Kết quả Almaz Antey Youth vs CSKA Moscow (R), 17h00 ngày 28/08
Kết quả Almaz Antey Youth vs CSKA Moscow (R)
Đối đầu Almaz Antey Youth vs CSKA Moscow (R)
Phong độ Almaz Antey Youth gần đây
Phong độ CSKA Moscow (R) gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 28/08/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.75
0.87-1.75
0.93O 4
0.90U 4
0.861
6.80X
4.952
1.30Hiệp 1+0.75
0.95-0.75
0.85O 1.75
0.79U 1.75
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Almaz Antey Youth vs CSKA Moscow (R)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
VĐQG Nga U19 2026 » vòng 21
-
Almaz Antey Youth vs CSKA Moscow (R): Diễn biến chính
-
11'0-0Sarkis Tveritnev
-
12'Miron Malyshenko
1-0 -
15'Kirill Lyubimov
2-0 -
39'2-1
Artem Serikov -
45'2-2
Ivan Tarasenko -
53'Miron Malyshenko2-2
-
68'Kirill Lyubimov
3-2 -
73'Kirill Lyubimov
4-2
- BXH VĐQG Nga U19
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Almaz Antey Youth vs CSKA Moscow (R): Số liệu thống kê
-
Almaz Antey YouthCSKA Moscow (R)
-
7Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
4Thẻ vàng5
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
14Tổng cú sút9
-
-
12Sút trúng cầu môn6
-
-
2Sút ra ngoài3
-
-
22Sút Phạt15
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
12Phạm lỗi21
-
-
2Việt vị1
-
-
13Ném biên23
-
-
74Pha tấn công69
-
-
44Tấn công nguy hiểm32
-
BXH VĐQG Nga U19 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow (R) | 22 | 16 | 2 | 4 | 67 | 30 | 37 | 50 | T T T T B T |
| 2 | FK Krasnodar Youth | 21 | 15 | 1 | 5 | 65 | 34 | 31 | 46 | B T T B T B |
| 3 | Zenit St.Petersburg Youth | 22 | 14 | 3 | 5 | 63 | 29 | 34 | 45 | H B T B T T |
| 4 | FC Rodina Moscow Youth | 22 | 14 | 3 | 5 | 58 | 27 | 31 | 45 | H T T T B T |
| 5 | Lokomotiv Moscow Youth | 22 | 13 | 5 | 4 | 58 | 34 | 24 | 44 | T T T B T B |
| 6 | Konopliev Youth | 22 | 11 | 5 | 6 | 46 | 37 | 9 | 38 | H B T T T T |
| 7 | Almaz Antey Youth | 22 | 9 | 5 | 8 | 41 | 48 | -7 | 32 | H B T H T T |
| 8 | FK Rostov Youth | 22 | 9 | 4 | 9 | 35 | 39 | -4 | 31 | B T T T B H |
| 9 | Spartak Moscow Youth | 22 | 7 | 9 | 6 | 36 | 38 | -2 | 30 | T H B B T H |
| 10 | Dinamo Moscow Youth | 22 | 9 | 2 | 11 | 35 | 38 | -3 | 29 | B B B T B T |
| 11 | Dinamo Makhachkala Youth | 22 | 6 | 3 | 13 | 30 | 54 | -24 | 21 | H B T B T T |
| 12 | Chertanovo Moscow Youth | 22 | 5 | 5 | 12 | 26 | 49 | -23 | 20 | B B B T B B |
| 13 | FK Ural Youth | 22 | 5 | 4 | 13 | 25 | 50 | -25 | 19 | T B B B B B |
| 14 | FK Nizhny Novgorod Youth | 22 | 4 | 4 | 14 | 24 | 59 | -35 | 16 | B T B B H B |
| 15 | Rubin Kazan (R) | 21 | 4 | 3 | 14 | 24 | 49 | -25 | 15 | T B T B B B |
| 16 | Fakel Youth | 22 | 3 | 4 | 15 | 24 | 42 | -18 | 13 | H H B H H B |

