Kết quả FC Rodina Moscow Youth vs Lokomotiv Moscow Youth, 23h00 ngày 04/09
Kết quả FC Rodina Moscow Youth vs Lokomotiv Moscow Youth
Đối đầu FC Rodina Moscow Youth vs Lokomotiv Moscow Youth
Phong độ FC Rodina Moscow Youth gần đây
Phong độ Lokomotiv Moscow Youth gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 04/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.01-0
0.75O 3.25
0.86U 3.25
0.901
2.37X
3.302
2.65Hiệp 1+0
0.92-0
0.88O 1.25
0.61U 1.25
1.14 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Rodina Moscow Youth vs Lokomotiv Moscow Youth
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Nga U19 2026 » vòng 22
-
FC Rodina Moscow Youth vs Lokomotiv Moscow Youth: Diễn biến chính
-
3'Sergeevich Averyanov
1-0 -
37'Ivan Ages
2-0 -
51'Artem Kriulskiy
3-0 -
56'Ivan Ages
4-0 -
71'4-1
Nikita Belenkov -
76'Sergeevich Averyanov
5-1 -
84'Ivan Ages
6-1
- BXH VĐQG Nga U19
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
FC Rodina Moscow Youth vs Lokomotiv Moscow Youth: Số liệu thống kê
-
FC Rodina Moscow YouthLokomotiv Moscow Youth
-
9Phạt góc8
-
-
9Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
23Tổng cú sút13
-
-
12Sút trúng cầu môn5
-
-
11Sút ra ngoài8
-
-
16Sút Phạt7
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
6Phạm lỗi14
-
-
0Việt vị2
-
-
15Ném biên13
-
-
85Pha tấn công92
-
-
46Tấn công nguy hiểm50
-
BXH VĐQG Nga U19 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow (R) | 22 | 16 | 2 | 4 | 67 | 30 | 37 | 50 | T T T T B T |
| 2 | FK Krasnodar Youth | 21 | 15 | 1 | 5 | 65 | 34 | 31 | 46 | B T T B T B |
| 3 | Zenit St.Petersburg Youth | 22 | 14 | 3 | 5 | 63 | 29 | 34 | 45 | H B T B T T |
| 4 | FC Rodina Moscow Youth | 22 | 14 | 3 | 5 | 58 | 27 | 31 | 45 | H T T T B T |
| 5 | Lokomotiv Moscow Youth | 22 | 13 | 5 | 4 | 58 | 34 | 24 | 44 | T T T B T B |
| 6 | Konopliev Youth | 22 | 11 | 5 | 6 | 46 | 37 | 9 | 38 | H B T T T T |
| 7 | Almaz Antey Youth | 22 | 9 | 5 | 8 | 41 | 48 | -7 | 32 | H B T H T T |
| 8 | FK Rostov Youth | 22 | 9 | 4 | 9 | 35 | 39 | -4 | 31 | B T T T B H |
| 9 | Spartak Moscow Youth | 22 | 7 | 9 | 6 | 36 | 38 | -2 | 30 | T H B B T H |
| 10 | Dinamo Moscow Youth | 22 | 9 | 2 | 11 | 35 | 38 | -3 | 29 | B B B T B T |
| 11 | Dinamo Makhachkala Youth | 22 | 6 | 3 | 13 | 30 | 54 | -24 | 21 | H B T B T T |
| 12 | Chertanovo Moscow Youth | 22 | 5 | 5 | 12 | 26 | 49 | -23 | 20 | B B B T B B |
| 13 | FK Ural Youth | 22 | 5 | 4 | 13 | 25 | 50 | -25 | 19 | T B B B B B |
| 14 | FK Nizhny Novgorod Youth | 22 | 4 | 4 | 14 | 24 | 59 | -35 | 16 | B T B B H B |
| 15 | Rubin Kazan (R) | 21 | 4 | 3 | 14 | 24 | 49 | -25 | 15 | T B T B B B |
| 16 | Fakel Youth | 22 | 3 | 4 | 15 | 24 | 42 | -18 | 13 | H H B H H B |

