Kết quả FK Rostov Youth vs Spartak Moscow Youth, 21h00 ngày 04/09
Kết quả FK Rostov Youth vs Spartak Moscow Youth
Đối đầu FK Rostov Youth vs Spartak Moscow Youth
Phong độ FK Rostov Youth gần đây
Phong độ Spartak Moscow Youth gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 04/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.78+0.25
0.98O 3.5
0.96U 3.5
0.801
1.99X
3.602
2.94Hiệp 1-0.25
1.03+0.25
0.77O 1.5
0.99U 1.5
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Rostov Youth vs Spartak Moscow Youth
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nga U19 2026 » vòng 22
-
FK Rostov Youth vs Spartak Moscow Youth: Diễn biến chính
-
48'0-0
-
90'0-0
- BXH VĐQG Nga U19
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
FK Rostov Youth vs Spartak Moscow Youth: Số liệu thống kê
-
FK Rostov YouthSpartak Moscow Youth
-
8Phạt góc6
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ2
-
-
18Tổng cú sút2
-
-
9Sút trúng cầu môn2
-
-
9Sút ra ngoài0
-
-
6Sút Phạt17
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
14Phạm lỗi6
-
-
3Việt vị0
-
-
26Ném biên12
-
-
83Pha tấn công70
-
-
58Tấn công nguy hiểm33
-
BXH VĐQG Nga U19 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow (R) | 22 | 16 | 2 | 4 | 67 | 30 | 37 | 50 | T T T T B T |
| 2 | FK Krasnodar Youth | 21 | 15 | 1 | 5 | 65 | 34 | 31 | 46 | B T T B T B |
| 3 | Zenit St.Petersburg Youth | 22 | 14 | 3 | 5 | 63 | 29 | 34 | 45 | H B T B T T |
| 4 | FC Rodina Moscow Youth | 22 | 14 | 3 | 5 | 58 | 27 | 31 | 45 | H T T T B T |
| 5 | Lokomotiv Moscow Youth | 22 | 13 | 5 | 4 | 58 | 34 | 24 | 44 | T T T B T B |
| 6 | Konopliev Youth | 22 | 11 | 5 | 6 | 46 | 37 | 9 | 38 | H B T T T T |
| 7 | Almaz Antey Youth | 22 | 9 | 5 | 8 | 41 | 48 | -7 | 32 | H B T H T T |
| 8 | FK Rostov Youth | 22 | 9 | 4 | 9 | 35 | 39 | -4 | 31 | B T T T B H |
| 9 | Spartak Moscow Youth | 22 | 7 | 9 | 6 | 36 | 38 | -2 | 30 | T H B B T H |
| 10 | Dinamo Moscow Youth | 22 | 9 | 2 | 11 | 35 | 38 | -3 | 29 | B B B T B T |
| 11 | Dinamo Makhachkala Youth | 22 | 6 | 3 | 13 | 30 | 54 | -24 | 21 | H B T B T T |
| 12 | Chertanovo Moscow Youth | 22 | 5 | 5 | 12 | 26 | 49 | -23 | 20 | B B B T B B |
| 13 | FK Ural Youth | 22 | 5 | 4 | 13 | 25 | 50 | -25 | 19 | T B B B B B |
| 14 | FK Nizhny Novgorod Youth | 22 | 4 | 4 | 14 | 24 | 59 | -35 | 16 | B T B B H B |
| 15 | Rubin Kazan (R) | 21 | 4 | 3 | 14 | 24 | 49 | -25 | 15 | T B T B B B |
| 16 | Fakel Youth | 22 | 3 | 4 | 15 | 24 | 42 | -18 | 13 | H H B H H B |

