Kết quả Sekhukhune United vs TS Galaxy, 22h30 ngày 05/09
Kết quả Sekhukhune United vs TS Galaxy
Đối đầu Sekhukhune United vs TS Galaxy
Phong độ Sekhukhune United gần đây
Phong độ TS Galaxy gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.86+0.5
0.90O 2
0.86U 2
0.901
1.90X
3.002
4.00Hiệp 1-0.25
0.98+0.25
0.78O 0.75
0.76U 0.75
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sekhukhune United vs TS Galaxy
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nam Phi 2026-2027 » vòng 5
-
Sekhukhune United vs TS Galaxy: Diễn biến chính
-
9'0-0Camagu Mdevulana
-
46'Lehlohonolo Bradley Mojela
Oageng Phiri0-0 -
46'Mokibelo Ramabu
Mcedi Vandala0-0 -
61'Givemore Khupe0-0
-
67'0-0Mlungisi Mbunjana
Mpho Mvelase -
69'Chibuike Ohizu
Bethuel Muzeu0-0 -
69'Gomolemo Khoto
Tshepo Mokoane0-0 -
75'Lehlohonolo Bradley Mojela0-0
-
76'0-0Lennol Mathebula
Edson Khumalo -
76'0-0Nhlakanipho Ngwenya
Sedwyn George -
85'Thato Khiba
Siphesihle Elwin Mkhize0-0 -
90'0-0Mpho Welcome Maoke
Sepana Letsoalo -
90'D'Angelo Shaheed Kazeem0-0
-
Sekhukhune United vs TS Galaxy: Đội hình chính và dự bị
-
Sekhukhune United4-1-3-2TS Galaxy3-4-330Melusi Buthelezi29D'Angelo Shaheed Kazeem4Daniel Cardoso28Tsepo Matsimbi17Tshepho Mashiloane33Givemore Khupe31Tshepo Mokoane15Siphesihle Elwin Mkhize13Mcedi Vandala8Oageng Phiri41Bethuel Muzeu19Sedwyn George2Mpho Mvelase17Sepana Letsoalo28Edson Khumalo6Ntandoyenkosi Nkosi36Camagu Mdevulana11Anslin Williams22Lentswe Motaung45Veluyeke Zulu3Mlondi Mncwango16Tape Ira Eliezer
- Đội hình dự bị
-
12Thato Khiba42Gomolemo Khoto26Athenkosi Mcaba2Nyiko Mobbie21Lehlohonolo Bradley Mojela36Siyabonga Ndlozi34Chibuike Ohizu7Mokibelo Ramabu23Manuel SapungaSeluleko Mahlambi 7Mpho Welcome Maoke 18Sipho Gift Maseti 1Lennol Mathebula 24Mlungisi Mbunjana 8Katekani Mhlongo 25Sifiso Ngobeni 33Nhlakanipho Ngwenya 39Siphesihle Tati 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Nam Phi
- BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
-
Sekhukhune United vs TS Galaxy: Số liệu thống kê
-
Sekhukhune UnitedTS Galaxy
-
2Phạt góc8
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
13Tổng cú sút7
-
-
2Sút trúng cầu môn0
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
4Cản sút1
-
-
17Sút Phạt11
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
401Số đường chuyền418
-
-
78%Chuyền chính xác73%
-
-
11Phạm lỗi17
-
-
0Việt vị2
-
-
0Cứu thua2
-
-
11Rê bóng thành công19
-
-
7Đánh chặn4
-
-
37Ném biên23
-
-
7Cản phá thành công14
-
-
10Thử thách3
-
-
6Successful center5
-
-
25Long pass20
-
-
116Pha tấn công102
-
-
73Tấn công nguy hiểm61
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
62Số pha tranh chấp thành công47
-
-
0.52Bàn thắng kỳ vọng0.37
-
-
0.4Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.26
-
-
0.11xG Set Play0.11
-
-
0.52Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.37
-
-
0.1Cú sút trúng đích0
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
18Số quả tạt chính xác24
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
27Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
35Phá bóng24
-
BXH VĐQG Nam Phi 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 6 | 9 | 16 | T H T T T T |
| 2 | Orlando Pirates | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 1 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Kaizer Chiefs | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 6 | 5 | 11 | T T H H T |
| 4 | AmaZulu | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 7 | 1 | 10 | T H T B T |
| 5 | Milford | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 8 | B T T H B H |
| 6 | Sekhukhune United | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 7 | T B T B H |
| 7 | Maritzburg United | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | B H H T H |
| 8 | TS Galaxy | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | H B H T H |
| 9 | Lamontville Golden Arrows | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 2 | 0 | 6 | H H H T B |
| 10 | Polokwane City FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 8 | -1 | 6 | T H B H H |
| 11 | Stellenbosch FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 5 | B H T B H |
| 12 | Chippa United | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 5 | -3 | 4 | H H B H H |
| 13 | Richards Bay | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 14 | Siwelele | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 2 | H B B H B |
| 15 | Marumo Gallants FC | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H B B B H |
| 16 | Kruger United | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 11 | -9 | 1 | B H B B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

