Kết quả Richards Bay vs AmaZulu, 00h30 ngày 05/09
Kết quả Richards Bay vs AmaZulu
Đối đầu Richards Bay vs AmaZulu
Phong độ Richards Bay gần đây
Phong độ AmaZulu gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.78-0
0.98O 2
1.05U 2
0.711
2.60X
2.752
2.70Hiệp 1+0
0.82-0
1.00O 0.75
0.97U 0.75
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Richards Bay vs AmaZulu
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nam Phi 2026-2027 » vòng 5
-
Richards Bay vs AmaZulu: Diễn biến chính
-
22'Nqaba Xulu0-0
-
45'Lindokuhle Zikhali0-0
-
52'0-1
Thandolwenkosi Ngwenya -
61'Lundi Mahala
Sanele Barns0-1 -
70'0-1Gape Moralo
Langelihle Mhlongo -
73'0-1Hendrick Ekstein
Mondli Mbanjwa -
74'Mthamosi0-1
-
80'Moses Mthembu
1-1 -
82'1-2
Nkosikhona Radebe(Assists:Athini Maqokola) -
86'Philani Sithebe
Luyanda Khumalo1-2 -
86'Sanele Zulu
Sbani Khumalo1-2 -
86'1-2Keenan Leigh Phillips
Athini Maqokola -
86'1-2Moses Shumah
Thandolwenkosi Ngwenya
-
Richards Bay vs AmaZulu: Đội hình chính và dự bị
-
Richards Bay5-3-2AmaZulu3-4-31Ian Otieno3Sbani Khumalo25Simphiwe Mcineka15Mthamosi5Thembela Sikhakhane22Lwandle Mabuya77Luyanda Khumalo8Lindokuhle Zikhali20Moses Mthembu30Sanele Barns27Nqaba Xulu23Thandolwenkosi Ngwenya2Athini Maqokola15Mondli Mbanjwa14Nkosikhona Radebe6Siyanda Hlangabeza50Langelihle Mhlongo17Liam Bern12Taariq Fillies42Sandile Mthethwa4Riaan Welwin Hanamub1Olwethu Mzimela
- Đội hình dự bị
-
2Samkelo Jali14Lundi Mahala31Olwethu Mbambo32Siphesihle Mtshali33Wandile Ngema26Wandile Ngidi21Philani Sithebe53Sanele ZuluKeegan Allan 5Hendrick Ekstein 27Wilfried Kouassi 24Omega Mdaka 3Gape Moralo 38Keenan Leigh Phillips 33Moses Shumah 45Andiswa Sithole 11Siphamandla Zikhali 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Nam Phi
- BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
-
Richards Bay vs AmaZulu: Số liệu thống kê
-
Richards BayAmaZulu
-
7Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
15Tổng cú sút16
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
5Cản sút8
-
-
14Sút Phạt12
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
468Số đường chuyền358
-
-
79%Chuyền chính xác77%
-
-
12Phạm lỗi15
-
-
0Việt vị6
-
-
0Đánh đầu1
-
-
0Cứu thua2
-
-
6Rê bóng thành công10
-
-
10Đánh chặn6
-
-
23Ném biên15
-
-
0Woodwork1
-
-
6Cản phá thành công10
-
-
10Thử thách20
-
-
3Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
37Long pass24
-
-
125Pha tấn công97
-
-
73Tấn công nguy hiểm56
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
49Số pha tranh chấp thành công47
-
-
1.73Bàn thắng kỳ vọng1.68
-
-
0.85Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.28
-
-
0.09xG Set Play0.4
-
-
0.94Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.68
-
-
1.56Cú sút trúng đích1.13
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
25Số quả tạt chính xác18
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
22Phá bóng30
-
BXH VĐQG Nam Phi 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 6 | 9 | 16 | T H T T T T |
| 2 | Orlando Pirates | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 1 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Kaizer Chiefs | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 6 | 5 | 11 | T T H H T |
| 4 | AmaZulu | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 7 | 1 | 10 | T H T B T |
| 5 | Milford | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 8 | B T T H B H |
| 6 | Sekhukhune United | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 7 | T B T B H |
| 7 | Maritzburg United | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | B H H T H |
| 8 | TS Galaxy | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | H B H T H |
| 9 | Lamontville Golden Arrows | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 2 | 0 | 6 | H H H T B |
| 10 | Polokwane City FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 8 | -1 | 6 | T H B H H |
| 11 | Stellenbosch FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 5 | B H T B H |
| 12 | Chippa United | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 5 | -3 | 4 | H H B H H |
| 13 | Richards Bay | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 14 | Siwelele | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 2 | H B B H B |
| 15 | Marumo Gallants FC | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H B B B H |
| 16 | Kruger United | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 11 | -9 | 1 | B H B B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

