Kết quả CSKA Moscow (R) vs FK Nizhny Novgorod Youth, 19h00 ngày 04/09
Kết quả CSKA Moscow (R) vs FK Nizhny Novgorod Youth
Đối đầu CSKA Moscow (R) vs FK Nizhny Novgorod Youth
Phong độ CSKA Moscow (R) gần đây
Phong độ FK Nizhny Novgorod Youth gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 04/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.5
0.96+2.5
0.80O 4
0.84U 4
0.921
1.07X
7.002
23.00Hiệp 1-1
0.77+1
0.99O 1.5
0.82U 1.5
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CSKA Moscow (R) vs FK Nizhny Novgorod Youth
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Nga U19 2026 » vòng 22
-
CSKA Moscow (R) vs FK Nizhny Novgorod Youth: Diễn biến chính
-
25'Timur Khuzhakhmetov
1-0 -
47'Ivan Tarasenko
2-0 -
64'Denis Makarov
3-0 -
71'3-1
Matvey Fedorov -
81'Ruslan Bokhov
4-1 -
90'Pavel Filyushin
5-1
- BXH VĐQG Nga U19
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
CSKA Moscow (R) vs FK Nizhny Novgorod Youth: Số liệu thống kê
-
CSKA Moscow (R)FK Nizhny Novgorod Youth
-
7Phạt góc4
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
17Tổng cú sút7
-
-
11Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
11Sút Phạt9
-
-
68%Kiểm soát bóng32%
-
-
69%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)31%
-
-
5Phạm lỗi11
-
-
3Việt vị0
-
-
19Ném biên14
-
-
79Pha tấn công40
-
-
50Tấn công nguy hiểm26
-
BXH VĐQG Nga U19 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow (R) | 22 | 16 | 2 | 4 | 67 | 30 | 37 | 50 | T T T T B T |
| 2 | FK Krasnodar Youth | 21 | 15 | 1 | 5 | 65 | 34 | 31 | 46 | B T T B T B |
| 3 | Zenit St.Petersburg Youth | 22 | 14 | 3 | 5 | 63 | 29 | 34 | 45 | H B T B T T |
| 4 | FC Rodina Moscow Youth | 22 | 14 | 3 | 5 | 58 | 27 | 31 | 45 | H T T T B T |
| 5 | Lokomotiv Moscow Youth | 22 | 13 | 5 | 4 | 58 | 34 | 24 | 44 | T T T B T B |
| 6 | Konopliev Youth | 22 | 11 | 5 | 6 | 46 | 37 | 9 | 38 | H B T T T T |
| 7 | Almaz Antey Youth | 22 | 9 | 5 | 8 | 41 | 48 | -7 | 32 | H B T H T T |
| 8 | FK Rostov Youth | 22 | 9 | 4 | 9 | 35 | 39 | -4 | 31 | B T T T B H |
| 9 | Spartak Moscow Youth | 22 | 7 | 9 | 6 | 36 | 38 | -2 | 30 | T H B B T H |
| 10 | Dinamo Moscow Youth | 22 | 9 | 2 | 11 | 35 | 38 | -3 | 29 | B B B T B T |
| 11 | Dinamo Makhachkala Youth | 22 | 6 | 3 | 13 | 30 | 54 | -24 | 21 | H B T B T T |
| 12 | Chertanovo Moscow Youth | 22 | 5 | 5 | 12 | 26 | 49 | -23 | 20 | B B B T B B |
| 13 | FK Ural Youth | 22 | 5 | 4 | 13 | 25 | 50 | -25 | 19 | T B B B B B |
| 14 | FK Nizhny Novgorod Youth | 22 | 4 | 4 | 14 | 24 | 59 | -35 | 16 | B T B B H B |
| 15 | Rubin Kazan (R) | 21 | 4 | 3 | 14 | 24 | 49 | -25 | 15 | T B T B B B |
| 16 | Fakel Youth | 22 | 3 | 4 | 15 | 24 | 42 | -18 | 13 | H H B H H B |

