Kết quả Zvezda 2005 Nữ vs CSKA Moscow Nữ, 15h30 ngày 05/09
Kết quả Zvezda 2005 Nữ vs CSKA Moscow Nữ
Đối đầu Zvezda 2005 Nữ vs CSKA Moscow Nữ
Phong độ Zvezda 2005 Nữ gần đây
Phong độ CSKA Moscow Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202615:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 3.5
0.80U 3.5
0.801
19.00X
5.602
1.08Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Zvezda 2005 Nữ vs CSKA Moscow Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Nga nữ 2026 » vòng 18
-
Zvezda 2005 Nữ vs CSKA Moscow Nữ: Diễn biến chính
-
40'0-1
Krajsumovic S. (Assist:Tatiana Petrova)(Assists:Tatiana Petrova) -
47'0-2
Milena Nikolic(Assists:Nadezhda Smirnova) -
56'Daria Eremenkova0-2
-
75'0-3
Krajsumovic S. (Assist:Tatiana Petrova)(Assists:Tatiana Petrova) -
84'0-4
Bulatovic M. (Assist:Krajsumovic S.) -
87'0-5
Krajsumovic S. -
90'0-6
Nadezhda Smirnova
- BXH VĐQG Nga nữ
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Zvezda 2005 Nữ vs CSKA Moscow Nữ: Số liệu thống kê
-
Zvezda 2005 NữCSKA Moscow Nữ
-
1Phạt góc7
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
3Tổng cú sút7
-
-
0Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
34%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)66%
-
-
72Pha tấn công95
-
-
33Tấn công nguy hiểm81
-
BXH VĐQG Nga nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St Petersburg (W) | 16 | 14 | 2 | 0 | 44 | 5 | 39 | 44 | H T T T T T |
| 2 | CSKA Moscow (W) | 17 | 14 | 1 | 2 | 46 | 9 | 37 | 43 | T T T B T T |
| 3 | Spartak Moscow (W) | 17 | 12 | 4 | 1 | 41 | 11 | 30 | 40 | B T T T T T |
| 4 | Lokomotiv Moscow (W) | 16 | 10 | 3 | 3 | 31 | 9 | 22 | 33 | H H B T T T |
| 5 | Krylya Sovetov Samara (W) | 16 | 8 | 3 | 5 | 23 | 19 | 4 | 27 | T T H B T B |
| 6 | Dynamo Moscow (W) | 16 | 8 | 1 | 7 | 17 | 14 | 3 | 25 | H T B T T T |
| 7 | Chertanovo Moscow (W) | 17 | 6 | 3 | 8 | 22 | 28 | -6 | 21 | H H T T B H |
| 8 | Rubin Kazan (W) | 17 | 4 | 7 | 6 | 20 | 25 | -5 | 19 | B T T H B B |
| 9 | Zvezda 2005 (W) | 17 | 4 | 3 | 10 | 11 | 30 | -19 | 15 | T B B B B B |
| 10 | Krasnodar FK (W) | 17 | 2 | 6 | 9 | 15 | 29 | -14 | 12 | B H B B B H |
| 11 | FK Rostov (W) | 17 | 3 | 2 | 12 | 5 | 39 | -34 | 11 | H B H B T B |
| 12 | FK Ryazan (W) | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 | 34 | -25 | 9 | B H H H B B |
| 13 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 16 | 0 | 3 | 13 | 7 | 39 | -32 | 3 | H B B B B B |

