Kết quả Marumo Gallants FC vs Polokwane City FC, 00h30 ngày 05/09
Kết quả Marumo Gallants FC vs Polokwane City FC
Đối đầu Marumo Gallants FC vs Polokwane City FC
Phong độ Marumo Gallants FC gần đây
Phong độ Polokwane City FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.71-0
1.05O 1.75
0.80U 1.75
0.961
2.30X
2.702
3.20Hiệp 1+0
0.85-0
0.97O 0.75
1.09U 0.75
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Marumo Gallants FC vs Polokwane City FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
VĐQG Nam Phi 2026-2027 » vòng 5
-
Marumo Gallants FC vs Polokwane City FC: Diễn biến chính
-
3'0-1
Tidimalo Molokwane -
17'Msindisi Ndlovu(Assists:Moremi Seketso)
1-1 -
21'1-1Monty Moketsi Batlhabane
Ndamulelo Maphangule -
25'1-2
Bonginkosi Dlamini(Assists:Juan Mutudza) -
27'1-2Raymond Daniels
-
44'Lebohang Nkaki(OW)2-2
-
45'Mlungisi Sikakane2-2
-
46'2-2Tlou Nkwe
Raymond Daniels -
46'2-2Lindokuhle Mathebula
Ayanda Ngwenya -
59'Katlego Otladisa
Thapelo Dhludhlu2-2 -
59'2-2Banele Mnguni
Juan Mutudza -
69'Onke Moletshe
Msindisi Ndlovu2-2 -
69'Mpambaniso Monde
Moremi Seketso2-2 -
73'2-2Surprise Manthosi
-
82'2-2Giovanni Philander
Tlou Nkwe -
85'2-2Banele Mnguni
-
85'Thabiso Simon Kutumela
Etemesi injili2-2
-
Marumo Gallants FC vs Polokwane City FC: Đội hình chính và dự bị
-
Marumo Gallants FC4-2-3-1Polokwane City FC4-2-3-130Emile Lako3Siphosakhe Ntiya Ntiya44Mlungisi Sikakane37Nelson Ralenkoane13Sibusiso Ncube5Edgar Manaka15Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo18Msindisi Ndlovu27Moremi Seketso11Thapelo Dhludhlu31Etemesi injili44Tidimalo Molokwane20Raymond Daniels36Juan Mutudza17Bonginkosi Dlamini21Manuel Kambala14Ndamulelo Maphangule42Surprise Manthosi5Mpho Mvundlela34Lebohang Nkaki27Malebogo Modise60Ayanda Ngwenya
- Đội hình dự bị
-
93Thabiso Simon Kutumela4Bheki Mabuza24Yanga Madiba8Simo Bright Mbhele16Kagiso Mlambo9Onke Moletshe10Mpambaniso Monde12Katlego Otladisa22Mbhazima RikhotsoMonty Moketsi Batlhabane 47Lucky Mahlatsi 28Abraham Mashele 48Lindokuhle Mathebula 40Banele Mnguni 35Tlou Nkwe 3Giovanni Philander 18Edwin Ramaja 22Keorapetse Sebone 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Nam Phi
- BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
-
Marumo Gallants FC vs Polokwane City FC: Số liệu thống kê
-
Marumo Gallants FCPolokwane City FC
-
5Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
16Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài2
-
-
4Cản sút3
-
-
20Sút Phạt9
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
70%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)30%
-
-
443Số đường chuyền260
-
-
77%Chuyền chính xác57%
-
-
9Phạm lỗi20
-
-
0Việt vị3
-
-
1Cứu thua3
-
-
8Rê bóng thành công6
-
-
7Đánh chặn3
-
-
35Ném biên31
-
-
8Cản phá thành công6
-
-
12Thử thách17
-
-
2Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
22Long pass19
-
-
136Pha tấn công108
-
-
85Tấn công nguy hiểm60
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
12Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
50Số pha tranh chấp thành công45
-
-
1.07Bàn thắng kỳ vọng0.79
-
-
0.81Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.52
-
-
0.26xG Set Play0.27
-
-
1.07Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.79
-
-
0.63Cú sút trúng đích0.85
-
-
7Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương12
-
-
21Số quả tạt chính xác11
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
38Phá bóng39
-
BXH VĐQG Nam Phi 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 6 | 9 | 16 | T H T T T T |
| 2 | Orlando Pirates | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 1 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Kaizer Chiefs | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 6 | 5 | 11 | T T H H T |
| 4 | AmaZulu | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 7 | 1 | 10 | T H T B T |
| 5 | Milford | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 8 | B T T H B H |
| 6 | Sekhukhune United | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 7 | T B T B H |
| 7 | Maritzburg United | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | B H H T H |
| 8 | TS Galaxy | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | H B H T H |
| 9 | Lamontville Golden Arrows | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 2 | 0 | 6 | H H H T B |
| 10 | Polokwane City FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 8 | -1 | 6 | T H B H H |
| 11 | Stellenbosch FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 5 | B H T B H |
| 12 | Chippa United | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 5 | -3 | 4 | H H B H H |
| 13 | Richards Bay | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 14 | Siwelele | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 2 | H B B H B |
| 15 | Marumo Gallants FC | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H B B B H |
| 16 | Kruger United | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 11 | -9 | 1 | B H B B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

