Kết quả FK Ural Youth vs Zenit St.Petersburg Youth, 15h00 ngày 28/08
Kết quả FK Ural Youth vs Zenit St.Petersburg Youth
Đối đầu FK Ural Youth vs Zenit St.Petersburg Youth
Phong độ FK Ural Youth gần đây
Phong độ Zenit St.Petersburg Youth gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 28/08/202615:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.75
0.85-1.75
0.85O 3.75
0.87U 3.75
0.891
6.90X
5.302
1.22Hiệp 1+0.75
0.88-0.75
0.82O 1.5
0.77U 1.5
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Ural Youth vs Zenit St.Petersburg Youth
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 2
VĐQG Nga U19 2026 » vòng 21
-
FK Ural Youth vs Zenit St.Petersburg Youth: Diễn biến chính
-
5'Artem Martirosyan
1-0 -
12'Artem Martirosyan
2-0 -
13'Maksim Sergeev(OW)3-0
-
26'3-1
Ivan Shatalov -
43'3-2
Aleksandr Yudin -
52'3-3
Yaroslav Vladimirov -
55'3-4
Yaroslav Vladimirov -
64'3-5
Aleksandr Yudin -
87'3-6
Matvey Ivanov -
89'3-6
- BXH VĐQG Nga U19
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
FK Ural Youth vs Zenit St.Petersburg Youth: Số liệu thống kê
-
FK Ural YouthZenit St.Petersburg Youth
-
8Phạt góc7
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
4Tổng cú sút20
-
-
3Sút trúng cầu môn10
-
-
1Sút ra ngoài10
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
111Pha tấn công101
-
-
116Tấn công nguy hiểm140
-
BXH VĐQG Nga U19 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow (R) | 22 | 16 | 2 | 4 | 67 | 30 | 37 | 50 | T T T T B T |
| 2 | FK Krasnodar Youth | 21 | 15 | 1 | 5 | 65 | 34 | 31 | 46 | B T T B T B |
| 3 | Zenit St.Petersburg Youth | 22 | 14 | 3 | 5 | 63 | 29 | 34 | 45 | H B T B T T |
| 4 | FC Rodina Moscow Youth | 22 | 14 | 3 | 5 | 58 | 27 | 31 | 45 | H T T T B T |
| 5 | Lokomotiv Moscow Youth | 22 | 13 | 5 | 4 | 58 | 34 | 24 | 44 | T T T B T B |
| 6 | Konopliev Youth | 22 | 11 | 5 | 6 | 46 | 37 | 9 | 38 | H B T T T T |
| 7 | Almaz Antey Youth | 22 | 9 | 5 | 8 | 41 | 48 | -7 | 32 | H B T H T T |
| 8 | FK Rostov Youth | 22 | 9 | 4 | 9 | 35 | 39 | -4 | 31 | B T T T B H |
| 9 | Spartak Moscow Youth | 22 | 7 | 9 | 6 | 36 | 38 | -2 | 30 | T H B B T H |
| 10 | Dinamo Moscow Youth | 22 | 9 | 2 | 11 | 35 | 38 | -3 | 29 | B B B T B T |
| 11 | Dinamo Makhachkala Youth | 22 | 6 | 3 | 13 | 30 | 54 | -24 | 21 | H B T B T T |
| 12 | Chertanovo Moscow Youth | 22 | 5 | 5 | 12 | 26 | 49 | -23 | 20 | B B B T B B |
| 13 | FK Ural Youth | 22 | 5 | 4 | 13 | 25 | 50 | -25 | 19 | T B B B B B |
| 14 | FK Nizhny Novgorod Youth | 22 | 4 | 4 | 14 | 24 | 59 | -35 | 16 | B T B B H B |
| 15 | Rubin Kazan (R) | 21 | 4 | 3 | 14 | 24 | 49 | -25 | 15 | T B T B B B |
| 16 | Fakel Youth | 22 | 3 | 4 | 15 | 24 | 42 | -18 | 13 | H H B H H B |

