Kết quả Krylya Sovetov Samara Nữ vs Dynamo Moscow Nữ, 20h00 ngày 04/09
Kết quả Krylya Sovetov Samara Nữ vs Dynamo Moscow Nữ
Đối đầu Krylya Sovetov Samara Nữ vs Dynamo Moscow Nữ
Phong độ Krylya Sovetov Samara Nữ gần đây
Phong độ Dynamo Moscow Nữ gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 04/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.87-0
0.89O 2.25
0.79U 2.25
0.811
2.43X
2.602
2.75Hiệp 1+0
0.89-0
0.87O 1
0.95U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Krylya Sovetov Samara Nữ vs Dynamo Moscow Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Nga nữ 2026 » vòng 18
-
Krylya Sovetov Samara Nữ vs Dynamo Moscow Nữ: Diễn biến chính
-
1'0-1
Myasnikova Y. (Assist:Kristina Komissarova)(Assists:Kristina Komissarova) -
23'Peshkova A.0-1
-
88'Durnova M.0-1
- BXH VĐQG Nga nữ
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Krylya Sovetov Samara Nữ vs Dynamo Moscow Nữ: Số liệu thống kê
-
Krylya Sovetov Samara NữDynamo Moscow Nữ
-
7Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
6Tổng cú sút6
-
-
1Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
46Pha tấn công37
-
-
12Tấn công nguy hiểm8
-
BXH VĐQG Nga nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St Petersburg (W) | 16 | 14 | 2 | 0 | 44 | 5 | 39 | 44 | H T T T T T |
| 2 | CSKA Moscow (W) | 17 | 14 | 1 | 2 | 46 | 9 | 37 | 43 | T T T B T T |
| 3 | Spartak Moscow (W) | 17 | 12 | 4 | 1 | 41 | 11 | 30 | 40 | B T T T T T |
| 4 | Lokomotiv Moscow (W) | 16 | 10 | 3 | 3 | 31 | 9 | 22 | 33 | H H B T T T |
| 5 | Krylya Sovetov Samara (W) | 16 | 8 | 3 | 5 | 23 | 19 | 4 | 27 | T T H B T B |
| 6 | Dynamo Moscow (W) | 16 | 8 | 1 | 7 | 17 | 14 | 3 | 25 | H T B T T T |
| 7 | Chertanovo Moscow (W) | 17 | 6 | 3 | 8 | 22 | 28 | -6 | 21 | H H T T B H |
| 8 | Rubin Kazan (W) | 17 | 4 | 7 | 6 | 20 | 25 | -5 | 19 | B T T H B B |
| 9 | Zvezda 2005 (W) | 17 | 4 | 3 | 10 | 11 | 30 | -19 | 15 | T B B B B B |
| 10 | Krasnodar FK (W) | 17 | 2 | 6 | 9 | 15 | 29 | -14 | 12 | B H B B B H |
| 11 | FK Rostov (W) | 17 | 3 | 2 | 12 | 5 | 39 | -34 | 11 | H B H B T B |
| 12 | FK Ryazan (W) | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 | 34 | -25 | 9 | B H H H B B |
| 13 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 16 | 0 | 3 | 13 | 7 | 39 | -32 | 3 | H B B B B B |

