Kết quả FK Krasnodar Youth vs FK Rostov Youth, 22h00 ngày 31/07

VĐQG Nga U19 2026 » vòng 17

  • FK Krasnodar Youth vs FK Rostov Youth: Diễn biến chính

  • 61'
    Oleg Semizarov goal 
    1-0
  • 65'
    1-1
    goal Vadim Rassadin
  • 90'
    Artem Kulbaev goal 
    2-1
  • 90'
    2-1
    Islam Garifullin
  • BXH VĐQG Nga U19
  • BXH bóng đá Nga mới nhất
  • FK Krasnodar Youth vs FK Rostov Youth: Số liệu thống kê

  • FK Krasnodar Youth
    FK Rostov Youth
  • 3
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 13
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 23
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    12
  •  
     
  • 76
    Pha tấn công
    55
  •  
     
  • 56
    Tấn công nguy hiểm
    30
  •  
     

BXH VĐQG Nga U19 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CSKA Moscow (R) 22 16 2 4 67 30 37 50 T T T T B T
2 FK Krasnodar Youth 21 15 1 5 65 34 31 46 B T T B T B
3 Zenit St.Petersburg Youth 22 14 3 5 63 29 34 45 H B T B T T
4 FC Rodina Moscow Youth 22 14 3 5 58 27 31 45 H T T T B T
5 Lokomotiv Moscow Youth 22 13 5 4 58 34 24 44 T T T B T B
6 Konopliev Youth 22 11 5 6 46 37 9 38 H B T T T T
7 Almaz Antey Youth 22 9 5 8 41 48 -7 32 H B T H T T
8 FK Rostov Youth 22 9 4 9 35 39 -4 31 B T T T B H
9 Spartak Moscow Youth 22 7 9 6 36 38 -2 30 T H B B T H
10 Dinamo Moscow Youth 22 9 2 11 35 38 -3 29 B B B T B T
11 Dinamo Makhachkala Youth 22 6 3 13 30 54 -24 21 H B T B T T
12 Chertanovo Moscow Youth 22 5 5 12 26 49 -23 20 B B B T B B
13 FK Ural Youth 22 5 4 13 25 50 -25 19 T B B B B B
14 FK Nizhny Novgorod Youth 22 4 4 14 24 59 -35 16 B T B B H B
15 Rubin Kazan (R) 21 4 3 14 24 49 -25 15 T B T B B B
16 Fakel Youth 22 3 4 15 24 42 -18 13 H H B H H B

" "