Kết quả CSKA Moscow (R) vs FK Rostov Youth, 21h00 ngày 03/07
Kết quả CSKA Moscow (R) vs FK Rostov Youth
Phong độ CSKA Moscow (R) gần đây
Phong độ FK Rostov Youth gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 03/07/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.96+1.5
0.84O 3.5
0.85U 3.5
0.911
1.32X
4.582
5.60Hiệp 1-0.5
0.83+0.5
0.97O 1.25
0.85U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CSKA Moscow (R) vs FK Rostov Youth
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Nga U19 2026 » vòng 13
-
CSKA Moscow (R) vs FK Rostov Youth: Diễn biến chính
-
12'Denis Makarov
1-0 -
25'1-1
Vadim Rassadin -
32'Timur Khuzhakhmetov
2-1 -
72'2-2
David Batoyan -
83'2-3
Vadim Rassadin
- BXH VĐQG Nga U19
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
CSKA Moscow (R) vs FK Rostov Youth: Số liệu thống kê
-
CSKA Moscow (R)FK Rostov Youth
-
13Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
12Tổng cú sút8
-
-
11Sút trúng cầu môn3
-
-
1Sút ra ngoài5
-
-
11Sút Phạt18
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
17Phạm lỗi7
-
-
1Việt vị4
-
-
19Ném biên17
-
-
97Pha tấn công71
-
-
73Tấn công nguy hiểm49
-
BXH VĐQG Nga U19 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow (R) | 22 | 16 | 2 | 4 | 67 | 30 | 37 | 50 | T T T T B T |
| 2 | FK Krasnodar Youth | 21 | 15 | 1 | 5 | 65 | 34 | 31 | 46 | B T T B T B |
| 3 | Zenit St.Petersburg Youth | 22 | 14 | 3 | 5 | 63 | 29 | 34 | 45 | H B T B T T |
| 4 | FC Rodina Moscow Youth | 22 | 14 | 3 | 5 | 58 | 27 | 31 | 45 | H T T T B T |
| 5 | Lokomotiv Moscow Youth | 22 | 13 | 5 | 4 | 58 | 34 | 24 | 44 | T T T B T B |
| 6 | Konopliev Youth | 22 | 11 | 5 | 6 | 46 | 37 | 9 | 38 | H B T T T T |
| 7 | Almaz Antey Youth | 22 | 9 | 5 | 8 | 41 | 48 | -7 | 32 | H B T H T T |
| 8 | FK Rostov Youth | 22 | 9 | 4 | 9 | 35 | 39 | -4 | 31 | B T T T B H |
| 9 | Spartak Moscow Youth | 22 | 7 | 9 | 6 | 36 | 38 | -2 | 30 | T H B B T H |
| 10 | Dinamo Moscow Youth | 22 | 9 | 2 | 11 | 35 | 38 | -3 | 29 | B B B T B T |
| 11 | Dinamo Makhachkala Youth | 22 | 6 | 3 | 13 | 30 | 54 | -24 | 21 | H B T B T T |
| 12 | Chertanovo Moscow Youth | 22 | 5 | 5 | 12 | 26 | 49 | -23 | 20 | B B B T B B |
| 13 | FK Ural Youth | 22 | 5 | 4 | 13 | 25 | 50 | -25 | 19 | T B B B B B |
| 14 | FK Nizhny Novgorod Youth | 22 | 4 | 4 | 14 | 24 | 59 | -35 | 16 | B T B B H B |
| 15 | Rubin Kazan (R) | 21 | 4 | 3 | 14 | 24 | 49 | -25 | 15 | T B T B B B |
| 16 | Fakel Youth | 22 | 3 | 4 | 15 | 24 | 42 | -18 | 13 | H H B H H B |

