Kết quả Lamontville Golden Arrows vs Stellenbosch FC, 00h30 ngày 27/08
Kết quả Lamontville Golden Arrows vs Stellenbosch FC
Đối đầu Lamontville Golden Arrows vs Stellenbosch FC
Phong độ Lamontville Golden Arrows gần đây
Phong độ Stellenbosch FC gần đây
-
Thứ năm, Ngày 27/08/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.85-0
0.91O 2
0.96U 2
0.801
2.63X
2.802
2.63Hiệp 1+0
0.74-0
1.02O 0.75
0.83U 0.75
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lamontville Golden Arrows vs Stellenbosch FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nam Phi 2026-2027 » vòng 4
-
Lamontville Golden Arrows vs Stellenbosch FC: Diễn biến chính
-
39'0-0Siviwe Nkwali
-
46'Nqobeko Siphelele Dlamini
Sean Barry0-0 -
46'0-0Ashley Du Preez
Quwan Plaatjies -
46'0-0Thabiso Lebitso
Siviwe Nkwali -
61'Themba Mantshiyane0-0
-
62'0-0Luthando Vena
-
64'Sede Junior Dion
Gasa Nhlanhla0-0 -
64'Philani Kumalo
Sabelo Sithole0-0 -
67'Maxwele Ayabulela0-0
-
70'Sede Junior Dion(Assists:Khumalo Thokozani)
1-0 -
71'1-0Genino Tyrell Palace
Tlakusani Mthethwa -
71'1-0Kgaogelo Ramushu
Chumani Butsaka -
76'1-0Bradley Grobler
Daniels -
80'Tshenzhelani Radzhadzhi
Maxwele Ayabulela1-0 -
89'Angelo Van Rooi
Khumalo Thokozani1-0
-
Lamontville Golden Arrows vs Stellenbosch FC: Đội hình chính và dự bị
-
Lamontville Golden Arrows4-3-3Stellenbosch FC4-1-4-127Thakasani Mbanjwa20Osborn Maluleke35Themba Mantshiyane26Eroine Agnikoi3Khulekani Shezi23Sean Barry41Nhlanhla Zwane25Maxwele Ayabulela17Khumalo Thokozani29Sabelo Sithole49Gasa Nhlanhla14Sinoxolo Kwayiba32Daniels33Chumani Butsaka28Lehlogonolo George Matlou11Quwan Plaatjies6Tlakusani Mthethwa26Siviwe Nkwali21Gopolang Taunyana4Luthando Vena27Terrence Mashego17Sage Lottering
- Đội hình dự bị
-
18Sede Junior Dion24Nqobeko Siphelele Dlamini22Jerome Karelse36Philani Kumalo47Sboniso Madonsela51Mfanuvela Mafuleka31Zakahle Xolani Ngcobo43Tshenzhelani Radzhadzhi14Angelo Van RooiVuyolwethu Andrieas 8Ashley Du Preez 10Nathan Garrow 1Bradley Grobler 67Keenan Johannesen 20Thabiso Lebitso 37Genino Tyrell Palace 19Kgaogelo Ramushu 2Qobolwakhe Sibande 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Nam Phi
- BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
-
Lamontville Golden Arrows vs Stellenbosch FC: Số liệu thống kê
-
Lamontville Golden ArrowsStellenbosch FC
-
3Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
7Sút Phạt10
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
521Số đường chuyền364
-
-
83%Chuyền chính xác75%
-
-
10Phạm lỗi7
-
-
1Việt vị3
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua3
-
-
17Rê bóng thành công14
-
-
7Đánh chặn1
-
-
24Ném biên35
-
-
17Cản phá thành công14
-
-
10Thử thách11
-
-
3Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
27Long pass16
-
-
92Pha tấn công78
-
-
32Tấn công nguy hiểm62
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
46Số pha tranh chấp thành công38
-
-
1.52Bàn thắng kỳ vọng0.48
-
-
1.41Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.25
-
-
0.1xG Set Play0.23
-
-
1.52Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.48
-
-
1.75Cú sút trúng đích0.2
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương6
-
-
7Số quả tạt chính xác24
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
33Phá bóng17
-
BXH VĐQG Nam Phi 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 6 | 9 | 16 | T H T T T T |
| 2 | Orlando Pirates | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 1 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Kaizer Chiefs | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 6 | 5 | 11 | T T H H T |
| 4 | AmaZulu | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 7 | 1 | 10 | T H T B T |
| 5 | Milford | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 8 | B T T H B H |
| 6 | Sekhukhune United | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 7 | T B T B H |
| 7 | Maritzburg United | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | B H H T H |
| 8 | TS Galaxy | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | H B H T H |
| 9 | Lamontville Golden Arrows | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 2 | 0 | 6 | H H H T B |
| 10 | Polokwane City FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 8 | -1 | 6 | T H B H H |
| 11 | Stellenbosch FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 5 | B H T B H |
| 12 | Chippa United | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 5 | -3 | 4 | H H B H H |
| 13 | Richards Bay | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 14 | Siwelele | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 2 | H B B H B |
| 15 | Marumo Gallants FC | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H B B B H |
| 16 | Kruger United | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 11 | -9 | 1 | B H B B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

