Kết quả Chertanovo Moscow Youth vs FK Krasnodar Youth, 21h00 ngày 10/07

VĐQG Nga U19 2026 » vòng 14

  • Chertanovo Moscow Youth vs FK Krasnodar Youth: Diễn biến chính

  • 9'
    Daniil Zhiltsov goal 
    1-0
  • 60'
    1-1
    goal Oleg Semizarov
  • 72'
    1-2
    goal Oleg Semizarov
  • 77'
    1-3
    goal Nikita Zakarlyuka
  • BXH VĐQG Nga U19
  • BXH bóng đá Nga mới nhất
  • Chertanovo Moscow Youth vs FK Krasnodar Youth: Số liệu thống kê

  • Chertanovo Moscow Youth
    FK Krasnodar Youth
  • 3
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    22
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     
  • 18
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 69
    Pha tấn công
    66
  •  
     
  • 49
    Tấn công nguy hiểm
    48
  •  
     

BXH VĐQG Nga U19 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CSKA Moscow (R) 22 16 2 4 67 30 37 50 T T T T B T
2 FK Krasnodar Youth 21 15 1 5 65 34 31 46 B T T B T B
3 Zenit St.Petersburg Youth 22 14 3 5 63 29 34 45 H B T B T T
4 FC Rodina Moscow Youth 22 14 3 5 58 27 31 45 H T T T B T
5 Lokomotiv Moscow Youth 22 13 5 4 58 34 24 44 T T T B T B
6 Konopliev Youth 22 11 5 6 46 37 9 38 H B T T T T
7 Almaz Antey Youth 22 9 5 8 41 48 -7 32 H B T H T T
8 FK Rostov Youth 22 9 4 9 35 39 -4 31 B T T T B H
9 Spartak Moscow Youth 22 7 9 6 36 38 -2 30 T H B B T H
10 Dinamo Moscow Youth 22 9 2 11 35 38 -3 29 B B B T B T
11 Dinamo Makhachkala Youth 22 6 3 13 30 54 -24 21 H B T B T T
12 Chertanovo Moscow Youth 22 5 5 12 26 49 -23 20 B B B T B B
13 FK Ural Youth 22 5 4 13 25 50 -25 19 T B B B B B
14 FK Nizhny Novgorod Youth 22 4 4 14 24 59 -35 16 B T B B H B
15 Rubin Kazan (R) 21 4 3 14 24 49 -25 15 T B T B B B
16 Fakel Youth 22 3 4 15 24 42 -18 13 H H B H H B

" "