Kết quả Marumo Gallants FC vs TS Galaxy, 00h30 ngày 26/08
Kết quả Marumo Gallants FC vs TS Galaxy
Đối đầu Marumo Gallants FC vs TS Galaxy
Phong độ Marumo Gallants FC gần đây
Phong độ TS Galaxy gần đây
-
Thứ tư, Ngày 26/08/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.01+0.25
0.73O 2
0.78U 2
0.981
2.63X
2.802
2.63Hiệp 1+0
0.69-0
1.05O 0.75
0.82U 0.75
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Marumo Gallants FC vs TS Galaxy
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Nam Phi 2026-2027 » vòng 4
-
Marumo Gallants FC vs TS Galaxy: Diễn biến chính
-
4'Msindisi Ndlovu(Assists:Thabiso Mkhwanazi)
1-0 -
21'1-1
Sepana Letsoalo(Assists:Sedwyn George) -
46'Onke Moletshe
Msindisi Ndlovu1-1 -
46'Thabiso Simon Kutumela
Thabiso Mkhwanazi1-1 -
46'1-1Siphesihle Tati
Mpho Mvelase -
46'1-1Edson Khumalo
Siyanda Xulu -
49'1-2
Sedwyn George(Assists:Camagu Mdevulana) -
60'1-3
Sepana Letsoalo -
66'1-3Sifiso Ngobeni
Seluleko Mahlambi -
67'Mpambaniso Monde
Katlego Otladisa1-3 -
74'Onke Moletshe(Assists:Thabiso Simon Kutumela)
2-3 -
75'Mpambaniso Monde2-3
-
80'2-3Nhlakanipho Ngwenya
Sedwyn George -
80'2-3Mlungisi Mbunjana
Camagu Mdevulana -
89'Mlungisi Sikakane2-3
-
90'Moremi Seketso
Mbhazima Rikhotso2-3
-
Marumo Gallants FC vs TS Galaxy: Đội hình chính và dự bị
-
Marumo Gallants FC4-2-3-1TS Galaxy3-5-230Emile Lako24Yanga Madiba44Mlungisi Sikakane22Mbhazima Rikhotso13Sibusiso Ncube15Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo5Edgar Manaka18Msindisi Ndlovu21Thabiso Mkhwanazi12Katlego Otladisa31Etemesi injili19Sedwyn George17Sepana Letsoalo13Siyanda Xulu2Mpho Mvelase6Ntandoyenkosi Nkosi36Camagu Mdevulana7Seluleko Mahlambi22Lentswe Motaung45Veluyeke Zulu3Mlondi Mncwango16Tape Ira Eliezer
- Đội hình dự bị
-
93Thabiso Simon Kutumela40David Thokozani Lukhele4Bheki Mabuza23Khomotso Marebane16Kagiso Mlambo9Onke Moletshe10Mpambaniso Monde37Nelson Ralenkoane27Moremi SeketsoEdson Khumalo 28Sipho Gift Maseti 1Lennol Mathebula 24Mlungisi Mbunjana 8Katekani Mhlongo 25Sifiso Ngobeni 33Nhlakanipho Ngwenya 39Siphesihle Tati 10Anslin Williams 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Nam Phi
- BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
-
Marumo Gallants FC vs TS Galaxy: Số liệu thống kê
-
Marumo Gallants FCTS Galaxy
-
3Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
16Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
9Sút ra ngoài5
-
-
3Cản sút1
-
-
21Sút Phạt16
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
411Số đường chuyền390
-
-
79%Chuyền chính xác75%
-
-
17Phạm lỗi21
-
-
1Việt vị0
-
-
2Cứu thua2
-
-
4Rê bóng thành công13
-
-
6Đánh chặn8
-
-
27Ném biên24
-
-
1Woodwork0
-
-
4Cản phá thành công14
-
-
12Thử thách11
-
-
4Successful center4
-
-
2Kiến tạo thành bàn2
-
-
30Long pass32
-
-
77Pha tấn công57
-
-
52Tấn công nguy hiểm42
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
53Số pha tranh chấp thành công72
-
-
0.76Bàn thắng kỳ vọng1.42
-
-
0.57Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.48
-
-
0.19xG Set Play0.15
-
-
0.76Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.63
-
-
0.3Cú sút trúng đích1.29
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
28Số quả tạt chính xác12
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng42
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng30
-
-
9Phá bóng31
-
BXH VĐQG Nam Phi 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 6 | 9 | 16 | T H T T T T |
| 2 | Orlando Pirates | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 1 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Kaizer Chiefs | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 6 | 5 | 11 | T T H H T |
| 4 | AmaZulu | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 7 | 1 | 10 | T H T B T |
| 5 | Milford | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 8 | B T T H B H |
| 6 | Sekhukhune United | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 7 | T B T B H |
| 7 | Maritzburg United | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | B H H T H |
| 8 | TS Galaxy | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | H B H T H |
| 9 | Lamontville Golden Arrows | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 2 | 0 | 6 | H H H T B |
| 10 | Polokwane City FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 8 | -1 | 6 | T H B H H |
| 11 | Stellenbosch FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 5 | B H T B H |
| 12 | Chippa United | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 5 | -3 | 4 | H H B H H |
| 13 | Richards Bay | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 14 | Siwelele | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 2 | H B B H B |
| 15 | Marumo Gallants FC | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H B B B H |
| 16 | Kruger United | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 11 | -9 | 1 | B H B B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

