Kết quả Orlando Pirates vs Sekhukhune United, 00h30 ngày 26/08
Kết quả Orlando Pirates vs Sekhukhune United
Đối đầu Orlando Pirates vs Sekhukhune United
Phong độ Orlando Pirates gần đây
Phong độ Sekhukhune United gần đây
-
Thứ tư, Ngày 26/08/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.84+1
0.92O 2.5
1.25U 2.5
0.571
1.44X
3.702
6.50Hiệp 1-0.5
0.79+0.5
0.95O 1
0.94U 1
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Orlando Pirates vs Sekhukhune United
-
Sân vận động: Ellis Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Nam Phi 2026-2027 » vòng 4
-
Orlando Pirates vs Sekhukhune United: Diễn biến chính
-
36'Boitumelo Radiopane(Assists:Kamogelo Sebelebele)
1-0 -
46'1-0Lehlohonolo Bradley Mojela
-
59'Kabelo Kgosietsile
Daniel Msendami1-0 -
62'Oswin Reagan Appollis(Assists:Boitumelo Radiopane)
2-0 -
63'2-0Thabo Nkwana
Mokibelo Ramabu -
63'2-0Tshepo Mokoane
Ngoanamello Rammala -
67'2-0Thabo Nkwana
-
75'2-0Oageng Phiri
Lehlohonolo Bradley Mojela -
75'2-0Karabo Tlaka
Siphesihle Elwin Mkhize -
75'Simphiwe Selepe
Oswin Reagan Appollis2-0 -
75'Bohlale Ngwato
Boitumelo Radiopane2-0 -
75'Sebastian Pedersen
Simphiwe Masilela2-0 -
82'2-0Thabang Mahlangu
Daniel Cardoso -
84'Matome Mmolai
Thapelo Mokobodi2-0 -
90'Zulu Sbangani2-0
-
90'2-0Siyabonga Ndlozi
-
Orlando Pirates vs Sekhukhune United: Đội hình chính và dự bị
-
Orlando Pirates4-2-3-1Sekhukhune United4-2-3-124Sipho Chaine7Deon Hotto Kavendji37Zulu Sbangani6Lebone Seema36Kamogelo Sebelebele29Mthetheleli Mthiyane33Thapelo Mokobodi12Oswin Reagan Appollis48Simphiwe Masilela45Daniel Msendami25Boitumelo Radiopane3Bright Ndlovu11Ngoanamello Rammala21Lehlohonolo Bradley Mojela7Mokibelo Ramabu15Siphesihle Elwin Mkhize12Thato Khiba36Siyabonga Ndlozi28Tsepo Matsimbi4Daniel Cardoso29D'Angelo Shaheed Kazeem30Melusi Buthelezi
- Đội hình dự bị
-
43Mpho Chabatsane32Siyabonga Dladla49Kabelo Kgosietsile23Lungu Ghampani26Matome Mmolai47Bohlale Ngwato31Sebastian Pedersen19Neo Rapoo20Simphiwe SelepeThabang Mahlangu 9Sydney Malivha 24Athenkosi Mcaba 26Nyiko Mobbie 2Tshepo Mokoane 31Thabo Nkwana 5Toaster Nsabata 16Oageng Phiri 8Karabo Tlaka 45
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Nam Phi
- BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
-
Orlando Pirates vs Sekhukhune United: Số liệu thống kê
-
Orlando PiratesSekhukhune United
-
2Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
10Tổng cú sút13
-
-
4Sút trúng cầu môn6
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
3Cản sút2
-
-
18Sút Phạt10
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
459Số đường chuyền443
-
-
81%Chuyền chính xác82%
-
-
10Phạm lỗi18
-
-
3Việt vị0
-
-
6Cứu thua2
-
-
13Rê bóng thành công10
-
-
7Đánh chặn6
-
-
28Ném biên24
-
-
1Woodwork0
-
-
13Cản phá thành công11
-
-
12Thử thách10
-
-
3Successful center7
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
24Long pass22
-
-
74Pha tấn công73
-
-
41Tấn công nguy hiểm53
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
60Số pha tranh chấp thành công47
-
-
1.02Bàn thắng kỳ vọng1.13
-
-
0.73Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.6
-
-
0.29xG Set Play0.54
-
-
1.02Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.13
-
-
1.21Cú sút trúng đích1.57
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
7Số quả tạt chính xác22
-
-
48Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
20Phá bóng16
-
BXH VĐQG Nam Phi 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 6 | 9 | 16 | T H T T T T |
| 2 | Orlando Pirates | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 1 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Kaizer Chiefs | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 6 | 5 | 11 | T T H H T |
| 4 | AmaZulu | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 7 | 1 | 10 | T H T B T |
| 5 | Milford | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 8 | B T T H B H |
| 6 | Sekhukhune United | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 7 | T B T B H |
| 7 | Maritzburg United | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | B H H T H |
| 8 | TS Galaxy | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | H B H T H |
| 9 | Lamontville Golden Arrows | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 2 | 0 | 6 | H H H T B |
| 10 | Polokwane City FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 8 | -1 | 6 | T H B H H |
| 11 | Stellenbosch FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 5 | B H T B H |
| 12 | Chippa United | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 5 | -3 | 4 | H H B H H |
| 13 | Richards Bay | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 14 | Siwelele | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 2 | H B B H B |
| 15 | Marumo Gallants FC | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H B B B H |
| 16 | Kruger United | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 11 | -9 | 1 | B H B B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

