Kết quả Fakel Youth vs Almaz Antey Youth, 21h00 ngày 21/08

  • Thứ sáu, Ngày 21/08/2026
    21:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 20
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.75
    0.84
    -0.75
    0.96
    O 3.25
    0.80
    U 3.25
    1.00
    1
    3.46
    X
    3.72
    2
    1.68
    Hiệp 1
    +0.25
    0.84
    -0.25
    0.96
    O 1.5
    1.05
    U 1.5
    0.75
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Fakel Youth vs Almaz Antey Youth

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 30°C
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 2

VĐQG Nga U19 2026 » vòng 20

  • Fakel Youth vs Almaz Antey Youth: Diễn biến chính

  • 8'
    Ignat Filonov goal 
    1-0
  • 11'
    1-1
    goal Daniil Grabovetskiy
  • 35'
    1-2
    goal Daniil Grabovetskiy
  • 90'
    Roman Nesterov goal 
    2-2
  • BXH VĐQG Nga U19
  • BXH bóng đá Nga mới nhất
  • Fakel Youth vs Almaz Antey Youth: Số liệu thống kê

  • Fakel Youth
    Almaz Antey Youth
  • 0
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Tổng cú sút
    1
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 0
    Sút Phạt
    2
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng
    60%
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    60%
  •  
     
  • 2
    Phạm lỗi
    0
  •  
     
  • 1
    Ném biên
    2
  •  
     
  • 7
    Pha tấn công
    7
  •  
     
  • 1
    Tấn công nguy hiểm
    5
  •  
     

BXH VĐQG Nga U19 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CSKA Moscow (R) 22 16 2 4 67 30 37 50 T T T T B T
2 FK Krasnodar Youth 21 15 1 5 65 34 31 46 B T T B T B
3 Zenit St.Petersburg Youth 22 14 3 5 63 29 34 45 H B T B T T
4 FC Rodina Moscow Youth 22 14 3 5 58 27 31 45 H T T T B T
5 Lokomotiv Moscow Youth 22 13 5 4 58 34 24 44 T T T B T B
6 Konopliev Youth 22 11 5 6 46 37 9 38 H B T T T T
7 Almaz Antey Youth 22 9 5 8 41 48 -7 32 H B T H T T
8 FK Rostov Youth 22 9 4 9 35 39 -4 31 B T T T B H
9 Spartak Moscow Youth 22 7 9 6 36 38 -2 30 T H B B T H
10 Dinamo Moscow Youth 22 9 2 11 35 38 -3 29 B B B T B T
11 Dinamo Makhachkala Youth 22 6 3 13 30 54 -24 21 H B T B T T
12 Chertanovo Moscow Youth 22 5 5 12 26 49 -23 20 B B B T B B
13 FK Ural Youth 22 5 4 13 25 50 -25 19 T B B B B B
14 FK Nizhny Novgorod Youth 22 4 4 14 24 59 -35 16 B T B B H B
15 Rubin Kazan (R) 21 4 3 14 24 49 -25 15 T B T B B B
16 Fakel Youth 22 3 4 15 24 42 -18 13 H H B H H B

" "