durban City vs Stellenbosch FC
Đối đầu Durban City vs Stellenbosch FC
Phong độ Durban City gần đây
Phong độ Stellenbosch FC gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.77-0
0.93O 1.75
0.82U 1.75
0.941
2.60X
2.752
2.70Hiệp 1+0
0.82-0
0.92O 0.75
0.98U 0.75
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Durban City vs Stellenbosch FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nam Phi 2026-2027 » vòng 5
-
Durban City vs Stellenbosch FC: Diễn biến chính
-
16'0-0Genino Tyrell Palace
-
29'0-0Daniels
-
58'Ethan Brooks
Haashim Domingo0-0 -
58'Luphumlo Sifumba
Samkelo Maseko0-0 -
61'0-0Thabiso Lebitso
Daniels -
61'0-0Chumani Butsaka
Kgaogelo Ramushu -
61'0-0Quwan Plaatjies
Bradley Grobler -
69'0-0Quwan Plaatjies
-
71'Tashreeq Morris
Leandro Gaston Sirino0-0 -
83'Thabo Nodada
Jean Lwamba0-0 -
83'Fezile Gcaba
Bandile Shandu0-0 -
90'0-0Qobolwakhe Sibande
Terrence Mashego
-
Maritzburg United vs Stellenbosch FC: Đội hình chính và dự bị
-
Maritzburg United4-2-3-1Stellenbosch FC4-1-4-133Fredrick Asare24John Managa Mokone5Siphamandla Ncanana27Siyabonga Msomi2Bandile Shandu23Tylo Sanger18Brooklyn Poggenpoel7Haashim Domingo8Leandro Gaston Sirino10Samkelo Maseko20Jean Lwamba14Sinoxolo Kwayiba32Daniels19Genino Tyrell Palace2Kgaogelo Ramushu67Bradley Grobler28Lehlogonolo George Matlou26Siviwe Nkwali30Spiwe Given Msimango4Luthando Vena27Terrence Mashego17Sage Lottering
- Đội hình dự bị
-
28Ethan Brooks29Alou Doumbia34Aden Dreyer4Fezile Gcaba17Kyle Jurgens9Tashreeq Morris26Thabo Nodada40Junior Papier35Luphumlo SifumbaVuyolwethu Andrieas 8Chumani Butsaka 33Nathan Garrow 1Keenan Johannesen 20Thabiso Lebitso 37Avuzwa Mbembe 24Quwan Plaatjies 11Qobolwakhe Sibande 22Gopolang Taunyana 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Nam Phi
- BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
-
Durban City vs Stellenbosch FC: Số liệu thống kê
-
Durban CityStellenbosch FC
-
4Phạt góc0
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
12Tổng cú sút6
-
-
1Sút trúng cầu môn1
-
-
10Sút ra ngoài4
-
-
1Cản sút1
-
-
13Sút Phạt8
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
68%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)32%
-
-
557Số đường chuyền276
-
-
77%Chuyền chính xác61%
-
-
8Phạm lỗi13
-
-
3Việt vị7
-
-
1Cứu thua0
-
-
7Rê bóng thành công12
-
-
12Đánh chặn4
-
-
32Ném biên31
-
-
7Cản phá thành công13
-
-
4Thử thách19
-
-
1Successful center1
-
-
43Long pass20
-
-
96Pha tấn công76
-
-
61Tấn công nguy hiểm45
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
64Số pha tranh chấp thành công48
-
-
0.44Bàn thắng kỳ vọng0.5
-
-
0.44Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.25
-
-
0xG Set Play0.25
-
-
0.44Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.5
-
-
0Cú sút trúng đích0.07
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương6
-
-
14Số quả tạt chính xác14
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
31Tranh chấp bóng bổng thắng21
-
-
33Phá bóng23
-
BXH VĐQG Nam Phi 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 6 | 9 | 16 | T H T T T T |
| 2 | Orlando Pirates | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 1 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Kaizer Chiefs | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 6 | 5 | 11 | T T H H T |
| 4 | AmaZulu | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 7 | 1 | 10 | T H T B T |
| 5 | Milford | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 8 | B T T H B H |
| 6 | Sekhukhune United | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 7 | T B T B H |
| 7 | Maritzburg United | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | B H H T H |
| 8 | TS Galaxy | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | H B H T H |
| 9 | Lamontville Golden Arrows | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 2 | 0 | 6 | H H H T B |
| 10 | Polokwane City FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 8 | -1 | 6 | T H B H H |
| 11 | Stellenbosch FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 5 | B H T B H |
| 12 | Chippa United | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 5 | -3 | 4 | H H B H H |
| 13 | Richards Bay | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 14 | Siwelele | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 2 | H B B H B |
| 15 | Marumo Gallants FC | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H B B B H |
| 16 | Kruger United | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 11 | -9 | 1 | B H B B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

