Kết quả FC Rodina Moscow Youth vs FK Rostov Youth, 22h00 ngày 10/07
Kết quả FC Rodina Moscow Youth vs FK Rostov Youth
Phong độ FC Rodina Moscow Youth gần đây
Phong độ FK Rostov Youth gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 10/07/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.80+0.25
1.00O 3
0.80U 3
1.001
2.04X
3.502
2.91Hiệp 1-0.25
1.13+0.25
0.68O 1.25
0.97U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Rodina Moscow Youth vs FK Rostov Youth
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
VĐQG Nga U19 2026 » vòng 14
-
FC Rodina Moscow Youth vs FK Rostov Youth: Diễn biến chính
-
19'Magomed Omarov
1-0 -
22'Sergeevich Averyanov
2-0 -
28'Artem Kriulskiy
3-0 -
63'Dmitriy Parusov
4-0 -
65'4-1
David Batoyan -
75'Murtuz Magomedov
5-1
- BXH VĐQG Nga U19
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
FC Rodina Moscow Youth vs FK Rostov Youth: Số liệu thống kê
-
FC Rodina Moscow YouthFK Rostov Youth
-
5Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
14Tổng cú sút21
-
-
5Sút trúng cầu môn7
-
-
9Sút ra ngoài14
-
-
21Sút Phạt10
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
10Phạm lỗi19
-
-
0Việt vị2
-
-
12Ném biên13
-
-
103Pha tấn công102
-
-
53Tấn công nguy hiểm55
-
BXH VĐQG Nga U19 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow (R) | 22 | 16 | 2 | 4 | 67 | 30 | 37 | 50 | T T T T B T |
| 2 | FK Krasnodar Youth | 21 | 15 | 1 | 5 | 65 | 34 | 31 | 46 | B T T B T B |
| 3 | Zenit St.Petersburg Youth | 22 | 14 | 3 | 5 | 63 | 29 | 34 | 45 | H B T B T T |
| 4 | FC Rodina Moscow Youth | 22 | 14 | 3 | 5 | 58 | 27 | 31 | 45 | H T T T B T |
| 5 | Lokomotiv Moscow Youth | 22 | 13 | 5 | 4 | 58 | 34 | 24 | 44 | T T T B T B |
| 6 | Konopliev Youth | 22 | 11 | 5 | 6 | 46 | 37 | 9 | 38 | H B T T T T |
| 7 | Almaz Antey Youth | 22 | 9 | 5 | 8 | 41 | 48 | -7 | 32 | H B T H T T |
| 8 | FK Rostov Youth | 22 | 9 | 4 | 9 | 35 | 39 | -4 | 31 | B T T T B H |
| 9 | Spartak Moscow Youth | 22 | 7 | 9 | 6 | 36 | 38 | -2 | 30 | T H B B T H |
| 10 | Dinamo Moscow Youth | 22 | 9 | 2 | 11 | 35 | 38 | -3 | 29 | B B B T B T |
| 11 | Dinamo Makhachkala Youth | 22 | 6 | 3 | 13 | 30 | 54 | -24 | 21 | H B T B T T |
| 12 | Chertanovo Moscow Youth | 22 | 5 | 5 | 12 | 26 | 49 | -23 | 20 | B B B T B B |
| 13 | FK Ural Youth | 22 | 5 | 4 | 13 | 25 | 50 | -25 | 19 | T B B B B B |
| 14 | FK Nizhny Novgorod Youth | 22 | 4 | 4 | 14 | 24 | 59 | -35 | 16 | B T B B H B |
| 15 | Rubin Kazan (R) | 21 | 4 | 3 | 14 | 24 | 49 | -25 | 15 | T B T B B B |
| 16 | Fakel Youth | 22 | 3 | 4 | 15 | 24 | 42 | -18 | 13 | H H B H H B |

