Kết quả Chertanovo Moscow Youth vs Almaz Antey Youth, 21h00 ngày 04/09
Kết quả Chertanovo Moscow Youth vs Almaz Antey Youth
Đối đầu Chertanovo Moscow Youth vs Almaz Antey Youth
Phong độ Chertanovo Moscow Youth gần đây
Phong độ Almaz Antey Youth gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 04/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.85-0
0.95O 3.5
0.86U 3.5
0.901
2.37X
3.402
2.60Hiệp 1+0
0.84-0
0.92O 1.5
0.89U 1.5
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chertanovo Moscow Youth vs Almaz Antey Youth
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nga U19 2026 » vòng 22
-
Chertanovo Moscow Youth vs Almaz Antey Youth: Diễn biến chính
-
68'0-0
-
80'0-1
Mezhlumyan R. -
90'0-2
-
90'
1-2
- BXH VĐQG Nga U19
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Chertanovo Moscow Youth vs Almaz Antey Youth: Số liệu thống kê
-
Chertanovo Moscow YouthAlmaz Antey Youth
-
0Phạt góc12
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
6Tổng cú sút16
-
-
2Sút trúng cầu môn12
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
21Sút Phạt19
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
18Phạm lỗi16
-
-
1Việt vị5
-
-
17Ném biên25
-
-
70Pha tấn công71
-
-
39Tấn công nguy hiểm38
-
BXH VĐQG Nga U19 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow (R) | 22 | 16 | 2 | 4 | 67 | 30 | 37 | 50 | T T T T B T |
| 2 | FK Krasnodar Youth | 21 | 15 | 1 | 5 | 65 | 34 | 31 | 46 | B T T B T B |
| 3 | Zenit St.Petersburg Youth | 22 | 14 | 3 | 5 | 63 | 29 | 34 | 45 | H B T B T T |
| 4 | FC Rodina Moscow Youth | 22 | 14 | 3 | 5 | 58 | 27 | 31 | 45 | H T T T B T |
| 5 | Lokomotiv Moscow Youth | 22 | 13 | 5 | 4 | 58 | 34 | 24 | 44 | T T T B T B |
| 6 | Konopliev Youth | 22 | 11 | 5 | 6 | 46 | 37 | 9 | 38 | H B T T T T |
| 7 | Almaz Antey Youth | 22 | 9 | 5 | 8 | 41 | 48 | -7 | 32 | H B T H T T |
| 8 | FK Rostov Youth | 22 | 9 | 4 | 9 | 35 | 39 | -4 | 31 | B T T T B H |
| 9 | Spartak Moscow Youth | 22 | 7 | 9 | 6 | 36 | 38 | -2 | 30 | T H B B T H |
| 10 | Dinamo Moscow Youth | 22 | 9 | 2 | 11 | 35 | 38 | -3 | 29 | B B B T B T |
| 11 | Dinamo Makhachkala Youth | 22 | 6 | 3 | 13 | 30 | 54 | -24 | 21 | H B T B T T |
| 12 | Chertanovo Moscow Youth | 22 | 5 | 5 | 12 | 26 | 49 | -23 | 20 | B B B T B B |
| 13 | FK Ural Youth | 22 | 5 | 4 | 13 | 25 | 50 | -25 | 19 | T B B B B B |
| 14 | FK Nizhny Novgorod Youth | 22 | 4 | 4 | 14 | 24 | 59 | -35 | 16 | B T B B H B |
| 15 | Rubin Kazan (R) | 21 | 4 | 3 | 14 | 24 | 49 | -25 | 15 | T B T B B B |
| 16 | Fakel Youth | 22 | 3 | 4 | 15 | 24 | 42 | -18 | 13 | H H B H H B |

