Kết quả Lokomotiv Moscow Nữ vs Chertanovo Moscow Nữ, 17h00 ngày 29/08
Kết quả Lokomotiv Moscow Nữ vs Chertanovo Moscow Nữ
Đối đầu Lokomotiv Moscow Nữ vs Chertanovo Moscow Nữ
Phong độ Lokomotiv Moscow Nữ gần đây
Phong độ Chertanovo Moscow Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 2.5
0.76U 2.5
0.851
1.23X
3.802
12.00Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lokomotiv Moscow Nữ vs Chertanovo Moscow Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nga nữ 2026 » vòng 17
-
Lokomotiv Moscow Nữ vs Chertanovo Moscow Nữ: Diễn biến chính
-
72'0-1
Gruzdeva E. -
76'Grebenar A.0-1
-
80'Nelli Korovkina
1-1 -
82'1-1Gruzdeva E.
-
90'Vladislava Butkevich
2-1
- BXH VĐQG Nga nữ
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Lokomotiv Moscow Nữ vs Chertanovo Moscow Nữ: Số liệu thống kê
-
Lokomotiv Moscow NữChertanovo Moscow Nữ
-
5Phạt góc0
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
15Tổng cú sút3
-
-
8Sút trúng cầu môn2
-
-
7Sút ra ngoài1
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
68%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)32%
-
-
99Pha tấn công68
-
-
83Tấn công nguy hiểm30
-
BXH VĐQG Nga nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St Petersburg (W) | 16 | 14 | 2 | 0 | 44 | 5 | 39 | 44 | H T T T T T |
| 2 | CSKA Moscow (W) | 17 | 14 | 1 | 2 | 46 | 9 | 37 | 43 | T T T B T T |
| 3 | Spartak Moscow (W) | 17 | 12 | 4 | 1 | 41 | 11 | 30 | 40 | B T T T T T |
| 4 | Lokomotiv Moscow (W) | 16 | 10 | 3 | 3 | 31 | 9 | 22 | 33 | H H B T T T |
| 5 | Krylya Sovetov Samara (W) | 16 | 8 | 3 | 5 | 23 | 19 | 4 | 27 | T T H B T B |
| 6 | Dynamo Moscow (W) | 16 | 8 | 1 | 7 | 17 | 14 | 3 | 25 | H T B T T T |
| 7 | Chertanovo Moscow (W) | 17 | 6 | 3 | 8 | 22 | 28 | -6 | 21 | H H T T B H |
| 8 | Rubin Kazan (W) | 17 | 4 | 7 | 6 | 20 | 25 | -5 | 19 | B T T H B B |
| 9 | Zvezda 2005 (W) | 17 | 4 | 3 | 10 | 11 | 30 | -19 | 15 | T B B B B B |
| 10 | Krasnodar FK (W) | 17 | 2 | 6 | 9 | 15 | 29 | -14 | 12 | B H B B B H |
| 11 | FK Rostov (W) | 17 | 3 | 2 | 12 | 5 | 39 | -34 | 11 | H B H B T B |
| 12 | FK Ryazan (W) | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 | 34 | -25 | 9 | B H H H B B |
| 13 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 16 | 0 | 3 | 13 | 7 | 39 | -32 | 3 | H B B B B B |

